(Top Banner Ad)
chalcedony
B2
danh từ B2 Địa chất học, Khoáng vật học

chalcedony

UK: /kælˈsedəni/ • US: /kælˈsedəni/

Nghĩa tiếng Việt

xecanđôn đá xecanđôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cryptocrystalline form of silica, consisting of fine intergrowths of quartz and moganite. It is typically translucent or opaque and can occur in a wide range of colors.

Vietnamese Meaning

Một dạng vi tinh thể của silica, bao gồm sự xen kẽ mịn của quartz và moganite. Nó thường mờ hoặc đục và có thể xuất hiện với nhiều màu sắc khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The necklace was adorned with beautiful pieces of chalcedony."

    "Chiếc vòng cổ được trang trí bằng những mảnh chalcedony tuyệt đẹp."

  • "Chalcedony is often used in jewelry making."

    "Chalcedony thường được sử dụng trong chế tác trang sức."

  • "The ancient Romans used chalcedony for carving seals."

    "Người La Mã cổ đại đã sử dụng chalcedony để khắc dấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chalcedony Mã não, thạch anh ẩn tinh
Adjective chalcedonic Thuộc về hoặc có tính chất của mã não
Adjective chalcedonous Có chứa mã não

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khalkēdōn
Latin
chalcedonius
Old French
calcedoine
Middle English
calcedonye

Tên gọi từ một thành phố cổ

Từ 'chalcedony' được cho là bắt nguồn từ tên của thành phố cổ Chalcedon tại Tiểu Á (thuộc Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay). Đây từng là một thương cảng sầm uất, nơi các loại đá quý và khoáng sản được giao dịch rộng rãi trong thời kỳ cổ đại.

Usage Note

Chalcedony là một biến thể của silica, tương tự như agate, jasper, và onyx. Điểm khác biệt chính là cấu trúc vi tinh thể và tính chất trong suốt. Agate thường có vân, trong khi chalcedony thì không nhất thiết.

Prepositions

in with

Sử dụng "in" để chỉ sự xuất hiện của chalcedony trong một địa điểm, đối tượng hoặc thành phần khác. Ví dụ: "chalcedony in volcanic rocks". Sử dụng "with" để chỉ đặc điểm hoặc thành phần đi kèm với chalcedony. Ví dụ: "chalcedony with iron inclusions".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chalcedony
  • blue blue chalcedony
    (mã não xanh lam)
  • translucent translucent chalcedony
    (mã não mờ (có ánh sáng xuyên qua))
  • banded banded chalcedony
    (mã não có vân)
Noun + chalcedony
  • beads chalcedony beads
    (hạt chuỗi làm từ mã não)
  • carving chalcedony carving
    (tác phẩm điêu khắc bằng mã não)
  • deposits chalcedony deposits
    (các mỏ mã não (trữ lượng khoáng sản))

Idioms

  • chalcedony sky

    bầu trời màu xanh xám nhạt (thường dùng trong văn học)

    "The early morning light painted the horizon in a soft chalcedony sky."

    (Ánh bình minh nhuộm chân trời một màu xanh xám nhạt dịu dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chalcedony

danh từ
Lật mặt

Một dạng vi tinh thể của silica, bao gồm sự xen kẽ mịn của quartz và moganite. Nó thường mờ hoặc đục và có thể xuất hiện với nhiều màu sắc khác nhau.

"The necklace was adorned with beautiful pieces of chalcedony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chalcedony".

Biểu tượng của sự điềm tĩnh

Trong các niềm tin về đá phong thủy phương Tây, chalcedony (đặc biệt là loại màu xanh) được coi là biểu tượng của sự điềm tĩnh, bác ái và thiện chí. Nó thường được đeo để xua tan nỗi sợ hãi và sự trầm uất.

Giá trị lịch sử

Vào thời cổ đại, người La Mã và Hy Lạp sử dụng mã não để làm con dấu và nhẫn vì đặc tính của đá không bám vào sáp nóng, giúp việc đóng dấu lên văn bản trở nên dễ dàng và sắc nét.