agglomerated
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Agglomerated'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được thu thập hoặc kết thành khối; được hình thành thành một cụm hoặc khối.
Definition (English Meaning)
Collected or massed together; formed into a cluster or mass.
Ví dụ Thực tế với 'Agglomerated'
-
"The agglomerated dust particles formed larger clumps."
"Các hạt bụi kết tụ lại tạo thành những cụm lớn hơn."
-
"Agglomerated settlements developed around the river."
"Các khu định cư kết tụ đã phát triển xung quanh con sông."
-
"The agglomerated polymer particles were easily separated."
"Các hạt polymer kết tụ đã dễ dàng bị tách rời."
Từ loại & Từ liên quan của 'Agglomerated'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: agglomerate
- Adjective: agglomerated
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Agglomerated'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ này thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc chất liệu đã kết tụ lại với nhau. Nó nhấn mạnh quá trình tập hợp lại chứ không chỉ đơn thuần là trạng thái tập hợp. So với 'clustered', 'agglomerated' mang tính kỹ thuật và khoa học hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Agglomerated into' được dùng để chỉ quá trình các phần tử riêng lẻ kết hợp thành một khối lớn hơn. Ví dụ: 'The particles were agglomerated into a larger mass.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Agglomerated'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.