(Top Banner Ad)
airheaded
B2
adjective B2 Tính cách/Hành vi

airheaded

UK: /ˈeəˌhedɪd/ • US: /ˈerˌhedɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ngốc nghếch ngớ ngẩn đầu óc trên mây không thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Silly or stupid.

Vietnamese Meaning

Ngốc nghếch, ngớ ngẩn, đầu óc trống rỗng, không suy nghĩ thấu đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a bit airheaded, but she's a good person."

    "Cô ấy hơi ngốc nghếch, nhưng cô ấy là một người tốt."

  • "Everyone thinks she's airheaded because she forgets everything."

    "Mọi người đều nghĩ cô ấy ngốc nghếch vì cô ấy quên mọi thứ."

  • "He gave an airheaded response to a serious question."

    "Anh ta đưa ra một câu trả lời ngớ ngẩn cho một câu hỏi nghiêm túc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airhead Người ngốc nghếch, người có đầu óc trống rỗng (thường mang hàm ý miệt thị, đặc biệt khi nói về phụ nữ).
Noun airheadedness Sự ngốc nghếch, tính đãng trí, sự nông cạn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
air ('atmosphere')
Old English
hēafod ('head')
Modern English (c. 1890s)
air + head + -ed → air-headed

Cái Đầu Chứa Đầy Không Khí

Từ 'airheaded' được ghép từ 'air' (không khí) và 'head' (cái đầu). Ý tưởng ẩn dụ là một cái đầu chứa đầy không khí thay vì bộ não, ám chỉ sự trống rỗng, thiếu thông minh và suy nghĩ nông cạn. Đây là một cách nói hình ảnh để mô tả một người ngốc nghếch hoặc đãng trí.

Usage Note

Từ "airheaded" mang nghĩa tiêu cực, dùng để miêu tả người thiếu suy nghĩ, hay quên, thường đưa ra những quyết định hoặc nhận xét ngớ ngẩn. Nó có sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ như "stupid" hay "idiotic". Thường dùng để chỉ những người vô tư lự, không tập trung vào những vấn đề quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Mức độ / Tính chất (Adjective)
  • a bit airheaded
    (hơi ngốc nghếch, hơi đãng trí một chút)
  • completely airheaded
    (hoàn toàn ngớ ngẩn, cực kỳ nông cạn)
  • totally airheaded
    (hoàn toàn ngốc nghếch)
  • seemingly airheaded
    (trông có vẻ ngốc nghếch, tỏ ra nông cạn)
Động từ đi kèm (Verb)
  • to be airheaded
    (là một người ngốc nghếch/đãng trí)
  • to act airheaded
    (hành động một cách ngớ ngẩn, tỏ ra ngốc nghếch)
  • to call someone airheaded
    (gọi ai đó là đồ ngốc/đầu óc trống rỗng)

Idioms

  • to have an airheaded moment

    Có một khoảnh khắc ngớ ngẩn hoặc đãng trí.

    "I put my car keys in the fridge. I must be having an airheaded moment."

    (Tôi đã để chìa khóa xe trong tủ lạnh. Chắc là tôi vừa có một khoảnh khắc ngớ ngẩn.)

  • an airheaded comment/remark

    Một lời bình luận ngốc nghếch, nông cạn hoặc thiếu suy nghĩ.

    "He made an airheaded comment about the political situation that showed he had no idea what he was talking about."

    (Anh ta đã đưa ra một bình luận ngớ ngẩn về tình hình chính trị, cho thấy anh ta không biết mình đang nói gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airheaded

adjective
Lật mặt

Ngốc nghếch, ngớ ngẩn, đầu óc trống rỗng, không suy nghĩ thấu đáo.

"She's a bit airheaded, but she's a good person."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airheaded".

Định kiến 'Tóc Vàng Hoe Ngốc Nghếch' (The 'Dumb Blonde' Stereotype)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, từ 'airheaded' thường gắn liền với định kiến về 'cô gái tóc vàng ngốc nghếch'. Đây là một hình mẫu nhân vật trong phim ảnh và truyện cười, miêu tả những phụ nữ xinh đẹp tóc vàng nhưng lại ngây thơ, nông cạn và thiếu thông minh. Vì vậy, từ này có thể bị coi là phân biệt giới tính.

Tính Chất Thân Mật và Xúc Phạm

'Airheaded' là một từ lóng (informal) và mang tính phán xét tiêu cực. Gọi ai đó là 'airheaded' thường bị coi là thô lỗ và xúc phạm. Mặc dù bạn bè có thể dùng để trêu đùa nhau, nhưng nên tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về người mà bạn không thân thiết.