aircraft manufacturer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A company or organization that designs, builds, and sells aircraft.
Vietnamese Meaning
Một công ty hoặc tổ chức thiết kế, chế tạo và bán máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Boeing is a major aircraft manufacturer."
"Boeing là một nhà sản xuất máy bay lớn."
-
"The aircraft manufacturer announced record profits this year."
"Nhà sản xuất máy bay đã công bố lợi nhuận kỷ lục trong năm nay."
-
"Several aircraft manufacturers are competing for the military contract."
"Một vài nhà sản xuất máy bay đang cạnh tranh cho hợp đồng quân sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | manufacturer | nhà sản xuất, hãng sản xuất |
| Verb | manufacture | sản xuất, chế tạo |
| Noun | manufacturing | ngành sản xuất, sự sản xuất |
| Noun | aircraft | máy bay, tàu bay (số ít và số nhiều giống nhau) |
| Noun | aviation | ngành hàng không |
| Noun | aeronautics | ngành hàng không học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các công ty lớn sản xuất máy bay thương mại, máy bay quân sự hoặc máy bay tư nhân. Cần phân biệt với các công ty chỉ sửa chữa hoặc bảo trì máy bay.
Prepositions
of: thường dùng để chỉ loại máy bay mà nhà sản xuất đó chuyên sản xuất (ví dụ: an aircraft manufacturer of commercial jets). for: thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của máy bay (ví dụ: an aircraft manufacturer for military use).
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading aircraft manufacturer (nhà sản xuất máy bay hàng đầu)
-
major aircraft manufacturer (nhà sản xuất máy bay lớn/chủ chốt)
-
commercial aircraft manufacturer (nhà sản xuất máy bay thương mại)
-
military aircraft manufacturer (nhà sản xuất máy bay quân sự)
-
rival aircraft manufacturer (nhà sản xuất máy bay đối thủ)
-
work for an aircraft manufacturer (làm việc cho một hãng sản xuất máy bay)
-
compete with another aircraft manufacturer (cạnh tranh với một hãng sản xuất máy bay khác)
-
be owned by an aircraft manufacturer (được sở hữu bởi một nhà sản xuất máy bay)
Idioms
-
a titan of the aircraft manufacturer industry
Một người khổng lồ trong ngành sản xuất máy bay. Cụm từ này dùng để chỉ một công ty cực kỳ lớn, có sức ảnh hưởng và thống trị thị trường.
"With its global reach and massive order backlog, Boeing is truly a titan of the aircraft manufacturer industry."
(Với phạm vi toàn cầu và lượng đơn đặt hàng khổng lồ, Boeing thực sự là một người khổng lồ trong ngành sản xuất máy bay.)
-
the duopoly of aircraft manufacturers
Thế độc quyền song song của các nhà sản xuất máy bay. Cụm từ này gần như luôn ám chỉ cuộc cạnh tranh và sự thống trị của hai hãng Airbus và Boeing trên thị trường máy bay thương mại lớn.
"For decades, the commercial aviation market has been shaped by the duopoly of aircraft manufacturers."
(Trong nhiều thập kỷ, thị trường hàng không thương mại đã được định hình bởi thế độc quyền song song của hai nhà sản xuất máy bay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aircraft manufacturer
Danh từMột công ty hoặc tổ chức thiết kế, chế tạo và bán máy bay.
"Boeing is a major aircraft manufacturer."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Boeing, which is a well-known aircraft manufacturer, has faced several challenges in recent years. |
Boeing, một nhà sản xuất máy bay nổi tiếng, đã phải đối mặt với một vài thách thức trong những năm gần đây. |
| Phủ định | That company, which is not an aircraft manufacturer, produces car parts. |
Công ty đó, không phải là một nhà sản xuất máy bay, sản xuất phụ tùng ô tô. |
| Nghi vấn | Is Airbus, which is a major aircraft manufacturer, planning to release a new model? |
Airbus, một nhà sản xuất máy bay lớn, có kế hoạch ra mắt một mẫu mới không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Boeing has been a leading aircraft manufacturer for over a century. |
Boeing đã là một nhà sản xuất máy bay hàng đầu trong hơn một thế kỷ. |
| Phủ định | This small company hasn't been an aircraft manufacturer for very long. |
Công ty nhỏ này chưa phải là nhà sản xuất máy bay trong thời gian dài. |
| Nghi vấn | Has Airbus become the largest aircraft manufacturer in the world? |
Airbus đã trở thành nhà sản xuất máy bay lớn nhất trên thế giới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aircraft manufacturer".
