(Top Banner Ad)
hvac (heating, ventilation, and air conditioning)
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Xây dựng

hvac (heating, ventilation, and air conditioning)

UK: /ˌeɪtʃˌviːˌeɪˈsiː/ • US: /ˌeɪtʃˌviːˌeɪˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí hệ thống HVAC
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Heating, ventilation, and air conditioning; the technology of indoor or vehicular environmental comfort.

Vietnamese Meaning

Hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí; công nghệ về sự thoải mái môi trường trong nhà hoặc xe cộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new office building has a state-of-the-art HVAC system."

    "Tòa nhà văn phòng mới có một hệ thống HVAC hiện đại."

  • "HVAC systems are essential for maintaining comfortable indoor environments."

    "Hệ thống HVAC rất cần thiết để duy trì môi trường trong nhà thoải mái."

  • "Regular maintenance is crucial for the efficiency of HVAC equipment."

    "Bảo trì thường xuyên là rất quan trọng cho hiệu quả của thiết bị HVAC."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun HVAC system Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí
Noun HVAC technician Kỹ thuật viên HVAC
Noun HVAC engineer Kỹ sư HVAC
Noun HVAC unit Thiết bị/Máy HVAC
Noun HVAC services Các dịch vụ về HVAC

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
Heating
English
Ventilation
English
Air Conditioning
English
HVAC (acronym formed from the initial letters)

Nguồn gốc của HVAC

HVAC không phải là một từ có lịch sử lâu đời mà là một từ viết tắt (acronym) xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ các chữ cái đầu của 'Heating' (hệ thống sưởi), 'Ventilation' (thông gió) và 'Air Conditioning' (điều hòa không khí). Sự ra đời của từ này phản ánh sự phát triển của công nghệ tích hợp, nơi các hệ thống sưởi, thông gió và làm mát bắt đầu được thiết kế, lắp đặt và bảo trì như một thể thống nhất để kiểm soát môi trường trong nhà một cách toàn diện.

Usage Note

HVAC là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều hệ thống và thiết bị khác nhau được sử dụng để kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và chất lượng không khí trong một không gian. Nó thường được sử dụng trong các tòa nhà dân cư, thương mại và công nghiệp.

Prepositions

in for of

HVAC *in* (trong) một tòa nhà chỉ vị trí lắp đặt. HVAC *for* (cho) một ứng dụng cụ thể chỉ mục đích sử dụng. HVAC *of* (của) một loại nhất định mô tả đặc điểm kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hvac (heating, ventilation, and air conditioning)
  • install install hvac (heating, ventilation, and air conditioning)
    (lắp đặt hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí)
  • maintain maintain hvac (heating, ventilation, and air conditioning)
    (bảo trì hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí)
  • repair repair hvac (heating, ventilation, and air conditioning)
    (sửa chữa hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí)
  • upgrade upgrade hvac (heating, ventilation, and air conditioning)
    (nâng cấp hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí)
Adjective + hvac (heating, ventilation, and air conditioning)
  • efficient efficient hvac (heating, ventilation, and air conditioning)
    (hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí hiệu quả)
  • central central hvac (heating, ventilation, and air conditioning)
    (hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí trung tâm)
  • residential residential hvac (heating, ventilation, and air conditioning)
    (hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí dân dụng)
  • commercial commercial hvac (heating, ventilation, and air conditioning)
    (hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí thương mại)
Noun + hvac (heating, ventilation, and air conditioning) (as a modifier)
  • HVAC system HVAC system (heating, ventilation, and air conditioning)
    (hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí)
  • HVAC technician HVAC technician (heating, ventilation, and air conditioning)
    (kỹ thuật viên hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí)
  • HVAC solution HVAC solution (heating, ventilation, and air conditioning)
    (giải pháp hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí)

Idioms

  • HVAC system overhaul

    Tổng đại tu/kiểm tra toàn diện hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí

    "The building needed an HVAC system overhaul after 20 years of continuous use."

    (Tòa nhà cần tổng đại tu hệ thống HVAC sau 20 năm sử dụng liên tục.)

  • HVAC woes

    Các vấn đề/khó khăn về hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí

    "We've been experiencing HVAC woes all summer, from faulty thermostats to strange noises."

    (Chúng tôi đã gặp phải nhiều vấn đề về HVAC suốt mùa hè, từ bộ điều nhiệt bị lỗi đến những tiếng ồn lạ.)

  • HVAC solution provider

    Nhà cung cấp giải pháp về hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí

    "Our company is a leading HVAC solution provider for commercial buildings."

    (Công ty chúng tôi là nhà cung cấp giải pháp HVAC hàng đầu cho các tòa nhà thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hvac (heating, ventilation, and air conditioning)

Noun
Lật mặt

Hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí; công nghệ về sự thoải mái môi trường trong nhà hoặc xe cộ.

"The new office building has a state-of-the-art HVAC system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new office building has a state-of-the-art HVAC system to ensure comfortable temperatures year-round.
Tòa nhà văn phòng mới có một hệ thống HVAC hiện đại để đảm bảo nhiệt độ thoải mái quanh năm.
Phủ định
The old HVAC unit is not working efficiently, so it doesn't keep the building cool enough in the summer.
Bộ phận HVAC cũ không hoạt động hiệu quả, vì vậy nó không giữ cho tòa nhà đủ mát vào mùa hè.
Nghi vấn
What kind of HVAC system does the building have?
Tòa nhà có loại hệ thống HVAC nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hvac (heating, ventilation, and air conditioning)".

HVAC và Sự Tiện Nghi Hiện Đại

Ở nhiều quốc gia phát triển, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và các vùng có khí hậu khắc nghiệt, HVAC không chỉ là một tiện ích mà còn là một phần thiết yếu của cuộc sống hiện đại. Nó đảm bảo sự thoải mái quanh năm, từ sưởi ấm vào mùa đông lạnh giá đến làm mát vào mùa hè oi bức, giúp con người duy trì năng suất làm việc và chất lượng cuộc sống trong nhà, bất kể điều kiện thời tiết bên ngoài.

Thách Thức Năng Lượng và Môi Trường

Mặc dù HVAC mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó cũng là một trong những yếu tố tiêu thụ năng lượng lớn nhất trong các tòa nhà, đóng góp đáng kể vào lượng khí thải carbon. Do đó, có một sự thúc đẩy văn hóa và công nghệ mạnh mẽ hướng tới các hệ thống HVAC tiết kiệm năng lượng hơn, sử dụng năng lượng tái tạo và giảm thiểu tác động môi trường. Hiệu quả năng lượng của HVAC ngày càng trở thành một ưu tiên hàng đầu trong thiết kế và xây dựng.