(Top Banner Ad)
aircraft manufacturer
B2
Danh từ B2 Hàng không

aircraft manufacturer

UK: /ˈeə.krɑːft ˌmæn.jʊˈfæk.tʃər.ər/ • US: /ˈer.kræft ˌmæn.jəˈfæk.tʃər.ər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà sản xuất máy bay hãng sản xuất máy bay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company or organization that designs, builds, and sells aircraft.

Vietnamese Meaning

Một công ty hoặc tổ chức thiết kế, chế tạo và bán máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Boeing is a major aircraft manufacturer."

    "Boeing là một nhà sản xuất máy bay lớn."

  • "The aircraft manufacturer announced record profits this year."

    "Nhà sản xuất máy bay đã công bố lợi nhuận kỷ lục trong năm nay."

  • "Several aircraft manufacturers are competing for the military contract."

    "Một vài nhà sản xuất máy bay đang cạnh tranh cho hợp đồng quân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manufacturer nhà sản xuất, hãng sản xuất
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Noun manufacturing ngành sản xuất, sự sản xuất
Noun aircraft máy bay, tàu bay (số ít và số nhiều giống nhau)
Noun aviation ngành hàng không
Noun aeronautics ngành hàng không học

Synonyms

airplane manufacturer (nhà sản xuất máy bay)aerospace manufacturer (nhà sản xuất hàng không vũ trụ)

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manu factus ('made by hand')
Old French
manufacture
Middle English
manufacturen
Modern English
manufacturer
Modern English
aircraft (air + craft)
Modern English Compound
aircraft manufacturer

Từ Bàn Tay đến Bầu Trời

Thuật ngữ 'manufacturer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manu factus', nghĩa là 'làm bằng tay'. Ban đầu, nó chỉ những người thợ thủ công. Tuy nhiên, với cuộc Cách mạng Công nghiệp, từ này đã phát triển để chỉ các nhà máy và công ty sản xuất hàng loạt. 'Aircraft' là sự kết hợp của 'air' (không khí) và 'craft' (phương tiện, kỹ năng). Khi ngành hàng không ra đời vào đầu thế kỷ 20, hai từ này đã kết hợp lại để mô tả các công ty vĩ đại chế tạo nên những cỗ máy bay chinh phục bầu trời.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các công ty lớn sản xuất máy bay thương mại, máy bay quân sự hoặc máy bay tư nhân. Cần phân biệt với các công ty chỉ sửa chữa hoặc bảo trì máy bay.

Prepositions

of for

of: thường dùng để chỉ loại máy bay mà nhà sản xuất đó chuyên sản xuất (ví dụ: an aircraft manufacturer of commercial jets). for: thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của máy bay (ví dụ: an aircraft manufacturer for military use).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aircraft manufacturer
  • leading aircraft manufacturer
    (nhà sản xuất máy bay hàng đầu)
  • major aircraft manufacturer
    (nhà sản xuất máy bay lớn/chủ chốt)
  • commercial aircraft manufacturer
    (nhà sản xuất máy bay thương mại)
  • military aircraft manufacturer
    (nhà sản xuất máy bay quân sự)
  • rival aircraft manufacturer
    (nhà sản xuất máy bay đối thủ)
Verb + aircraft manufacturer
  • work for an aircraft manufacturer
    (làm việc cho một hãng sản xuất máy bay)
  • compete with another aircraft manufacturer
    (cạnh tranh với một hãng sản xuất máy bay khác)
  • be owned by an aircraft manufacturer
    (được sở hữu bởi một nhà sản xuất máy bay)

Idioms

  • a titan of the aircraft manufacturer industry

    Một người khổng lồ trong ngành sản xuất máy bay. Cụm từ này dùng để chỉ một công ty cực kỳ lớn, có sức ảnh hưởng và thống trị thị trường.

    "With its global reach and massive order backlog, Boeing is truly a titan of the aircraft manufacturer industry."

    (Với phạm vi toàn cầu và lượng đơn đặt hàng khổng lồ, Boeing thực sự là một người khổng lồ trong ngành sản xuất máy bay.)

  • the duopoly of aircraft manufacturers

    Thế độc quyền song song của các nhà sản xuất máy bay. Cụm từ này gần như luôn ám chỉ cuộc cạnh tranh và sự thống trị của hai hãng Airbus và Boeing trên thị trường máy bay thương mại lớn.

    "For decades, the commercial aviation market has been shaped by the duopoly of aircraft manufacturers."

    (Trong nhiều thập kỷ, thị trường hàng không thương mại đã được định hình bởi thế độc quyền song song của hai nhà sản xuất máy bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aircraft manufacturer

Danh từ
Lật mặt

Một công ty hoặc tổ chức thiết kế, chế tạo và bán máy bay.

"Boeing is a major aircraft manufacturer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Boeing, which is a well-known aircraft manufacturer, has faced several challenges in recent years.
Boeing, một nhà sản xuất máy bay nổi tiếng, đã phải đối mặt với một vài thách thức trong những năm gần đây.
Phủ định
That company, which is not an aircraft manufacturer, produces car parts.
Công ty đó, không phải là một nhà sản xuất máy bay, sản xuất phụ tùng ô tô.
Nghi vấn
Is Airbus, which is a major aircraft manufacturer, planning to release a new model?
Airbus, một nhà sản xuất máy bay lớn, có kế hoạch ra mắt một mẫu mới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Boeing has been a leading aircraft manufacturer for over a century.
Boeing đã là một nhà sản xuất máy bay hàng đầu trong hơn một thế kỷ.
Phủ định
This small company hasn't been an aircraft manufacturer for very long.
Công ty nhỏ này chưa phải là nhà sản xuất máy bay trong thời gian dài.
Nghi vấn
Has Airbus become the largest aircraft manufacturer in the world?
Airbus đã trở thành nhà sản xuất máy bay lớn nhất trên thế giới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aircraft manufacturer".

Cuộc Đối Đầu Lịch Sử: Boeing và Airbus

Trong văn hóa kinh doanh và hàng không phương Tây, sự cạnh tranh giữa Boeing (Mỹ) và Airbus (châu Âu) là một huyền thoại. Đây không chỉ là cuộc chiến về công nghệ và thị phần mà còn là sự cạnh tranh về niềm tự hào quốc gia và châu lục. Cuộc đối đầu này thúc đẩy những đổi mới vượt bậc trong ngành hàng không, từ máy bay siêu lớn A380 đến vật liệu composite tiên tiến của 787 Dreamliner.

Biểu Tượng Sức Mạnh Công Nghệ Quốc Gia

Một nhà sản xuất máy bay lớn không chỉ là một công ty, mà còn là biểu tượng cho sức mạnh công nghệ, kỹ thuật và kinh tế của một quốc gia. Boeing là niềm tự hào của Mỹ, Airbus đại diện cho sự hợp tác của châu Âu, Embraer là của Brazil, và COMAC đang nổi lên như biểu tượng của Trung Quốc. Sự thành công của họ thường được coi là thước đo vị thế của quốc gia trên trường quốc tế.