ac
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation for Alternating Current: electric current that reverses direction periodically.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của Dòng Điện Xoay Chiều: dòng điện mà hướng của nó đảo ngược định kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Most household appliances use AC power."
"Hầu hết các thiết bị gia dụng sử dụng điện xoay chiều."
-
"The building's AC system needs to be repaired."
"Hệ thống điều hòa không khí của tòa nhà cần được sửa chữa."
-
"The device runs on AC power."
"Thiết bị này chạy bằng điện xoay chiều."
-
"I have an AC with that bank."
"Tôi có một tài khoản với ngân hàng đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | air conditioning | hệ thống điều hòa không khí, việc làm mát không khí |
| Noun | air conditioner | máy điều hòa không khí, máy lạnh |
| Adjective | air-conditioned | được trang bị máy lạnh, có điều hòa |
| Verb | to air-condition | lắp đặt hoặc làm mát bằng hệ thống điều hòa |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
AC thường được sử dụng trong bối cảnh điện lực, kỹ thuật điện, và các thiết bị điện dân dụng. Nó trái ngược với DC (Direct Current - Dòng Điện Một Chiều). AC có khả năng truyền tải điện năng đi xa hiệu quả hơn DC, do đó nó được sử dụng rộng rãi trong lưới điện. Khi dùng 'AC' cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác (ví dụ: Air Conditioning).
Khi được dùng để chỉ "điều hòa không khí," 'AC' thường liên quan đến hệ thống làm mát trong nhà, xe hơi hoặc các không gian kín khác. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thoải mái, tiện nghi và kiểm soát nhiệt độ.
Trong lĩnh vực tài chính và kinh tế, 'AC' có thể là viết tắt của 'account'. Ví dụ, trong kế toán, nó có thể đề cập đến một tài khoản cụ thể trong sổ cái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
turn on the ac (bật máy lạnh / điều hòa)
-
turn off the ac (tắt máy lạnh / điều hòa)
-
install an ac (lắp đặt một chiếc máy lạnh)
-
fix / repair the ac (sửa máy lạnh / điều hòa)
-
ac unit (cục máy lạnh (cục nóng hoặc cục lạnh))
-
ac remote (cái điều khiển máy lạnh)
-
ac system (hệ thống điều hòa không khí)
-
ac repair (dịch vụ sửa chữa máy lạnh)
-
broken ac (máy lạnh bị hỏng)
-
central ac (điều hòa trung tâm)
-
portable ac (máy lạnh di động)
Idioms
-
to crank up the AC
Vặn/bật máy lạnh lên mức cao nhất, làm lạnh hết cỡ.
"It's over 100 degrees outside! Let's go inside and crank up the AC."
(Bên ngoài hơn 100 độ F (38°C) lận! Vào nhà bật máy lạnh hết cỡ lên thôi.)
-
to blast the AC
Mở máy lạnh ở chế độ gió hoặc làm mát mạnh nhất, thường để làm mát nhanh.
"The first thing I do when I get in my hot car is blast the AC."
(Việc đầu tiên tôi làm khi vào chiếc xe nóng hổi của mình là mở máy lạnh hết công suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ac
Danh từ (viết tắt)Viết tắt của Dòng Điện Xoay Chiều: dòng điện mà hướng của nó đảo ngược định kỳ.
"Most household appliances use AC power."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ac".
