(Top Banner Ad)
anti-aircraft defense
C1
Danh từ C1 Quân sự

anti-aircraft defense

UK: /ˌæntiˈeə.krɑːft dɪˈfens/ • US: /ˌæntiˈer.kræft dɪˈfens/

Nghĩa tiếng Việt

phòng không hệ thống phòng không hệ thống phòng thủ chống máy bay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The defense against attack by military aircraft.

Vietnamese Meaning

Hệ thống phòng thủ chống lại sự tấn công từ máy bay quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city's anti-aircraft defenses were tested during the aerial bombardment."

    "Hệ thống phòng không của thành phố đã được thử nghiệm trong cuộc oanh tạc trên không."

  • "The country invested heavily in anti-aircraft defense systems."

    "Đất nước đã đầu tư mạnh vào các hệ thống phòng không."

  • "Effective anti-aircraft defense is crucial for protecting critical infrastructure."

    "Phòng không hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ cơ sở hạ tầng quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Defense Sự phòng thủ, bảo vệ
Verb Defend Bảo vệ, che chở
Adjective Defensive Mang tính phòng thủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Anti-
Prefix meaning 'against' (Greek 'anti')
Aircraft
Combination of 'air' and 'craft' (English)
Defense
From Latin 'defensio', meaning 'protection'
Anti-aircraft defense
Combined meaning: Defense against aircraft

Nguồn gốc của 'Anti-aircraft defense'

Thuật ngữ 'anti-aircraft defense' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, khi máy bay bắt đầu được sử dụng trong chiến tranh. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là những biện pháp phòng thủ chống lại máy bay địch, nhưng dần dần phát triển thành một hệ thống phức tạp bao gồm pháo, tên lửa và radar. Các hệ thống phòng không này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các thành phố và căn cứ quân sự khỏi các cuộc tấn công từ trên không.

Usage Note

Cụm từ này chỉ hệ thống các biện pháp, vũ khí, và chiến thuật được sử dụng để bảo vệ một khu vực, mục tiêu khỏi các cuộc tấn công bằng đường không. Nó bao gồm cả pháo phòng không, tên lửa đất đối không, và máy bay đánh chặn. "Defense" ở đây mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc ngăn chặn và đẩy lùi cuộc tấn công.

Prepositions

against for

"Anti-aircraft defense against" được sử dụng để chỉ sự bảo vệ chống lại mối đe dọa cụ thể từ trên không. "Anti-aircraft defense for" được sử dụng để chỉ sự bảo vệ dành cho một mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-aircraft defense
  • Strong anti-aircraft defense
    (Hệ thống phòng không mạnh mẽ)
  • Effective anti-aircraft defense
    (Hệ thống phòng không hiệu quả)
  • Modern anti-aircraft defense
    (Hệ thống phòng không hiện đại)
Verb + anti-aircraft defense
  • Deploy anti-aircraft defense
    (Triển khai hệ thống phòng không)
  • Strengthen anti-aircraft defense
    (Tăng cường hệ thống phòng không)
  • Provide anti-aircraft defense
    (Cung cấp hệ thống phòng không)

Idioms

  • Under the anti-aircraft defense umbrella

    Dưới sự bảo vệ của hệ thống phòng không

    "The city was under the anti-aircraft defense umbrella."

    (Thành phố nằm dưới sự bảo vệ của hệ thống phòng không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-aircraft defense

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống phòng thủ chống lại sự tấn công từ máy bay quân sự.

"The city's anti-aircraft defenses were tested during the aerial bombardment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-aircraft defense".

Chiến tranh Thế giới thứ hai

Trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, 'anti-aircraft defense' đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các thành phố lớn như London và Berlin khỏi các cuộc không kích. Các hệ thống phòng không đã giúp giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ dân thường.