(Top Banner Ad)
defoliant
C1
Noun C1 Nông nghiệp, Hóa học, Quân sự

defoliant

UK: /diːˈfəʊliənt/ • US: /diːˈfoʊliənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất làm rụng lá hóa chất làm rụng lá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical that removes leaves from trees and plants, used in agriculture and warfare.

Vietnamese Meaning

Một hóa chất làm rụng lá cây, được sử dụng trong nông nghiệp và chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The use of defoliants during the war had devastating environmental consequences."

    "Việc sử dụng chất làm rụng lá trong chiến tranh đã gây ra những hậu quả môi trường tàn khốc."

  • "The defoliant caused all the leaves to fall off the trees within days."

    "Chất làm rụng lá đã khiến tất cả lá trên cây rụng trong vòng vài ngày."

  • "Farmers sometimes use defoliants to prepare cotton fields for harvesting."

    "Nông dân đôi khi sử dụng chất làm rụng lá để chuẩn bị ruộng bông cho thu hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun defoliation Sự làm rụng lá
Verb defoliate Làm rụng lá
Adjective defoliated Bị làm rụng lá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Hóa học, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (away from) + folium (leaf)
English
defoliant

Nguồn Gốc Của Defoliant

Từ 'defoliant' xuất phát từ tiếng Latin, kết hợp 'de-' (có nghĩa là 'tách khỏi') và 'folium' (có nghĩa là 'lá'). Ban đầu, nó được dùng để chỉ các chất làm rụng lá cây một cách có chủ đích, thường trong nông nghiệp hoặc quân sự. Việc sử dụng chất làm rụng lá đã gây ra nhiều tranh cãi về tác động môi trường và sức khỏe con người.

Usage Note

Từ 'defoliant' thường được sử dụng để chỉ các hóa chất được sử dụng để làm rụng lá cây một cách có chủ ý. Trong nông nghiệp, nó có thể được sử dụng để giúp thu hoạch mùa màng dễ dàng hơn. Trong chiến tranh, nó có thể được sử dụng để loại bỏ lớp che phủ cho đối phương (ví dụ như Chất độc da cam trong chiến tranh Việt Nam). Cần phân biệt với herbicide (thuốc diệt cỏ) vì defoliant không nhất thiết giết chết cây mà chỉ làm rụng lá.

Prepositions

with

'Defoliant with...' để chỉ chất hoặc phương pháp cụ thể được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defoliant
  • chemical chemical defoliant
    (chất làm rụng lá hóa học)
  • powerful powerful defoliant
    (chất làm rụng lá mạnh)
Verb + defoliant
  • apply apply defoliant
    (sử dụng chất làm rụng lá)
  • spray spray defoliant
    (phun chất làm rụng lá)
  • use use defoliant
    (dùng chất làm rụng lá)

Idioms

  • The use of defoliants is a scorched-earth tactic.

    Việc sử dụng chất làm rụng lá là một chiến thuật tiêu thổ.

    "The army's use of defoliants in the war was a scorched-earth tactic that devastated the environment."

    (Việc quân đội sử dụng chất làm rụng lá trong chiến tranh là một chiến thuật tiêu thổ, tàn phá môi trường.)

  • Defoliants can have long-term ecological consequences.

    Chất làm rụng lá có thể gây ra những hậu quả sinh thái lâu dài.

    "The long-term ecological consequences of using defoliants are still being studied decades later."

    (Những hậu quả sinh thái lâu dài của việc sử dụng chất làm rụng lá vẫn đang được nghiên cứu nhiều thập kỷ sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defoliant

Noun
Lật mặt

Một hóa chất làm rụng lá cây, được sử dụng trong nông nghiệp và chiến tranh.

"The use of defoliants during the war had devastating environmental consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The military used defoliant to clear the jungle.
Quân đội đã sử dụng chất làm rụng lá để dọn sạch rừng rậm.
Phủ định
The farmer did not use defoliant on his crops.
Người nông dân đã không sử dụng chất làm rụng lá trên cây trồng của mình.
Nghi vấn
Did the government authorize the use of defoliant in that area?
Chính phủ có cho phép sử dụng chất làm rụng lá ở khu vực đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defoliant".

Chất Da Cam (Agent Orange)

Chất da cam là một loại chất làm rụng lá đã được quân đội Hoa Kỳ sử dụng trong Chiến tranh Việt Nam. Nó gây ra những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe và môi trường, ảnh hưởng đến hàng triệu người Việt Nam và cựu chiến binh Mỹ. Vấn đề này vẫn còn là một vết sẹo trong lịch sử và tiếp tục được quan tâm và giải quyết.