(Top Banner Ad)
soil science
B2
noun B2 Khoa học môi trường, Nông nghiệp

soil science

UK: /ˈsɔɪl ˌsaɪəns/ • US: /ˈsɔɪl ˌsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học đất thổ nhưỡng học (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of science that deals with the formation, nature, ecology, and classification of soils.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về sự hình thành, bản chất, sinh thái và phân loại của đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soil science plays a crucial role in sustainable agriculture."

    "Khoa học đất đóng một vai trò quan trọng trong nông nghiệp bền vững."

  • "Students studying soil science learn about soil composition and properties."

    "Sinh viên học khoa học đất tìm hiểu về thành phần và tính chất của đất."

  • "Advances in soil science are helping to improve crop yields and reduce environmental impact."

    "Những tiến bộ trong khoa học đất đang giúp cải thiện năng suất cây trồng và giảm tác động đến môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil Đất; thổ nhưỡng
Verb soil Làm bẩn, làm dơ
Adjective soiled Bị bẩn, bị vấy bẩn
Noun science Khoa học
Adjective scientific (Thuộc) khoa học, có tính khoa học
Adverb scientifically Một cách khoa học
Noun scientist Nhà khoa học

Synonyms

pedology (thổ nhưỡng học (một nhánh của khoa học đất tập trung vào nguồn gốc, phân loại, hình thái và bản đồ của đất))

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sol-
Latin
solum
Latin
scientia
Old French
soil
Old French
science
English
soil
English
science
English
soil science

Nguồn gốc từ "soil science"

Từ "soil science" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố. "Soil" (đất) có nguồn gốc từ tiếng Latin "solum" mang ý nghĩa nền đất hay mặt đất. "Science" (khoa học) lại bắt nguồn từ tiếng Latin "scientia", có nghĩa là kiến thức hoặc sự hiểu biết. Khi kết hợp lại, "soil science" dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về đất, từ thành phần đến các quá trình diễn ra trong đất.

Usage Note

Soil science không chỉ đơn thuần là nghiên cứu đất mà còn bao gồm cả các yếu tố ảnh hưởng đến đất như khí hậu, địa hình, sinh vật và con người. Nó liên quan mật thiết đến nông nghiệp, lâm nghiệp, môi trường và các ngành khoa học khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil science
  • agricultural agricultural soil science
    (khoa học đất nông nghiệp)
  • environmental environmental soil science
    (khoa học đất môi trường)
  • applied applied soil science
    (khoa học đất ứng dụng)
  • modern modern soil science
    (khoa học đất hiện đại)
Verb + soil science
  • study study soil science
    (nghiên cứu khoa học đất)
  • teach teach soil science
    (giảng dạy khoa học đất)
  • specialize in specialize in soil science
    (chuyên sâu về khoa học đất)
  • advance advance soil science
    (thúc đẩy khoa học đất phát triển)

Idioms

  • the field of soil science

    Lĩnh vực khoa học đất

    "She decided to pursue a career in the field of soil science."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực khoa học đất.)

  • principles of soil science

    Các nguyên tắc cơ bản của khoa học đất

    "Understanding the principles of soil science is crucial for sustainable agriculture."

    (Hiểu các nguyên tắc cơ bản của khoa học đất rất quan trọng đối với nông nghiệp bền vững.)

  • advances in soil science

    Những tiến bộ trong khoa học đất

    "Recent advances in soil science have led to improved crop yields."

    (Những tiến bộ gần đây trong khoa học đất đã giúp tăng năng suất cây trồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil science

noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về sự hình thành, bản chất, sinh thái và phân loại của đất.

"Soil science plays a crucial role in sustainable agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil science".

Tầm quan trọng của đất trong nông nghiệp và văn minh

Đất là nền tảng không thể thiếu của nông nghiệp và an ninh lương thực toàn cầu. Từ các nền văn minh cổ đại như Ai Cập hay Lưỡng Hà, con người đã học cách hiểu và quản lý đất để trồng trọt, duy trì cuộc sống. Khoa học đất ngày nay tiếp tục phát triển để tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp bền vững, đối phó với biến đổi khí hậu và dân số tăng nhanh.

Đất – Một hệ sinh thái sống và thách thức suy thoái

Đất không chỉ là một hỗn hợp vô cơ mà là một hệ sinh thái sống, phức tạp, chứa hàng tỷ vi sinh vật và đóng vai trò thiết yếu trong chu trình tự nhiên. Tuy nhiên, suy thoái đất do xói mòn, ô nhiễm, khai thác quá mức và biến đổi khí hậu đang là một thách thức môi trường toàn cầu nghiêm trọng. Khoa học đất đóng vai trò trung tâm trong việc tìm kiếm giải pháp bảo vệ, phục hồi và sử dụng bền vững tài nguyên đất quý giá này.