(Top Banner Ad)
agricultural expansion
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Kinh tế

agricultural expansion

UK: /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ɪkˈspænʃən/ • US: /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng nông nghiệp phát triển nông nghiệp mở rộng diện tích canh tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The increase in the area used for agriculture; the process of bringing more land into agricultural production.

Vietnamese Meaning

Sự mở rộng diện tích đất được sử dụng cho nông nghiệp; quá trình đưa thêm đất vào sản xuất nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Agricultural expansion is a major driver of deforestation in the Amazon."

    "Sự mở rộng nông nghiệp là một động lực chính gây ra nạn phá rừng ở Amazon."

  • "Rapid agricultural expansion has led to environmental degradation."

    "Sự mở rộng nông nghiệp nhanh chóng đã dẫn đến suy thoái môi trường."

  • "Government policies are encouraging agricultural expansion in certain regions."

    "Chính sách của chính phủ đang khuyến khích mở rộng nông nghiệp ở một số khu vực nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agriculture nông nghiệp, ngành nông nghiệp
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp
Noun (person) agriculturist nhà nông học, người làm nông nghiệp
Verb expand mở rộng, phát triển
Noun expansion sự mở rộng, sự bành trướng
Adjective expansive có xu hướng mở rộng, rộng lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ager ('field') + cultura ('cultivation')
Latin
agricultura
English
agriculture
Latin
expandere ('to spread out')
Latin
expansio
English
expansion

Nguồn gốc từ 'Agriculture'

Từ 'agriculture' (nông nghiệp) trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó là sự kết hợp của hai từ: 'ager' có nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'đất đai', và 'cultura' có nghĩa là 'sự trồng trọt, canh tác'. Vì vậy, về cơ bản, 'agriculture' có nghĩa là 'canh tác trên cánh đồng'.

Nguồn gốc từ 'Expansion'

Từ 'expansion' (sự mở rộng) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ động từ 'expandere'. Từ này có nghĩa là 'trải ra, dàn ra'. Hình ảnh gợi lên là một thứ gì đó đang lớn dần lên và chiếm nhiều không gian hơn, giống như việc mở rộng đất nông nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển của ngành nông nghiệp, có thể là do tăng dân số, nhu cầu lương thực tăng cao, hoặc do chính sách của chính phủ. Nó cũng có thể liên quan đến việc chuyển đổi đất từ mục đích sử dụng khác (như rừng, đồng cỏ) sang mục đích nông nghiệp.

Prepositions

of into

* **of:** Dùng để chỉ sự mở rộng của một hoạt động nông nghiệp cụ thể. Ví dụ: 'the expansion of rice cultivation'. * **into:** Dùng để chỉ sự chuyển đổi đất đai thành đất nông nghiệp. Ví dụ: 'the expansion of agriculture into forested areas'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agricultural expansion
  • drive drive agricultural expansion
    (thúc đẩy việc mở rộng nông nghiệp)
  • limit limit agricultural expansion
    (hạn chế việc mở rộng nông nghiệp)
  • lead to lead to agricultural expansion
    (dẫn đến việc mở rộng nông nghiệp)
  • control control agricultural expansion
    (kiểm soát việc mở rộng nông nghiệp)
Adjective + agricultural expansion
  • rapid rapid agricultural expansion
    (sự mở rộng nông nghiệp nhanh chóng)
  • large-scale large-scale agricultural expansion
    (sự mở rộng nông nghiệp quy mô lớn)
  • unsustainable unsustainable agricultural expansion
    (sự mở rộng nông nghiệp không bền vững)
  • global global agricultural expansion
    (sự mở rộng nông nghiệp toàn cầu)
Noun + of + agricultural expansion
  • the impact of the impact of agricultural expansion
    (tác động của việc mở rộng nông nghiệp)
  • the drivers of the drivers of agricultural expansion
    (các động lực của việc mở rộng nông nghiệp)
  • the rate of the rate of agricultural expansion
    (tốc độ mở rộng nông nghiệp)

Idioms

  • to break new ground

    (Nghĩa bóng) Thực hiện một khám phá mới, làm điều gì đó chưa ai từng làm. Liên quan đến ý tưởng 'mở rộng' sang một lĩnh vực mới, giống như khai phá đất mới để canh tác.

    "The scientist's research is breaking new ground in the fight against deforestation caused by agricultural expansion."

    (Nghiên cứu của nhà khoa học đang tạo ra bước đột phá trong cuộc chiến chống lại nạn phá rừng do mở rộng nông nghiệp.)

  • to sow the seeds of something

    (Nghĩa bóng) Gieo mầm, bắt đầu một quá trình sẽ dẫn đến một kết quả cụ thể trong tương lai (thường là tiêu cực). Liên quan đến hành động 'gieo hạt' trong nông nghiệp.

    "Unsustainable agricultural expansion often sows the seeds of future environmental problems."

    (Việc mở rộng nông nghiệp không bền vững thường gieo mầm cho các vấn đề môi trường trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agricultural expansion

Danh từ
Lật mặt

Sự mở rộng diện tích đất được sử dụng cho nông nghiệp; quá trình đưa thêm đất vào sản xuất nông nghiệp.

"Agricultural expansion is a major driver of deforestation in the Amazon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had not encouraged agricultural expansion into the rainforest, more species would still be thriving today.
Nếu chính phủ không khuyến khích việc mở rộng nông nghiệp vào rừng mưa, nhiều loài động vật vẫn sẽ phát triển mạnh mẽ đến ngày nay.
Phủ định
If expansive farming techniques weren't so profitable, companies might not have expanded their agricultural land so rapidly in the past.
Nếu các kỹ thuật canh tác mở rộng không mang lại nhiều lợi nhuận, các công ty có lẽ đã không mở rộng đất nông nghiệp của họ nhanh chóng như vậy trong quá khứ.
Nghi vấn
If agricultural expansion had been controlled more effectively, would we be facing such severe deforestation issues now?
Nếu việc mở rộng nông nghiệp được kiểm soát hiệu quả hơn, liệu chúng ta có phải đối mặt với những vấn đề phá rừng nghiêm trọng như vậy bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural expansion".

The Homestead Acts: Giấc mơ Mỹ và Mở rộng Nông nghiệp

Tại Hoa Kỳ vào thế kỷ 19, một loạt các đạo luật có tên 'Homestead Acts' đã cho phép người dân nhận đất miễn phí hoặc với chi phí rất thấp nếu họ cam kết sống và canh tác trên mảnh đất đó. Điều này đã thúc đẩy một cuộc di cư khổng lồ về phía Tây và là động lực chính cho việc mở rộng nông nghiệp trên khắp lục địa Bắc Mỹ, định hình nên nền nông nghiệp và văn hóa của đất nước.

Enclosure Movement: Cái giá của sự tiến bộ ở Anh

Ở Anh từ thế kỷ 18, 'Enclosure Movement' (Phong trào Rào đất) đã biến những mảnh đất chung của làng xã thành tài sản tư nhân. Mặc dù điều này giúp tạo ra các trang trại lớn, hiệu quả hơn và thúc đẩy cuộc Cách mạng Nông nghiệp, nó cũng khiến nhiều nông dân mất đất canh tác và phải di chuyển đến các thành phố để tìm việc, góp phần vào cuộc Cách mạng Công nghiệp.