(Top Banner Ad)
economic cluster
C1
danh từ C1 Kinh tế

economic cluster

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈklʌstə(r)/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈklʌstər/

Nghĩa tiếng Việt

cụm kinh tế khu kinh tế tập trung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographic concentration of interconnected businesses, suppliers, and associated institutions in a particular field.

Vietnamese Meaning

Một sự tập trung về mặt địa lý của các doanh nghiệp, nhà cung cấp và các tổ chức liên quan có liên kết với nhau trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Silicon Valley is a well-known example of a successful economic cluster in the technology sector."

    "Thung lũng Silicon là một ví dụ nổi tiếng về một cụm kinh tế thành công trong lĩnh vực công nghệ."

  • "The government is promoting the development of economic clusters to boost regional economies."

    "Chính phủ đang thúc đẩy sự phát triển của các cụm kinh tế để thúc đẩy nền kinh tế khu vực."

  • "Research shows that companies within economic clusters tend to be more innovative and competitive."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng các công ty trong các cụm kinh tế có xu hướng đổi mới và cạnh tranh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm (về chi phí); kinh tế
Adverb economically một cách kinh tế; một cách tiết kiệm
Verb economize tiết kiệm; sử dụng một cách kinh tế
Noun cluster cụm; chùm; nhóm
Verb cluster tụ lại; nhóm lại; hình thành cụm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikonomia (οἰκονομία)
Latin
oeconomia
Old French
économique
English
economic
Old English
clyster
Middle English
cluster
Modern English
cluster
Modern English (compound term)
economic cluster

Nguồn gốc của 'Economic'

Từ 'economic' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomia', có nghĩa là 'quản lý hộ gia đình'. Nó bao gồm các quy tắc và nguyên tắc về cách một ngôi nhà hoặc tài sản nên được quản lý. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc quản lý tài nguyên của một quốc gia hoặc khu vực.

Sự ra đời của 'Economic Cluster'

Khái niệm 'cụm kinh tế' (economic cluster) được phổ biến rộng rãi bởi giáo sư Michael Porter của Đại học Harvard vào những năm 1990. Ông mô tả các cụm này là sự tập trung địa lý của các công ty, nhà cung cấp, tổ chức liên quan và các ngành công nghiệp trong một lĩnh vực cụ thể, cùng nhau cạnh tranh và hợp tác để thúc đẩy sự đổi mới và tăng trưởng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực mà sự hợp tác và cạnh tranh giữa các công ty dẫn đến sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế. Nó nhấn mạnh sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các thành phần khác nhau trong một ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực kinh tế cụ thể. Khác với 'industrial park' (khu công nghiệp) vốn tập trung vào việc cung cấp cơ sở hạ tầng cho các công ty, 'economic cluster' nhấn mạnh sự liên kết và tương tác để tạo ra lợi thế cạnh tranh.

Prepositions

in of

‘In’ dùng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà cluster hoạt động (e.g., economic cluster in the automotive industry). ‘Of’ dùng để chỉ thành phần cấu tạo của cluster (e.g., an economic cluster of small businesses).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic cluster
  • vibrant vibrant economic cluster
    (cụm kinh tế sôi động)
  • innovative innovative economic cluster
    (cụm kinh tế đổi mới sáng tạo)
  • regional regional economic cluster
    (cụm kinh tế khu vực)
  • successful successful economic cluster
    (cụm kinh tế thành công)
Verb + economic cluster
  • develop develop an economic cluster
    (phát triển một cụm kinh tế)
  • form form an economic cluster
    (hình thành một cụm kinh tế)
  • strengthen strengthen an economic cluster
    (củng cố một cụm kinh tế)
  • attract investment to attract investment to an economic cluster
    (thu hút đầu tư vào một cụm kinh tế)

Idioms

  • fostering economic clusters

    thúc đẩy/nuôi dưỡng các cụm kinh tế (chính sách, điều kiện)

    "Governments often implement policies aimed at fostering economic clusters to boost regional growth."

    (Các chính phủ thường thực hiện các chính sách nhằm thúc đẩy các cụm kinh tế để tăng cường tăng trưởng khu vực.)

  • the dynamics of an economic cluster

    động lực/cơ chế vận hành của một cụm kinh tế

    "Understanding the dynamics of an economic cluster is crucial for effective policy-making."

    (Hiểu rõ động lực của một cụm kinh tế là rất quan trọng để đưa ra các chính sách hiệu quả.)

  • building an economic cluster

    xây dựng/thiết lập một cụm kinh tế

    "The city council is focused on building an economic cluster around the biotechnology industry."

    (Hội đồng thành phố đang tập trung vào việc xây dựng một cụm kinh tế xoay quanh ngành công nghiệp công nghệ sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic cluster

danh từ
Lật mặt

Một sự tập trung về mặt địa lý của các doanh nghiệp, nhà cung cấp và các tổ chức liên quan có liên kết với nhau trong một lĩnh vực cụ thể.

"Silicon Valley is a well-known example of a successful economic cluster in the technology sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been focusing on developing the economic cluster before the recession hit.
Chính phủ đã và đang tập trung phát triển cụm kinh tế trước khi suy thoái kinh tế xảy ra.
Phủ định
The investors hadn't been considering the economic cluster's potential before the new regulations were announced.
Các nhà đầu tư đã không xem xét tiềm năng của cụm kinh tế trước khi các quy định mới được công bố.
Nghi vấn
Had the researchers been studying the effects of the economic cluster on local employment rates before the report was published?
Có phải các nhà nghiên cứu đã và đang nghiên cứu tác động của cụm kinh tế đến tỷ lệ việc làm địa phương trước khi báo cáo được công bố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic cluster".

Michael Porter và lý thuyết cụm

Khái niệm cụm kinh tế (economic cluster) được phát triển bởi giáo sư Michael Porter, một nhà kinh tế học nổi tiếng của Mỹ. Lý thuyết của ông đã trở thành một công cụ quan trọng trong hoạch định chính sách kinh tế khu vực và quốc gia trên toàn thế giới, nhấn mạnh lợi ích của việc tập trung địa lý các doanh nghiệp và tổ chức liên quan để tạo ra lợi thế cạnh tranh.

Tầm quan trọng trong phát triển khu vực

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu, các cụm kinh tế được xem là động lực then chốt cho đổi mới, năng suất và tạo việc làm. Nhiều chính phủ và tổ chức phát triển đầu tư đáng kể vào việc xác định và hỗ trợ các cụm tiềm năng (ví dụ như Thung lũng Silicon cho công nghệ, Hollywood cho giải trí) để thúc đẩy tăng trưởng bền vững.