(Top Banner Ad)
missile defense
B2
Noun B2 Quân sự, Công nghệ

missile defense

UK: /ˈmɪsaɪl dɪˈfɛns/ • US: /ˈmɪsəl dɪˈfɛns/

Nghĩa tiếng Việt

phòng thủ tên lửa hệ thống phòng thủ tên lửa lá chắn tên lửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system or strategy intended to protect against attack by missiles, especially ballistic missiles.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoặc chiến lược được thiết kế để bảo vệ chống lại các cuộc tấn công bằng tên lửa, đặc biệt là tên lửa đạn đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country invested heavily in its missile defense system."

    "Quốc gia đó đã đầu tư mạnh vào hệ thống phòng thủ tên lửa của mình."

  • "The development of missile defense technology is a complex and costly endeavor."

    "Sự phát triển của công nghệ phòng thủ tên lửa là một nỗ lực phức tạp và tốn kém."

  • "The effectiveness of the missile defense system is still being evaluated."

    "Hiệu quả của hệ thống phòng thủ tên lửa vẫn đang được đánh giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun missile tên lửa, vật phóng
Verb defend bảo vệ, phòng thủ
Noun defense sự phòng thủ, hệ thống phòng thủ
Noun defender người bảo vệ, hậu vệ
Adjective defensive mang tính phòng thủ, có tính chất bảo vệ
Adverb defensively một cách phòng thủ

Synonyms

ballistic missile defense (phòng thủ tên lửa đạn đạo)air defense system (hệ thống phòng không)

Related Words

ballistic missile (tên lửa đạn đạo)interceptor missile (tên lửa đánh chặn)radar (radar)

Subject Area

Quân sự, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mittere
Latin
missilis
English
missile
Latin
defendere
Old French
defense
Middle English
defence
English
defense
English
missile defense

Nguồn gốc của "missile" và "defense"

Từ "missile" (tên lửa) có nguồn gốc từ tiếng Latin "mittere" nghĩa là "gửi đi" hoặc "phóng đi", ban đầu chỉ bất kỳ vật nào được ném hoặc bắn. Từ "defense" (phòng thủ) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin "defendere" có nghĩa là "chống đỡ" hoặc "bảo vệ". Khi ghép lại, "missile defense" mô tả một hệ thống được tạo ra để "bảo vệ khỏi các vật thể bay được phóng tới".

Usage Note

Cụm từ 'missile defense' thường đề cập đến một hệ thống phức tạp bao gồm radar, vệ tinh và tên lửa đánh chặn được thiết kế để phát hiện, theo dõi và tiêu diệt tên lửa của đối phương trước khi chúng có thể tấn công mục tiêu.

Prepositions

against

'against' được dùng để chỉ sự bảo vệ, phòng thủ trước một mối đe dọa cụ thể. Ví dụ: 'missile defense against ballistic missiles' (phòng thủ tên lửa chống lại tên lửa đạn đạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + missile defense
  • ballistic ballistic missile defense
    (phòng thủ tên lửa đạn đạo)
  • national national missile defense
    (phòng thủ tên lửa quốc gia)
  • effective effective missile defense
    (phòng thủ tên lửa hiệu quả)
  • robust robust missile defense
    (phòng thủ tên lửa vững chắc/mạnh mẽ)
  • layered layered missile defense
    (phòng thủ tên lửa đa tầng)
Verb + missile defense
  • develop develop missile defense
    (phát triển phòng thủ tên lửa)
  • deploy deploy missile defense
    (triển khai phòng thủ tên lửa)
  • strengthen strengthen missile defense
    (tăng cường phòng thủ tên lửa)
  • build build missile defense
    (xây dựng phòng thủ tên lửa)
  • invest in invest in missile defense
    (đầu tư vào phòng thủ tên lửa)
Noun + missile defense
  • system missile defense system
    (hệ thống phòng thủ tên lửa)
  • shield missile defense shield
    (lá chắn phòng thủ tên lửa)
  • program missile defense program
    (chương trình phòng thủ tên lửa)

Idioms

  • Ballistic missile defense (BMD)

    Phòng thủ tên lửa đạn đạo

    "The country is investing heavily in ballistic missile defense."

    (Quốc gia này đang đầu tư mạnh vào phòng thủ tên lửa đạn đạo.)

  • Layered missile defense

    Phòng thủ tên lửa đa tầng

    "A layered missile defense system provides multiple chances to intercept incoming threats."

    (Một hệ thống phòng thủ tên lửa đa tầng cung cấp nhiều cơ hội để đánh chặn các mối đe dọa đang tới.)

  • Strategic missile defense

    Phòng thủ tên lửa chiến lược

    "Strategic missile defense is crucial for deterring large-scale attacks."

    (Phòng thủ tên lửa chiến lược rất quan trọng để răn đe các cuộc tấn công quy mô lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

missile defense

Noun
Lật mặt

Một hệ thống hoặc chiến lược được thiết kế để bảo vệ chống lại các cuộc tấn công bằng tên lửa, đặc biệt là tên lửa đạn đạo.

"The country invested heavily in its missile defense system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "missile defense".

Sáng kiến Phòng thủ Chiến lược (SDI) - "Chiến tranh giữa các vì sao"

Vào những năm 1980, Mỹ đã đề xuất Sáng kiến Phòng thủ Chiến lược (SDI), thường được gọi là "Chiến tranh giữa các vì sao". Đây là một hệ thống phòng thủ tên lửa trên không gian được thiết kế để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công hạt nhân. Mặc dù cuối cùng nó không được triển khai đầy đủ, nhưng nó đã tạo ra một cuộc tranh luận lớn và ảnh hưởng sâu sắc đến chính sách quốc phòng toàn cầu.

Lá chắn tên lửa và an ninh quốc gia

Khái niệm "lá chắn tên lửa" thường được sử dụng để mô tả một hệ thống phòng thủ tên lửa bao gồm các radar, tên lửa đánh chặn và hệ thống điều khiển nhằm bảo vệ một khu vực hoặc quốc gia khỏi các cuộc tấn công bằng tên lửa. Đây là một phần quan trọng trong chiến lược an ninh quốc gia của nhiều cường quốc, phản ánh mong muốn bảo vệ dân chúng và cơ sở hạ tầng trọng yếu.