defoliant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical that removes leaves from trees and plants, used in agriculture and warfare.
Vietnamese Meaning
Một hóa chất làm rụng lá cây, được sử dụng trong nông nghiệp và chiến tranh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The use of defoliants during the war had devastating environmental consequences."
"Việc sử dụng chất làm rụng lá trong chiến tranh đã gây ra những hậu quả môi trường tàn khốc."
-
"The defoliant caused all the leaves to fall off the trees within days."
"Chất làm rụng lá đã khiến tất cả lá trên cây rụng trong vòng vài ngày."
-
"Farmers sometimes use defoliants to prepare cotton fields for harvesting."
"Nông dân đôi khi sử dụng chất làm rụng lá để chuẩn bị ruộng bông cho thu hoạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | defoliation | Sự làm rụng lá |
| Verb | defoliate | Làm rụng lá |
| Adjective | defoliated | Bị làm rụng lá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'defoliant' thường được sử dụng để chỉ các hóa chất được sử dụng để làm rụng lá cây một cách có chủ ý. Trong nông nghiệp, nó có thể được sử dụng để giúp thu hoạch mùa màng dễ dàng hơn. Trong chiến tranh, nó có thể được sử dụng để loại bỏ lớp che phủ cho đối phương (ví dụ như Chất độc da cam trong chiến tranh Việt Nam). Cần phân biệt với herbicide (thuốc diệt cỏ) vì defoliant không nhất thiết giết chết cây mà chỉ làm rụng lá.
Prepositions
'Defoliant with...' để chỉ chất hoặc phương pháp cụ thể được sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chemical chemical defoliant (chất làm rụng lá hóa học)
-
powerful powerful defoliant (chất làm rụng lá mạnh)
-
apply apply defoliant (sử dụng chất làm rụng lá)
-
spray spray defoliant (phun chất làm rụng lá)
-
use use defoliant (dùng chất làm rụng lá)
Idioms
-
The use of defoliants is a scorched-earth tactic.
Việc sử dụng chất làm rụng lá là một chiến thuật tiêu thổ.
"The army's use of defoliants in the war was a scorched-earth tactic that devastated the environment."
(Việc quân đội sử dụng chất làm rụng lá trong chiến tranh là một chiến thuật tiêu thổ, tàn phá môi trường.)
-
Defoliants can have long-term ecological consequences.
Chất làm rụng lá có thể gây ra những hậu quả sinh thái lâu dài.
"The long-term ecological consequences of using defoliants are still being studied decades later."
(Những hậu quả sinh thái lâu dài của việc sử dụng chất làm rụng lá vẫn đang được nghiên cứu nhiều thập kỷ sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defoliant
NounMột hóa chất làm rụng lá cây, được sử dụng trong nông nghiệp và chiến tranh.
"The use of defoliants during the war had devastating environmental consequences."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The military used defoliant to clear the jungle. |
Quân đội đã sử dụng chất làm rụng lá để dọn sạch rừng rậm. |
| Phủ định | The farmer did not use defoliant on his crops. |
Người nông dân đã không sử dụng chất làm rụng lá trên cây trồng của mình. |
| Nghi vấn | Did the government authorize the use of defoliant in that area? |
Chính phủ có cho phép sử dụng chất làm rụng lá ở khu vực đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defoliant".
