(Top Banner Ad)
agricultural contraction
C1
Noun C1 Kinh tế nông nghiệp

agricultural contraction

UK: /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl kənˈtrækʃən/ • US: /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl kənˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm nông nghiệp sự co hẹp ngành nông nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decline in agricultural production or economic activity within the agricultural sector.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm trong sản xuất nông nghiệp hoặc hoạt động kinh tế trong lĩnh vực nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agricultural contraction led to widespread job losses in rural areas."

    "Sự suy giảm nông nghiệp dẫn đến tình trạng mất việc làm lan rộng ở các vùng nông thôn."

  • "The recent agricultural contraction has been attributed to climate change and changing consumer preferences."

    "Sự suy giảm nông nghiệp gần đây được cho là do biến đổi khí hậu và sự thay đổi sở thích của người tiêu dùng."

  • "Government policies aimed to mitigate the effects of the agricultural contraction."

    "Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích giảm thiểu tác động của sự suy giảm nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agriculture nông nghiệp
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp
Noun contraction sự thu hẹp, sự co lại
Verb contract thu hẹp lại, co lại
Noun agriculturist nhà nông học, người làm nông nghiệp

Synonyms

agricultural decline (suy giảm nông nghiệp)agricultural downturn (khủng hoảng nông nghiệp)

Antonyms

agricultural expansion (mở rộng nông nghiệp)agricultural growth (tăng trưởng nông nghiệp)

Related Words

agricultural output (sản lượng nông nghiệp)farm subsidies (trợ cấp nông nghiệp)food security (an ninh lương thực)

Subject Area

Kinh tế nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agricultura (ager 'field' + cultura 'cultivation')
Latin
contractio (con- 'together' + trahere 'to draw')
English
agricultural contraction (Modern combination)

Cuộc gặp gỡ của hai từ Latinh

Cụm từ 'agricultural contraction' không phải là một từ cổ. Nó là sự kết hợp hiện đại của hai từ có gốc Latinh. 'Agricultural' (nông nghiệp) đến từ 'agricultura', có nghĩa là 'canh tác trên đồng ruộng'. 'Contraction' (sự thu hẹp) đến từ 'contractio', có nghĩa là 'kéo lại với nhau'. Trong kinh tế hiện đại, hai từ này được ghép lại để mô tả một hiện tượng quan trọng: sự suy giảm về quy mô hoặc tầm quan trọng của ngành nông nghiệp trong một nền kinh tế.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kinh tế học để mô tả giai đoạn suy thoái hoặc trì trệ của ngành nông nghiệp. Sự suy giảm này có thể do nhiều yếu tố như thời tiết khắc nghiệt, dịch bệnh, biến động giá cả, chính sách của chính phủ hoặc sự thay đổi trong nhu cầu thị trường. 'Agricultural contraction' nhấn mạnh đến khía cạnh kinh tế và sản xuất của nông nghiệp hơn là chỉ đơn thuần là sự giảm sút về diện tích canh tác hay số lượng nông dân.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về sự suy giảm trong một khu vực hoặc quốc gia cụ thể (e.g., 'agricultural contraction in Europe'). Khi sử dụng 'of', ta thường nói về bản chất của sự suy giảm (e.g., 'a period of agricultural contraction of the 1930s').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agricultural contraction
  • cause agricultural contraction
    (gây ra sự thu hẹp nông nghiệp)
  • lead to agricultural contraction
    (dẫn đến sự thu hẹp nông nghiệp)
  • experience agricultural contraction
    (trải qua sự thu hẹp nông nghiệp)
  • face agricultural contraction
    (đối mặt với sự thu hẹp nông nghiệp)
Adjective + agricultural contraction
  • significant agricultural contraction
    (sự thu hẹp nông nghiệp đáng kể)
  • rapid agricultural contraction
    (sự thu hẹp nông nghiệp nhanh chóng)
  • gradual agricultural contraction
    (sự thu hẹp nông nghiệp từ từ)
  • widespread agricultural contraction
    (sự thu hẹp nông nghiệp trên diện rộng)
Noun + of + agricultural contraction
  • period of agricultural contraction
    (giai đoạn thu hẹp nông nghiệp)
  • process of agricultural contraction
    (quá trình thu hẹp nông nghiệp)
  • the impact of agricultural contraction
    (tác động của sự thu hẹp nông nghiệp)

Idioms

  • The great agricultural contraction

    Một cách nói để chỉ giai đoạn lịch sử suy giảm mạnh mẽ của ngành nông nghiệp, đặc biệt là ở các nước phát triển trong thế kỷ 20.

    "The great agricultural contraction of the post-war era led to mass urbanization."

    (Cuộc thu hẹp nông nghiệp vĩ đại của thời kỳ hậu chiến đã dẫn đến đô thị hóa hàng loạt.)

  • A victim of agricultural contraction

    Chỉ một người, một cộng đồng, hoặc một nơi (như một thị trấn nhỏ) bị ảnh hưởng tiêu cực bởi sự suy giảm của ngành nông nghiệp.

    "With its main employer gone, the small town became another victim of agricultural contraction."

    (Khi công ty tuyển dụng chính không còn, thị trấn nhỏ đã trở thành một nạn nhân nữa của sự thu hẹp nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agricultural contraction

Noun
Lật mặt

Sự suy giảm trong sản xuất nông nghiệp hoặc hoạt động kinh tế trong lĩnh vực nông nghiệp.

"The agricultural contraction led to widespread job losses in rural areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The agricultural contraction is seen as an inevitable consequence of industrial development.
Sự thu hẹp nông nghiệp được xem như một hệ quả không thể tránh khỏi của sự phát triển công nghiệp.
Phủ định
The agricultural contraction was not addressed effectively by the government's policies.
Sự thu hẹp nông nghiệp đã không được giải quyết một cách hiệu quả bởi các chính sách của chính phủ.
Nghi vấn
Will the agricultural contraction be mitigated by new farming technologies?
Liệu sự thu hẹp nông nghiệp có được giảm thiểu nhờ các công nghệ nông nghiệp mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural contraction".

Sự suy thoái và di cư ở Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, cuộc Đại suy thoái và thảm họa 'Dust Bowl' (Bão bụi) vào những năm 1930 đã gây ra một cuộc thu hẹp nông nghiệp khổng lồ. Hàng triệu nông dân mất đất và buộc phải di cư đến các thành phố hoặc đến California để tìm việc. Sự kiện này đã định hình sâu sắc văn hóa và xã hội Mỹ, được khắc họa trong các tác phẩm kinh điển như tiểu thuyết 'Chùm nho phẫn nộ' (The Grapes of Wrath).

Phong trào 'Trở về với đất'

Như một phản ứng đối với công nghiệp hóa và sự thu hẹp nông nghiệp, nhiều phong trào 'back-to-the-land' (trở về với đất) đã xuất hiện ở các nước phương Tây. Mọi người rời bỏ thành phố để bắt đầu các trang trại quy mô nhỏ, thường là hữu cơ. Điều này phản ánh một sự hoài niệm về cuộc sống nông thôn và một sự phê phán đối với nền nông nghiệp công nghiệp quy mô lớn.