(Top Banner Ad)
ague
C1
Danh từ C1 Y học

ague

UK: /ˈeɪɡjuː/ • US: /ˈeɪɡjuː/

Nghĩa tiếng Việt

sốt rét cơn sốt rét bệnh sốt rét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fever or shivering fit caused by malaria or another illness.

Vietnamese Meaning

Một cơn sốt hoặc rét run do sốt rét hoặc bệnh khác gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered from ague and chills."

    "Anh ấy bị sốt rét và ớn lạnh."

  • "In the past, ague was a common ailment in marshy areas."

    "Trong quá khứ, bệnh sốt rét là một căn bệnh phổ biến ở các khu vực đầm lầy."

  • "The doctor suspected ague when the patient complained of recurring fever."

    "Bác sĩ nghi ngờ bệnh sốt rét khi bệnh nhân phàn nàn về cơn sốt tái phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aguish Giống như bị sốt rét; gây sốt; run rẩy, ớn lạnh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acūta (febris)
Old French
(fièvre) agüe
Middle English
ague

Cơn Sốt 'Sắc Lẹm'

Từ 'ague' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acuta', nghĩa là 'sắc, nhọn'. Nó dùng để mô tả 'cơn sốt cấp tính' (febris acuta), đặc biệt là bệnh sốt rét, với đặc điểm là những cơn rét run đột ngột, dữ dội và sau đó là sốt cao, cảm giác như bị vật nhọn đâm.

Usage Note

Từ 'ague' thường được dùng để chỉ các cơn sốt rét điển hình, đặc biệt là sốt rét. Nó nhấn mạnh đến tính chất tái phát của các cơn sốt và rét run. Trong quá khứ, 'ague' được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ bệnh nào gây ra sốt và rét run, nhưng ngày nay thường liên quan đến sốt rét.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ague
  • suffer from the ague
    (chịu đựng/mắc bệnh sốt rét)
  • be seized with an ague
    (bất ngờ lên cơn sốt rét)
  • shake with the ague
    (run bần bật vì sốt rét)
Noun Phrases with ague
  • a fit of ague
    (một cơn sốt rét (run))
  • a touch of the ague
    (bị sốt rét nhẹ, cảm thấy hơi ớn lạnh)

Idioms

  • the ague of the sea

    chứng say sóng (cách nói mang tính văn chương).

    "After three days on the rough waters, the sailor was laid low by the ague of the sea."

    (Sau ba ngày trên vùng biển động, người thủy thủ đã gục ngã vì chứng say sóng.)

  • an ague of fear

    một cơn run rẩy vì sợ hãi.

    "As the ghostly figure appeared, an ague of fear ran through him."

    (Khi bóng ma hiện ra, một cơn run rẩy vì sợ hãi chạy khắp người anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ague

Danh từ
Lật mặt

Một cơn sốt hoặc rét run do sốt rét hoặc bệnh khác gây ra.

"He suffered from ague and chills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ague".

Ague và 'Không Khí Xấu'

Trong lịch sử, người ta tin rằng bệnh sốt rét (ague) là do 'khí độc' (miasma) bốc lên từ đầm lầy. Thực tế, chính từ 'malaria' trong tiếng Ý có nghĩa là 'không khí xấu' (mala aria). Điều này cho thấy sự liên quan mật thiết giữa căn bệnh và môi trường sống ẩm thấp trong quan niệm xưa.

Ague trong Văn học

'Ague' thường xuất hiện trong văn học Anh cổ điển (ví dụ: Shakespeare, Dickens) để miêu tả sự nghèo đói và điều kiện sống không lành mạnh ở các vùng đầm lầy. Nó là một căn bệnh phổ biến trước khi y học hiện đại phát triển và trở thành biểu tượng cho sự khốn khổ.