(Top Banner Ad)
empty-headed
B2
Adjective B2 Tính cách/Hành vi

empty-headed

UK: /ˌempti ˈhedɪd/ • US: /ˌempti ˈhedɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ngốc nghếch đầu rỗng tuếch không có đầu óc óc bã đậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Silly and not intelligent.

Vietnamese Meaning

Ngốc nghếch và không thông minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was portrayed as an empty-headed blonde in the movie."

    "Cô ấy được miêu tả là một cô nàng tóc vàng ngốc nghếch trong bộ phim."

  • "I hate when people assume I'm empty-headed just because I'm blonde."

    "Tôi ghét khi mọi người cho rằng tôi ngốc nghếch chỉ vì tôi là tóc vàng."

  • "He made an empty-headed comment about politics."

    "Anh ta đưa ra một bình luận ngớ ngẩn về chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun empty-headedness sự nông cạn, sự thiếu suy nghĩ
Adjective empty trống rỗng, không có gì bên trong
Noun head cái đầu, trí óc, khả năng suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æmettig
Old English
hēafod
English (17th century)
empty-headed

Nguồn gốc của 'empty-headed'

Từ 'empty-headed' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'empty' (trống rỗng) và 'headed' (có cái đầu). Về cơ bản, nó mô tả một người có cái đầu 'trống rỗng', ngụ ý không có suy nghĩ sâu sắc hoặc thiếu thông minh. Cụm từ này bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, dùng để chỉ những người nông cạn, thiếu trí tuệ.

Usage Note

Từ 'empty-headed' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu suy nghĩ, nông cạn và thiếu thông minh. Nó thường được dùng để miêu tả những người dễ bị ảnh hưởng, không có chính kiến hoặc đưa ra những quyết định ngớ ngẩn. Khác với 'stupid' (ngu ngốc) mang tính chất nặng nề hơn, 'empty-headed' nhẹ nhàng hơn, đôi khi chỉ sự thiếu chín chắn hoặc sự lơ đãng hơn là sự thiếu năng lực trí tuệ bẩm sinh. So với 'airheaded', 'empty-headed' có phần tiêu cực hơn, trong khi 'airheaded' đôi khi mang ý nghĩa vô tư, hồn nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs với 'empty-headed'
  • utterly utterly empty-headed
    (hoàn toàn nông cạn/thiếu suy nghĩ)
  • completely completely empty-headed
    (hoàn toàn trống rỗng/ngu ngốc)
  • ridiculously ridiculously empty-headed
    (nông cạn/ngu ngốc một cách lố bịch)
Động từ với 'empty-headed'
  • seem seem empty-headed
    (có vẻ nông cạn/thiếu suy nghĩ)
  • sound sound empty-headed
    (nghe có vẻ nông cạn/ngu ngốc)
  • be be empty-headed
    (là người nông cạn/thiếu suy nghĩ)
'Empty-headed' với danh từ
  • empty-headed empty-headed remarks
    (những nhận xét nông cạn/thiếu suy nghĩ)
  • empty-headed empty-headed chatter
    (những lời trò chuyện vô nghĩa/nông cạn)
  • empty-headed empty-headed individual
    (một cá nhân nông cạn/thiếu suy nghĩ)

Idioms

  • to be empty-headed

    là người nông cạn, thiếu suy nghĩ, ngu ngốc

    "Don't listen to her; she's completely empty-headed and doesn't know what she's talking about."

    (Đừng nghe cô ấy; cô ấy hoàn toàn nông cạn và không biết mình đang nói gì.)

  • an empty-headed person/girl/woman

    một người/cô gái/phụ nữ nông cạn hoặc thiếu suy nghĩ

    "He often dismissed her as an empty-headed individual with no serious thoughts."

    (Anh ta thường gạt bỏ cô ấy như một cá nhân nông cạn không có suy nghĩ nghiêm túc nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empty-headed

Adjective
Lật mặt

Ngốc nghếch và không thông minh.

"She was portrayed as an empty-headed blonde in the movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he called her empty-headed made her furious.
Việc anh ta gọi cô ấy là đồ ngốc khiến cô ấy tức giận.
Phủ định
Whether she truly is empty-headed is not what matters.
Việc cô ấy có thực sự ngốc nghếch hay không không phải là điều quan trọng.
Nghi vấn
Whether someone describes him as empty-headed is a matter of their opinion.
Việc ai đó mô tả anh ta là người đầu óc trống rỗng là vấn đề quan điểm của họ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty-headed".

Sự liên tưởng đến 'đầu rỗng'

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây, ý tưởng về một 'cái đầu rỗng' (empty head) thường được dùng để ám chỉ sự thiếu thông minh, thiếu kiến thức hoặc thiếu khả năng tư duy sâu sắc. Người 'empty-headed' thường bị coi là hời hợt, chỉ quan tâm đến những điều phù phiếm thay vì những vấn đề trí tuệ.

Tính xúc phạm của từ

Từ 'empty-headed' thường mang tính chỉ trích và xúc phạm. Khi dùng từ này, người nói thường thể hiện sự khinh thường hoặc coi thường trí tuệ của người khác. Nó không phải là một mô tả trung lập mà là một cách để đánh giá tiêu cực về sự thông minh hoặc khả năng suy nghĩ của ai đó.