agricultural contraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decline in agricultural production or economic activity within the agricultural sector.
Vietnamese Meaning
Sự suy giảm trong sản xuất nông nghiệp hoặc hoạt động kinh tế trong lĩnh vực nông nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The agricultural contraction led to widespread job losses in rural areas."
"Sự suy giảm nông nghiệp dẫn đến tình trạng mất việc làm lan rộng ở các vùng nông thôn."
-
"The recent agricultural contraction has been attributed to climate change and changing consumer preferences."
"Sự suy giảm nông nghiệp gần đây được cho là do biến đổi khí hậu và sự thay đổi sở thích của người tiêu dùng."
-
"Government policies aimed to mitigate the effects of the agricultural contraction."
"Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích giảm thiểu tác động của sự suy giảm nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | agriculture | nông nghiệp |
| Adjective | agricultural | thuộc về nông nghiệp |
| Noun | contraction | sự thu hẹp, sự co lại |
| Verb | contract | thu hẹp lại, co lại |
| Noun | agriculturist | nhà nông học, người làm nông nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kinh tế học để mô tả giai đoạn suy thoái hoặc trì trệ của ngành nông nghiệp. Sự suy giảm này có thể do nhiều yếu tố như thời tiết khắc nghiệt, dịch bệnh, biến động giá cả, chính sách của chính phủ hoặc sự thay đổi trong nhu cầu thị trường. 'Agricultural contraction' nhấn mạnh đến khía cạnh kinh tế và sản xuất của nông nghiệp hơn là chỉ đơn thuần là sự giảm sút về diện tích canh tác hay số lượng nông dân.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', ta thường nói về sự suy giảm trong một khu vực hoặc quốc gia cụ thể (e.g., 'agricultural contraction in Europe'). Khi sử dụng 'of', ta thường nói về bản chất của sự suy giảm (e.g., 'a period of agricultural contraction of the 1930s').
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause agricultural contraction (gây ra sự thu hẹp nông nghiệp)
-
lead to agricultural contraction (dẫn đến sự thu hẹp nông nghiệp)
-
experience agricultural contraction (trải qua sự thu hẹp nông nghiệp)
-
face agricultural contraction (đối mặt với sự thu hẹp nông nghiệp)
-
significant agricultural contraction (sự thu hẹp nông nghiệp đáng kể)
-
rapid agricultural contraction (sự thu hẹp nông nghiệp nhanh chóng)
-
gradual agricultural contraction (sự thu hẹp nông nghiệp từ từ)
-
widespread agricultural contraction (sự thu hẹp nông nghiệp trên diện rộng)
-
period of agricultural contraction (giai đoạn thu hẹp nông nghiệp)
-
process of agricultural contraction (quá trình thu hẹp nông nghiệp)
-
the impact of agricultural contraction (tác động của sự thu hẹp nông nghiệp)
Idioms
-
The great agricultural contraction
Một cách nói để chỉ giai đoạn lịch sử suy giảm mạnh mẽ của ngành nông nghiệp, đặc biệt là ở các nước phát triển trong thế kỷ 20.
"The great agricultural contraction of the post-war era led to mass urbanization."
(Cuộc thu hẹp nông nghiệp vĩ đại của thời kỳ hậu chiến đã dẫn đến đô thị hóa hàng loạt.)
-
A victim of agricultural contraction
Chỉ một người, một cộng đồng, hoặc một nơi (như một thị trấn nhỏ) bị ảnh hưởng tiêu cực bởi sự suy giảm của ngành nông nghiệp.
"With its main employer gone, the small town became another victim of agricultural contraction."
(Khi công ty tuyển dụng chính không còn, thị trấn nhỏ đã trở thành một nạn nhân nữa của sự thu hẹp nông nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agricultural contraction
NounSự suy giảm trong sản xuất nông nghiệp hoặc hoạt động kinh tế trong lĩnh vực nông nghiệp.
"The agricultural contraction led to widespread job losses in rural areas."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The agricultural contraction is seen as an inevitable consequence of industrial development. |
Sự thu hẹp nông nghiệp được xem như một hệ quả không thể tránh khỏi của sự phát triển công nghiệp. |
| Phủ định | The agricultural contraction was not addressed effectively by the government's policies. |
Sự thu hẹp nông nghiệp đã không được giải quyết một cách hiệu quả bởi các chính sách của chính phủ. |
| Nghi vấn | Will the agricultural contraction be mitigated by new farming technologies? |
Liệu sự thu hẹp nông nghiệp có được giảm thiểu nhờ các công nghệ nông nghiệp mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural contraction".
