dispersed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Distributed or spread over a wide area.
Vietnamese Meaning
Phân tán hoặc lan rộng trên một khu vực rộng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crowd dispersed quickly after the concert ended."
"Đám đông nhanh chóng giải tán sau khi buổi hòa nhạc kết thúc."
-
"The protesters were dispersed by the police using tear gas."
"Những người biểu tình đã bị cảnh sát giải tán bằng hơi cay."
-
"The light was dispersed through the prism."
"Ánh sáng đã bị tán xạ qua lăng kính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disperse | Phân tán, giải tán, rải ra |
| Noun | dispersion | Sự phân tán, sự rải rác |
| Noun | dispersal | Sự phát tán, sự phân phối rộng rãi |
| Adjective | dispersive | Có tính phân tán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dispersed' thường được dùng để mô tả sự phân bố của các đối tượng, người, hoặc các yếu tố khác một cách rải rác, không tập trung. Nó nhấn mạnh sự lan rộng ra nhiều hướng khác nhau. So sánh với 'scattered', 'dispersed' có thể mang ý nghĩa có chủ đích hơn, trong khi 'scattered' thường ngụ ý sự ngẫu nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely dispersed (Phân tán rộng rãi, trải rộng khắp nơi)
-
sparsely sparsely dispersed (Phân tán thưa thớt)
-
evenly evenly dispersed (Phân tán đều khắp)
-
population dispersed population (Dân cư phân tán)
-
settlement dispersed settlement (Khu dân cư phân tán (không tập trung))
-
particles dispersed particles (Các hạt bị phân tán)
-
become become dispersed (Trở nên phân tán)
-
remain remain dispersed (Vẫn còn phân tán)
-
were were dispersed (Đã bị giải tán/phân tán)
Idioms
-
be widely dispersed
Phân tán rộng khắp, trải rộng trên một khu vực lớn
"The company's offices are widely dispersed across the globe."
(Các văn phòng của công ty được phân tán rộng khắp trên toàn cầu.)
-
a dispersed pattern/arrangement
Một mô hình/sự sắp xếp phân tán, không tập trung
"The small villages formed a dispersed settlement pattern in the valley."
(Những ngôi làng nhỏ tạo thành một mô hình định cư phân tán trong thung lũng.)
-
dispersed in all directions
Bị phân tán theo mọi hướng
"After the explosion, debris was dispersed in all directions."
(Sau vụ nổ, các mảnh vỡ bị phân tán theo mọi hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dispersed
adjectivePhân tán hoặc lan rộng trên một khu vực rộng lớn.
"The crowd dispersed quickly after the concert ended."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the police disperse the crowd, they will go home. |
Nếu cảnh sát giải tán đám đông, họ sẽ về nhà. |
| Phủ định | If the wind doesn't disperse the fog, the flight will be delayed. |
Nếu gió không làm tan sương mù, chuyến bay sẽ bị hoãn. |
| Nghi vấn | Will the seeds disperse if the birds eat the berries? |
Hạt giống có phân tán nếu chim ăn quả mọng không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd had dispersed quickly after the concert ended. |
Đám đông đã giải tán nhanh chóng sau khi buổi hòa nhạc kết thúc. |
| Phủ định | The police had not dispersed the protesters even after repeated warnings. |
Cảnh sát đã không giải tán người biểu tình ngay cả sau nhiều lần cảnh báo. |
| Nghi vấn | Had the fog dispersed by the time we reached the summit? |
Sương mù đã tan trước khi chúng ta lên đến đỉnh chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' dispersed papers covered the entire floor after the exam. |
Những tờ giấy bị phân tán của các học sinh phủ kín sàn nhà sau bài kiểm tra. |
| Phủ định | The wind's dispersed seeds weren't enough to populate the barren land. |
Những hạt giống bị gió thổi bay không đủ để sinh sôi trên vùng đất cằn cỗi. |
| Nghi vấn | Are the company's dispersed assets proving difficult to track? |
Có phải tài sản bị phân tán của công ty đang gây khó khăn trong việc theo dõi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispersed".
