ague
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fever or shivering fit caused by malaria or another illness.
Vietnamese Meaning
Một cơn sốt hoặc rét run do sốt rét hoặc bệnh khác gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He suffered from ague and chills."
"Anh ấy bị sốt rét và ớn lạnh."
-
"In the past, ague was a common ailment in marshy areas."
"Trong quá khứ, bệnh sốt rét là một căn bệnh phổ biến ở các khu vực đầm lầy."
-
"The doctor suspected ague when the patient complained of recurring fever."
"Bác sĩ nghi ngờ bệnh sốt rét khi bệnh nhân phàn nàn về cơn sốt tái phát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | aguish | Giống như bị sốt rét; gây sốt; run rẩy, ớn lạnh. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ague' thường được dùng để chỉ các cơn sốt rét điển hình, đặc biệt là sốt rét. Nó nhấn mạnh đến tính chất tái phát của các cơn sốt và rét run. Trong quá khứ, 'ague' được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ bệnh nào gây ra sốt và rét run, nhưng ngày nay thường liên quan đến sốt rét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer from the ague (chịu đựng/mắc bệnh sốt rét)
-
be seized with an ague (bất ngờ lên cơn sốt rét)
-
shake with the ague (run bần bật vì sốt rét)
-
a fit of ague (một cơn sốt rét (run))
-
a touch of the ague (bị sốt rét nhẹ, cảm thấy hơi ớn lạnh)
Idioms
-
the ague of the sea
chứng say sóng (cách nói mang tính văn chương).
"After three days on the rough waters, the sailor was laid low by the ague of the sea."
(Sau ba ngày trên vùng biển động, người thủy thủ đã gục ngã vì chứng say sóng.)
-
an ague of fear
một cơn run rẩy vì sợ hãi.
"As the ghostly figure appeared, an ague of fear ran through him."
(Khi bóng ma hiện ra, một cơn run rẩy vì sợ hãi chạy khắp người anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ague
Danh từMột cơn sốt hoặc rét run do sốt rét hoặc bệnh khác gây ra.
"He suffered from ague and chills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ague".
