agricultural expansion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The increase in the area used for agriculture; the process of bringing more land into agricultural production.
Vietnamese Meaning
Sự mở rộng diện tích đất được sử dụng cho nông nghiệp; quá trình đưa thêm đất vào sản xuất nông nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Agricultural expansion is a major driver of deforestation in the Amazon."
"Sự mở rộng nông nghiệp là một động lực chính gây ra nạn phá rừng ở Amazon."
-
"Rapid agricultural expansion has led to environmental degradation."
"Sự mở rộng nông nghiệp nhanh chóng đã dẫn đến suy thoái môi trường."
-
"Government policies are encouraging agricultural expansion in certain regions."
"Chính sách của chính phủ đang khuyến khích mở rộng nông nghiệp ở một số khu vực nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | agriculture | nông nghiệp, ngành nông nghiệp |
| Adjective | agricultural | thuộc về nông nghiệp |
| Noun (person) | agriculturist | nhà nông học, người làm nông nghiệp |
| Verb | expand | mở rộng, phát triển |
| Noun | expansion | sự mở rộng, sự bành trướng |
| Adjective | expansive | có xu hướng mở rộng, rộng lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển của ngành nông nghiệp, có thể là do tăng dân số, nhu cầu lương thực tăng cao, hoặc do chính sách của chính phủ. Nó cũng có thể liên quan đến việc chuyển đổi đất từ mục đích sử dụng khác (như rừng, đồng cỏ) sang mục đích nông nghiệp.
Prepositions
* **of:** Dùng để chỉ sự mở rộng của một hoạt động nông nghiệp cụ thể. Ví dụ: 'the expansion of rice cultivation'. * **into:** Dùng để chỉ sự chuyển đổi đất đai thành đất nông nghiệp. Ví dụ: 'the expansion of agriculture into forested areas'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drive drive agricultural expansion (thúc đẩy việc mở rộng nông nghiệp)
-
limit limit agricultural expansion (hạn chế việc mở rộng nông nghiệp)
-
lead to lead to agricultural expansion (dẫn đến việc mở rộng nông nghiệp)
-
control control agricultural expansion (kiểm soát việc mở rộng nông nghiệp)
-
rapid rapid agricultural expansion (sự mở rộng nông nghiệp nhanh chóng)
-
large-scale large-scale agricultural expansion (sự mở rộng nông nghiệp quy mô lớn)
-
unsustainable unsustainable agricultural expansion (sự mở rộng nông nghiệp không bền vững)
-
global global agricultural expansion (sự mở rộng nông nghiệp toàn cầu)
-
the impact of the impact of agricultural expansion (tác động của việc mở rộng nông nghiệp)
-
the drivers of the drivers of agricultural expansion (các động lực của việc mở rộng nông nghiệp)
-
the rate of the rate of agricultural expansion (tốc độ mở rộng nông nghiệp)
Idioms
-
to break new ground
(Nghĩa bóng) Thực hiện một khám phá mới, làm điều gì đó chưa ai từng làm. Liên quan đến ý tưởng 'mở rộng' sang một lĩnh vực mới, giống như khai phá đất mới để canh tác.
"The scientist's research is breaking new ground in the fight against deforestation caused by agricultural expansion."
(Nghiên cứu của nhà khoa học đang tạo ra bước đột phá trong cuộc chiến chống lại nạn phá rừng do mở rộng nông nghiệp.)
-
to sow the seeds of something
(Nghĩa bóng) Gieo mầm, bắt đầu một quá trình sẽ dẫn đến một kết quả cụ thể trong tương lai (thường là tiêu cực). Liên quan đến hành động 'gieo hạt' trong nông nghiệp.
"Unsustainable agricultural expansion often sows the seeds of future environmental problems."
(Việc mở rộng nông nghiệp không bền vững thường gieo mầm cho các vấn đề môi trường trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agricultural expansion
Danh từSự mở rộng diện tích đất được sử dụng cho nông nghiệp; quá trình đưa thêm đất vào sản xuất nông nghiệp.
"Agricultural expansion is a major driver of deforestation in the Amazon."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had not encouraged agricultural expansion into the rainforest, more species would still be thriving today. |
Nếu chính phủ không khuyến khích việc mở rộng nông nghiệp vào rừng mưa, nhiều loài động vật vẫn sẽ phát triển mạnh mẽ đến ngày nay. |
| Phủ định | If expansive farming techniques weren't so profitable, companies might not have expanded their agricultural land so rapidly in the past. |
Nếu các kỹ thuật canh tác mở rộng không mang lại nhiều lợi nhuận, các công ty có lẽ đã không mở rộng đất nông nghiệp của họ nhanh chóng như vậy trong quá khứ. |
| Nghi vấn | If agricultural expansion had been controlled more effectively, would we be facing such severe deforestation issues now? |
Nếu việc mở rộng nông nghiệp được kiểm soát hiệu quả hơn, liệu chúng ta có phải đối mặt với những vấn đề phá rừng nghiêm trọng như vậy bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural expansion".
