chalcedony
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chalcedony'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một dạng vi tinh thể của silica, bao gồm sự xen kẽ mịn của quartz và moganite. Nó thường mờ hoặc đục và có thể xuất hiện với nhiều màu sắc khác nhau.
Definition (English Meaning)
A cryptocrystalline form of silica, consisting of fine intergrowths of quartz and moganite. It is typically translucent or opaque and can occur in a wide range of colors.
Ví dụ Thực tế với 'Chalcedony'
-
"The necklace was adorned with beautiful pieces of chalcedony."
"Chiếc vòng cổ được trang trí bằng những mảnh chalcedony tuyệt đẹp."
-
"Chalcedony is often used in jewelry making."
"Chalcedony thường được sử dụng trong chế tác trang sức."
-
"The ancient Romans used chalcedony for carving seals."
"Người La Mã cổ đại đã sử dụng chalcedony để khắc dấu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Chalcedony'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: chalcedony
- Adjective: chalcedonic
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Chalcedony'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chalcedony là một biến thể của silica, tương tự như agate, jasper, và onyx. Điểm khác biệt chính là cấu trúc vi tinh thể và tính chất trong suốt. Agate thường có vân, trong khi chalcedony thì không nhất thiết.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng "in" để chỉ sự xuất hiện của chalcedony trong một địa điểm, đối tượng hoặc thành phần khác. Ví dụ: "chalcedony in volcanic rocks". Sử dụng "with" để chỉ đặc điểm hoặc thành phần đi kèm với chalcedony. Ví dụ: "chalcedony with iron inclusions".
Ngữ pháp ứng dụng với 'Chalcedony'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.