(Top Banner Ad)
ac
B1
Danh từ (viết tắt) B1 Tổng quát, Kỹ thuật, Kinh tế

ac

UK: /ˌeɪ ˈsiː/ • US: /ˌeɪ ˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

điện xoay chiều điều hòa không khí tài khoản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for Alternating Current: electric current that reverses direction periodically.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Dòng Điện Xoay Chiều: dòng điện mà hướng của nó đảo ngược định kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most household appliances use AC power."

    "Hầu hết các thiết bị gia dụng sử dụng điện xoay chiều."

  • "The building's AC system needs to be repaired."

    "Hệ thống điều hòa không khí của tòa nhà cần được sửa chữa."

  • "The device runs on AC power."

    "Thiết bị này chạy bằng điện xoay chiều."

  • "I have an AC with that bank."

    "Tôi có một tài khoản với ngân hàng đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air conditioning hệ thống điều hòa không khí, việc làm mát không khí
Noun air conditioner máy điều hòa không khí, máy lạnh
Adjective air-conditioned được trang bị máy lạnh, có điều hòa
Verb to air-condition lắp đặt hoặc làm mát bằng hệ thống điều hòa

Synonyms

Alternating Current (Dòng điện xoay chiều)Air Conditioning (Điều hòa không khí)Account (Tài khoản)

Antonyms

DC (Direct Current) (Dòng điện một chiều)

Subject Area

Tổng quát, Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aer ('air') + condicio ('condition, state')
Old French
air + condicion
Middle English
air + condicioun
Modern English (1906)
air conditioning (coined term)
Modern English (Abbreviation)
AC

Ra đời từ một nhà máy in

Từ 'AC' là viết tắt của 'Air Conditioning' (điều hòa không khí). Hệ thống điều hòa hiện đại đầu tiên được Willis Carrier phát minh vào năm 1902 không phải để làm mát cho con người, mà là để kiểm soát độ ẩm tại một nhà máy in ở New York, giúp giấy không bị giãn nở và mực in không bị nhòe. Cái tên 'air conditioning' được đặt bởi Stuart W. Cramer, một kỹ sư dệt may.

Usage Note

AC thường được sử dụng trong bối cảnh điện lực, kỹ thuật điện, và các thiết bị điện dân dụng. Nó trái ngược với DC (Direct Current - Dòng Điện Một Chiều). AC có khả năng truyền tải điện năng đi xa hiệu quả hơn DC, do đó nó được sử dụng rộng rãi trong lưới điện. Khi dùng 'AC' cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác (ví dụ: Air Conditioning).
Khi được dùng để chỉ "điều hòa không khí," 'AC' thường liên quan đến hệ thống làm mát trong nhà, xe hơi hoặc các không gian kín khác. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thoải mái, tiện nghi và kiểm soát nhiệt độ.
Trong lĩnh vực tài chính và kinh tế, 'AC' có thể là viết tắt của 'account'. Ví dụ, trong kế toán, nó có thể đề cập đến một tài khoản cụ thể trong sổ cái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ac
  • turn on the ac
    (bật máy lạnh / điều hòa)
  • turn off the ac
    (tắt máy lạnh / điều hòa)
  • install an ac
    (lắp đặt một chiếc máy lạnh)
  • fix / repair the ac
    (sửa máy lạnh / điều hòa)
Noun + ac
  • ac unit
    (cục máy lạnh (cục nóng hoặc cục lạnh))
  • ac remote
    (cái điều khiển máy lạnh)
  • ac system
    (hệ thống điều hòa không khí)
  • ac repair
    (dịch vụ sửa chữa máy lạnh)
Adjective + ac
  • broken ac
    (máy lạnh bị hỏng)
  • central ac
    (điều hòa trung tâm)
  • portable ac
    (máy lạnh di động)

Idioms

  • to crank up the AC

    Vặn/bật máy lạnh lên mức cao nhất, làm lạnh hết cỡ.

    "It's over 100 degrees outside! Let's go inside and crank up the AC."

    (Bên ngoài hơn 100 độ F (38°C) lận! Vào nhà bật máy lạnh hết cỡ lên thôi.)

  • to blast the AC

    Mở máy lạnh ở chế độ gió hoặc làm mát mạnh nhất, thường để làm mát nhanh.

    "The first thing I do when I get in my hot car is blast the AC."

    (Việc đầu tiên tôi làm khi vào chiếc xe nóng hổi của mình là mở máy lạnh hết công suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ac

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Viết tắt của Dòng Điện Xoay Chiều: dòng điện mà hướng của nó đảo ngược định kỳ.

"Most household appliances use AC power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ac".

Máy lạnh và những 'bom tấn' mùa hè

Ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20, các rạp chiếu phim là một trong những nơi công cộng đầu tiên được trang bị máy lạnh. Họ quảng cáo 'Không khí được làm lạnh' (Refrigerated Air) để thu hút khán giả đến rạp tránh nóng mùa hè. Điều này đã góp phần tạo nên khái niệm 'phim bom tấn mùa hè' (summer blockbuster), vì mọi người đổ xô đến rạp phim để vừa xem phim vừa tận hưởng không khí mát mẻ.

Điều hòa và sự trỗi dậy của 'Vành đai Mặt trời'

Việc máy lạnh dân dụng trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 đã làm thay đổi hoàn toàn bộ mặt nhân khẩu học của nước Mỹ. Nó giúp cuộc sống ở các bang rất nóng ở miền Nam và Tây Nam (như Arizona, Florida, Texas) trở nên dễ chịu hơn nhiều. Điều này dẫn đến một sự bùng nổ dân số và kinh tế khổng lồ ở những khu vực này, được gọi là 'Vành đai Mặt trời' (The Sun Belt).