(Top Banner Ad)
illness
B1
noun B1 Y học

illness

UK: /ˈɪlnəs/ • US: /ˈɪlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh bệnh tật ốm đau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease or period of sickness affecting the body or mind.

Vietnamese Meaning

Bệnh tật; tình trạng sức khỏe kém ảnh hưởng đến cơ thể hoặc tâm trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was absent from work due to illness."

    "Cô ấy nghỉ làm vì bị bệnh."

  • "Stress can contribute to illness."

    "Căng thẳng có thể góp phần gây ra bệnh tật."

  • "He had a long period of illness."

    "Anh ấy đã có một thời gian dài bị bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ill ốm, bệnh
Adverb ill một cách tồi tệ
Noun ill điều xấu, điều tồi tệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*uzliz
Old Norse
illa
Middle English
ilnesse

Nguồn gốc của 'illness'

Từ 'illness' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'illa', có nghĩa là 'xấu xa' hoặc 'ác độc'. Ban đầu, nó không chỉ đơn thuần ám chỉ bệnh tật mà còn cả sự không may mắn hoặc điều tồi tệ. Theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại, tập trung vào khía cạnh sức khỏe.

Usage Note

'Illness' thường được dùng để chỉ một trạng thái hoặc giai đoạn bị bệnh nói chung. Khác với 'disease' mang tính chuyên môn và thường chỉ một bệnh cụ thể đã được xác định. 'Sickness' gần nghĩa với 'illness', nhưng 'sickness' đôi khi còn dùng để chỉ cảm giác buồn nôn.

Prepositions

with from

* 'Illness with': Bệnh gì đó. Ví dụ: 'He is suffering from an illness with fever'.
* 'Illness from': Bệnh do nguyên nhân gì đó. Ví dụ: 'Illness from poor diet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illness
  • chronic chronic illness
    (bệnh mãn tính)
  • mental mental illness
    (bệnh tâm thần)
  • serious serious illness
    (bệnh nghiêm trọng)
Verb + illness
  • contract contract an illness
    (mắc bệnh)
  • fight fight an illness
    (chiến đấu với bệnh tật)
  • suffer from suffer from an illness
    (chịu đựng một căn bệnh)

Idioms

  • a clean bill of health

    giấy chứng nhận sức khỏe tốt, xác nhận không có bệnh

    "After the check-up, I got a clean bill of health."

    (Sau khi kiểm tra sức khỏe, tôi nhận được giấy chứng nhận sức khỏe tốt.)

  • under the weather

    cảm thấy không khỏe, hơi ốm

    "I'm feeling a bit under the weather today."

    (Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illness

noun
Lật mặt

Bệnh tật; tình trạng sức khỏe kém ảnh hưởng đến cơ thể hoặc tâm trí.

"She was absent from work due to illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her illness was diagnosed early made everyone relieved.
Việc căn bệnh của cô ấy được chẩn đoán sớm đã khiến mọi người nhẹ nhõm.
Phủ định
Whether he is ill is not confirmed yet.
Việc liệu anh ấy có bị bệnh hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why she is ill is a mystery to the doctors.
Tại sao cô ấy bị bệnh là một bí ẩn đối với các bác sĩ.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His illness caused him to miss several weeks of work.
Căn bệnh của anh ấy khiến anh ấy phải nghỉ làm vài tuần.
Phủ định
She isn't ill, she's just tired.
Cô ấy không bị bệnh, cô ấy chỉ mệt thôi.
Nghi vấn
Is her illness contagious?
Bệnh của cô ấy có lây không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she eats unhealthy food, she will be at risk of illness.
Nếu cô ấy ăn đồ ăn không lành mạnh, cô ấy sẽ có nguy cơ mắc bệnh.
Phủ định
If he doesn't take his medicine, his illness won't improve.
Nếu anh ấy không uống thuốc, bệnh của anh ấy sẽ không cải thiện.
Nghi vấn
Will she stay ill if she doesn't rest enough?
Cô ấy sẽ bị bệnh nếu cô ấy không nghỉ ngơi đủ sao?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrives, she will have recovered from her illness.
Trước khi bác sĩ đến, cô ấy sẽ đã hồi phục khỏi bệnh của mình.
Phủ định
He won't have been ill for a week by the time the results are back.
Anh ấy sẽ chưa bị ốm được một tuần vào thời điểm có kết quả.
Nghi vấn
Will they have treated her illness effectively by the end of the month?
Liệu họ sẽ đã điều trị bệnh của cô ấy hiệu quả vào cuối tháng chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor's diagnosis of her illness was confirmed by the tests.
Chẩn đoán của bác sĩ về bệnh của cô ấy đã được xác nhận bởi các xét nghiệm.
Phủ định
My brother's illness isn't as severe as we initially thought.
Bệnh của anh trai tôi không nghiêm trọng như chúng tôi nghĩ ban đầu.
Nghi vấn
Is the children's illness related to the recent pollution?
Bệnh của những đứa trẻ có liên quan đến ô nhiễm gần đây không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be ill frequently when she was a child.
Cô ấy từng bị ốm thường xuyên khi còn bé.
Phủ định
He didn't use to worry about illness until he got older.
Anh ấy đã không từng lo lắng về bệnh tật cho đến khi anh ấy lớn tuổi hơn.
Nghi vấn
Did you use to think about the possibility of a serious illness?
Bạn đã từng nghĩ về khả năng mắc một căn bệnh nghiêm trọng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illness".

Ngày nghỉ ốm (Sick days)

Ở nhiều nước phương Tây, người lao động thường có 'sick days' (ngày nghỉ ốm) được trả lương. Điều này cho phép họ nghỉ ngơi và hồi phục sức khỏe mà không bị mất thu nhập, đồng thời giảm nguy cơ lây lan bệnh cho đồng nghiệp.

Bảo hiểm y tế

Bảo hiểm y tế đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở phương Tây. Nó giúp chi trả chi phí khám chữa bệnh, giảm gánh nặng tài chính cho người bệnh. Tuy nhiên, hệ thống bảo hiểm y tế có nhiều hình thức khác nhau và có thể rất phức tạp.