(Top Banner Ad)
agglomerated
C1
adjective C1 Khoa học vật liệu, Địa chất học, Kinh tế

agglomerated

UK: /əˈɡlɒməreɪtɪd/ • US: /əˈɡlɑːməreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

kết tụ tụ lại kết thành khối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Collected or massed together; formed into a cluster or mass.

Vietnamese Meaning

Được thu thập hoặc kết thành khối; được hình thành thành một cụm hoặc khối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agglomerated dust particles formed larger clumps."

    "Các hạt bụi kết tụ lại tạo thành những cụm lớn hơn."

  • "Agglomerated settlements developed around the river."

    "Các khu định cư kết tụ đã phát triển xung quanh con sông."

  • "The agglomerated polymer particles were easily separated."

    "Các hạt polymer kết tụ đã dễ dàng bị tách rời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agglomerate Tụ họp, kết thành khối, kết tụ
Noun agglomeration Sự kết tụ; khối vật chất hoặc khu vực đã tụ lại
Adjective agglomerative Có tính kết tụ, thuộc về quá trình kết hợp

Synonyms

clustered (kết cụm, tụ lại)aggregated (tổng hợp, tích lũy)accumulated (tích lũy, chồng chất)

Antonyms

Related Words

compaction (sự nén chặt)sintering (sự thiêu kết)granulation (sự tạo hạt)

Subject Area

Khoa học vật liệu, Địa chất học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
glomus
Latin
adglomerare
English (17th C.)
agglomerate

Nguồn gốc 'Cuộn Thành Khối'

Từ 'agglomerated' bắt nguồn từ tiếng Latin *glomus*, có nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'đống'. Khi thêm tiền tố *ad-* (nghĩa là 'hướng tới'), nó tạo thành động từ *adglomerare*, mô tả hành động tụ tập, kết hợp các vật nhỏ lại để tạo thành một khối lớn, duy nhất.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc chất liệu đã kết tụ lại với nhau. Nó nhấn mạnh quá trình tập hợp lại chứ không chỉ đơn thuần là trạng thái tập hợp. So với 'clustered', 'agglomerated' mang tính kỹ thuật và khoa học hơn.
Khi được dùng như một quá khứ phân từ, 'agglomerated' mô tả trạng thái đã hoàn thành của quá trình kết tụ. Nó thường được dùng trong câu bị động hoặc như một tính từ bổ nghĩa.

Prepositions

into

'Agglomerated into' được dùng để chỉ quá trình các phần tử riêng lẻ kết hợp thành một khối lớn hơn. Ví dụ: 'The particles were agglomerated into a larger mass.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + agglomerated
  • Densely Densely agglomerated material
    (Vật liệu được kết tụ (tập trung) dày đặc)
  • Loosely Loosely agglomerated particles
    (Các hạt kết tụ một cách lỏng lẻo)
Agglomerated + Noun
  • mass An agglomerated mass
    (Một khối vật chất kết tụ)
  • region The agglomerated region
    (Khu vực đô thị hóa tập trung)
Verb + agglomerated
  • became The dust became agglomerated
    (Bụi đã trở nên kết tụ lại)
  • formed The cells formed an agglomerated structure
    (Các tế bào hình thành một cấu trúc kết tụ)

Idioms

  • To be agglomerated into a whole

    Được tập hợp lại thành một tổng thể duy nhất

    "Small businesses were agglomerated into a single corporation."

    (Các doanh nghiệp nhỏ đã được tập hợp lại thành một tập đoàn duy nhất.)

  • A chain of agglomerated events

    Một chuỗi các sự kiện liên kết, tích tụ lại

    "The crisis was a chain of agglomerated events rather than a single cause."

    (Cuộc khủng hoảng là một chuỗi các sự kiện tích tụ lại chứ không phải do một nguyên nhân duy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agglomerated

adjective
Lật mặt

Được thu thập hoặc kết thành khối; được hình thành thành một cụm hoặc khối.

"The agglomerated dust particles formed larger clumps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agglomerated".

Kết tụ Đô thị (Urban Agglomeration)

Trong quy hoạch đô thị, 'agglomerated' dùng để mô tả một khu vực đô thị mở rộng, nơi các thành phố và thị trấn lân cận đã phát triển liền kề và có mối liên hệ kinh tế, xã hội chặt chẽ, hoạt động như một khối thống nhất (Ví dụ: vùng Tokyo-Yokohama).

Khoa học Vật liệu và Độ bền

Trong sản xuất vật liệu (như gốm sứ, xi măng), quá trình kết tụ (agglomeration) là rất quan trọng. Nó mô tả cách các hạt siêu nhỏ dính lại với nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, độ xốp và chất lượng cuối cùng của sản phẩm.