(Top Banner Ad)
agricultural scientists
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp và Khoa học

agricultural scientists

UK: /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈsaɪəntɪsts/ • US: /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈsaɪəntɪsts/

Nghĩa tiếng Việt

nhà khoa học nông nghiệp chuyên gia nông nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Scientists who study and conduct research related to agriculture, including crop production, animal husbandry, soil science, and agricultural technology.

Vietnamese Meaning

Các nhà khoa học nghiên cứu và tiến hành các nghiên cứu liên quan đến nông nghiệp, bao gồm sản xuất cây trồng, chăn nuôi, khoa học đất và công nghệ nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Agricultural scientists are working to develop drought-resistant crops."

    "Các nhà khoa học nông nghiệp đang làm việc để phát triển các loại cây trồng chịu hạn."

  • "Agricultural scientists play a crucial role in ensuring food security."

    "Các nhà khoa học nông nghiệp đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực."

  • "The research of agricultural scientists has led to increased crop yields."

    "Nghiên cứu của các nhà khoa học nông nghiệp đã dẫn đến sự gia tăng năng suất cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agriculture ngành nông nghiệp
Adjective agricultural thuộc về nông nghiệp
Noun agriculturist nhà nông học
Noun science khoa học
Adjective scientific mang tính khoa học, thuộc về khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học

Synonyms

agronomists (nhà nông học)crop scientists (nhà khoa học cây trồng)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp và Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ager ('cánh đồng') + cultura ('sự trồng trọt')
Latin
agricultura
English
agricultural
Latin
scientia ('kiến thức')
Neo-Latin
scientista (word coined in 1834)
English
scientist

Nguồn gốc của 'Agriculture': Cánh đồng & Sự chăm sóc

Từ 'agricultural' (thuộc về nông nghiệp) bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó là sự kết hợp của 'ager' nghĩa là 'cánh đồng' và 'cultura' nghĩa là 'sự trồng trọt, chăm sóc'. Vì vậy, về cơ bản, nông nghiệp chính là nghệ thuật và khoa học về việc chăm sóc những cánh đồng.

Sự ra đời của từ 'Scientist': Nhà khoa học

Trước thế kỷ 19, những người nghiên cứu khoa học thường được gọi là 'natural philosophers' (nhà triết học tự nhiên). Năm 1834, nhà triết học William Whewell đã tạo ra từ 'scientist' để chỉ một người chuyên nghiên cứu về thế giới vật chất, cũng giống như 'artist' (nghệ sĩ) là người tạo ra nghệ thuật.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một nhóm các nhà khoa học chuyên môn hóa trong các lĩnh vực khác nhau của nông nghiệp. Họ có thể làm việc trong các viện nghiên cứu, trường đại học, hoặc các công ty nông nghiệp.

Prepositions

in at with

* in: Được sử dụng khi nói về lĩnh vực nghiên cứu hoặc chuyên môn của họ (ví dụ: scientists *in* plant breeding).
* at: Được sử dụng khi nói về nơi họ làm việc (ví dụ: scientists *at* the agricultural research institute).
* with: Được sử dụng khi nói về sự hợp tác hoặc làm việc cùng (ví dụ: scientists *with* farmers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agricultural scientists
  • leading agricultural scientists
    (các nhà khoa học nông nghiệp hàng đầu)
  • renowned agricultural scientists
    (các nhà khoa học nông nghiệp danh tiếng)
  • government agricultural scientists
    (các nhà khoa học nông nghiệp của chính phủ)
Verb + agricultural scientists
  • consult agricultural scientists
    (tham vấn các nhà khoa học nông nghiệp)
  • work with agricultural scientists
    (làm việc với các nhà khoa học nông nghiệp)
  • train agricultural scientists
    (đào tạo các nhà khoa học nông nghiệp)
agricultural scientists + Verb
  • develop agricultural scientists develop new crop varieties
    (các nhà khoa học nông nghiệp phát triển các giống cây trồng mới)
  • study agricultural scientists study soil health
    (các nhà khoa học nông nghiệp nghiên cứu sức khỏe của đất)
  • recommend agricultural scientists recommend sustainable practices
    (các nhà khoa học nông nghiệp đề xuất các phương pháp bền vững)

Idioms

  • It doesn't take an agricultural scientist to figure that out.

    Một cách nói mỉa mai, có nghĩa là một vấn đề nào đó rất đơn giản và không cần đến chuyên gia để hiểu.

    "It doesn't take an agricultural scientist to see that this plant is dying because it has no water."

    (Chẳng cần phải là nhà khoa học nông nghiệp mới thấy cái cây này đang chết vì thiếu nước.)

  • Agricultural scientists are the unsung heroes of our food supply.

    Một cụm từ dùng để ca ngợi vai trò quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ của các nhà khoa học nông nghiệp trong việc đảm bảo an ninh lương thực.

    "By developing drought-resistant crops, these agricultural scientists are truly the unsung heroes of our food supply."

    (Bằng việc phát triển các giống cây trồng chịu hạn, những nhà khoa học nông nghiệp này thực sự là những người hùng thầm lặng của nguồn cung lương thực chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agricultural scientists

Danh từ
Lật mặt

Các nhà khoa học nghiên cứu và tiến hành các nghiên cứu liên quan đến nông nghiệp, bao gồm sản xuất cây trồng, chăn nuôi, khoa học đất và công nghệ nông nghiệp.

"Agricultural scientists are working to develop drought-resistant crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agricultural scientists".

Cuộc Cách mạng Xanh và Norman Borlaug

Vào giữa thế kỷ 20, các nhà khoa học nông nghiệp, dẫn đầu bởi người Mỹ Norman Borlaug, đã tạo ra 'Cuộc Cách mạng Xanh'. Họ đã phát triển các giống lúa mì và lúa gạo có năng suất cao, giúp cứu hàng triệu người khỏi nạn đói ở Mexico, Ấn Độ và Pakistan. Công trình của họ đã thay đổi nền nông nghiệp toàn cầu và Borlaug đã được trao giải Nobel Hòa bình năm 1970.

Tranh cãi về GMO ở các nước phương Tây

Các nhà khoa học nông nghiệp đóng vai trò trung tâm trong việc phát triển Sinh vật Biến đổi Gen (GMO) để tăng năng suất và khả năng kháng bệnh của cây trồng. Tuy nhiên, ở nhiều nước phương Tây, GMO là một chủ đề gây tranh cãi lớn. Công chúng thường lo ngại về sự an toàn và tác động môi trường của chúng, dẫn đến các quy định dán nhãn nghiêm ngặt và sự hoài nghi đối với công việc của các nhà khoa học trong lĩnh vực này.