(Top Banner Ad)
radar system
B2
noun B2 Công nghệ, Quân sự

radar system

UK: /ˈreɪ.dɑː(r) ˌsɪs.təm/ • US: /ˈreɪ.dɑːr ˌsɪs.təm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống radar hệ thống định vị bằng sóng radio
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that uses radio waves to detect the location and speed of objects (such as airplanes, ships, or vehicles).

Vietnamese Meaning

Một hệ thống sử dụng sóng radio để phát hiện vị trí và tốc độ của các vật thể (ví dụ như máy bay, tàu thuyền hoặc xe cộ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airport uses a sophisticated radar system to track incoming aircraft."

    "Sân bay sử dụng một hệ thống radar tinh vi để theo dõi máy bay đang đến."

  • "The new radar system has significantly improved air traffic control."

    "Hệ thống radar mới đã cải thiện đáng kể việc kiểm soát không lưu."

  • "Modern warships are equipped with advanced radar systems."

    "Các tàu chiến hiện đại được trang bị các hệ thống radar tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radar hệ thống/thiết bị radar
Noun radome vòm radar (vỏ bọc bảo vệ ăng-ten radar)
Adjective radar-equipped được trang bị radar

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
Radio Detection And Ranging
English
RADAR (acronym, coined c. 1940)

Nguồn gốc tên gọi 'radar'

Từ 'radar' là một từ viết tắt (acronym) trong tiếng Anh, được tạo thành từ các chữ cái đầu của 'Radio Detection And Ranging' (phát hiện và định vị bằng sóng vô tuyến). Công nghệ này được phát triển mạnh mẽ vào cuối những năm 1930 và đầu 1940, đặc biệt trong Thế chiến thứ hai, để phát hiện máy bay, tàu thuyền và các vật thể khác từ xa, đóng vai trò quan trọng trong phòng thủ và tấn công quân sự.

Usage Note

Hệ thống radar thường được sử dụng trong quân sự, hàng không, hàng hải, thời tiết và giao thông để phát hiện và theo dõi các vật thể từ xa. 'Radar' là viết tắt của 'Radio Detection and Ranging'. 'System' ở đây chỉ một tập hợp các thành phần phối hợp với nhau.

Prepositions

on in for

Ví dụ: 'radar system on an airplane', 'radar system in a ship', 'radar system for weather forecasting'. 'On' chỉ vị trí lắp đặt, 'in' chỉ sự tích hợp vào một hệ thống lớn hơn, 'for' chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radar system
  • advanced advanced radar system
    (hệ thống radar tiên tiến)
  • sophisticated sophisticated radar system
    (hệ thống radar phức tạp/tinh vi)
  • military military radar system
    (hệ thống radar quân sự)
  • weather weather radar system
    (hệ thống radar thời tiết)
Verb + radar system
  • operate operate a radar system
    (vận hành một hệ thống radar)
  • develop develop a radar system
    (phát triển một hệ thống radar)
  • install install a radar system
    (lắp đặt một hệ thống radar)
Noun + radar system (Types of)
  • air traffic control air traffic control radar system
    (hệ thống radar kiểm soát không lưu)
  • early warning early warning radar system
    (hệ thống radar cảnh báo sớm)
  • ground-based ground-based radar system
    (hệ thống radar đặt trên mặt đất)

Idioms

  • on someone's radar

    trong tầm chú ý/quan tâm của ai đó; được ai đó cân nhắc

    "This new market trend is definitely on our radar for next quarter."

    (Xu hướng thị trường mới này chắc chắn đang nằm trong tầm chú ý của chúng tôi cho quý tới.)

  • off someone's radar

    không còn trong tầm chú ý/quan tâm của ai đó; bị bỏ qua

    "That old project went off my radar after we launched the new one."

    (Dự án cũ đó đã không còn nằm trong tầm chú ý của tôi sau khi chúng tôi ra mắt dự án mới.)

  • under the radar

    bí mật, kín đáo, không bị chú ý công khai

    "They tried to keep the negotiations under the radar to avoid public scrutiny."

    (Họ cố gắng giữ các cuộc đàm phán một cách kín đáo để tránh sự giám sát của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radar system

noun
Lật mặt

Một hệ thống sử dụng sóng radio để phát hiện vị trí và tốc độ của các vật thể (ví dụ như máy bay, tàu thuyền hoặc xe cộ).

"The airport uses a sophisticated radar system to track incoming aircraft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radar system".

Vai trò cách mạng trong Thế chiến II

Sự phát triển của radar đóng vai trò cách mạng trong Thế chiến II, mang lại lợi thế chiến lược khổng lồ cho các quốc gia phe Đồng Minh. Khả năng phát hiện máy bay và tàu chiến của đối phương từ khoảng cách xa đã thay đổi hoàn toàn cục diện chiến tranh, đặc biệt trong các trận không chiến và phòng thủ bờ biển, góp phần cứu sống vô số người và định hình lại chiến thuật quân sự.

Ứng dụng ngôn ngữ trong đời sống

Ngoài ý nghĩa kỹ thuật trực tiếp, từ 'radar' đã trở thành một phần của thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh. Các cụm từ như 'on the radar' hay 'under the radar' thường được sử dụng rộng rãi trong môi trường kinh doanh, chính trị và giao tiếp xã hội để mô tả mức độ chú ý, sự quan tâm hoặc tính bí mật của một vấn đề, một người hay một dự án.