soil science
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The branch of science that deals with the formation, nature, ecology, and classification of soils.
Vietnamese Meaning
Ngành khoa học nghiên cứu về sự hình thành, bản chất, sinh thái và phân loại của đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Soil science plays a crucial role in sustainable agriculture."
"Khoa học đất đóng một vai trò quan trọng trong nông nghiệp bền vững."
-
"Students studying soil science learn about soil composition and properties."
"Sinh viên học khoa học đất tìm hiểu về thành phần và tính chất của đất."
-
"Advances in soil science are helping to improve crop yields and reduce environmental impact."
"Những tiến bộ trong khoa học đất đang giúp cải thiện năng suất cây trồng và giảm tác động đến môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soil | Đất; thổ nhưỡng |
| Verb | soil | Làm bẩn, làm dơ |
| Adjective | soiled | Bị bẩn, bị vấy bẩn |
| Noun | science | Khoa học |
| Adjective | scientific | (Thuộc) khoa học, có tính khoa học |
| Adverb | scientifically | Một cách khoa học |
| Noun | scientist | Nhà khoa học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Soil science không chỉ đơn thuần là nghiên cứu đất mà còn bao gồm cả các yếu tố ảnh hưởng đến đất như khí hậu, địa hình, sinh vật và con người. Nó liên quan mật thiết đến nông nghiệp, lâm nghiệp, môi trường và các ngành khoa học khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
agricultural agricultural soil science (khoa học đất nông nghiệp)
-
environmental environmental soil science (khoa học đất môi trường)
-
applied applied soil science (khoa học đất ứng dụng)
-
modern modern soil science (khoa học đất hiện đại)
-
study study soil science (nghiên cứu khoa học đất)
-
teach teach soil science (giảng dạy khoa học đất)
-
specialize in specialize in soil science (chuyên sâu về khoa học đất)
-
advance advance soil science (thúc đẩy khoa học đất phát triển)
Idioms
-
the field of soil science
Lĩnh vực khoa học đất
"She decided to pursue a career in the field of soil science."
(Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực khoa học đất.)
-
principles of soil science
Các nguyên tắc cơ bản của khoa học đất
"Understanding the principles of soil science is crucial for sustainable agriculture."
(Hiểu các nguyên tắc cơ bản của khoa học đất rất quan trọng đối với nông nghiệp bền vững.)
-
advances in soil science
Những tiến bộ trong khoa học đất
"Recent advances in soil science have led to improved crop yields."
(Những tiến bộ gần đây trong khoa học đất đã giúp tăng năng suất cây trồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soil science
nounNgành khoa học nghiên cứu về sự hình thành, bản chất, sinh thái và phân loại của đất.
"Soil science plays a crucial role in sustainable agriculture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil science".
