(Top Banner Ad)
ditzy
B2
adjective B2 Tính cách, Hành vi

ditzy

UK: /ˈdɪtsi/ • US: /ˈdɪtsi/

Nghĩa tiếng Việt

đãng trí ngớ ngẩn lơ đãng tưng tửng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Silly and scatterbrained; lacking focus and attention.

Vietnamese Meaning

Ngớ ngẩn, đãng trí, thiếu tập trung và hay quên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She plays the ditzy blonde in the movie, but she's actually very intelligent."

    "Cô ấy đóng vai cô nàng tóc vàng ngớ ngẩn trong bộ phim, nhưng thực ra cô ấy rất thông minh."

  • "Don't be so ditzy, you forgot your keys again!"

    "Đừng đãng trí thế, bạn lại quên chìa khóa nữa rồi!"

  • "He found her ditzy behavior endearing."

    "Anh ấy thấy hành vi ngớ ngẩn của cô ấy thật đáng yêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ditz Người đãng trí, ngốc nghếch (thường là nữ giới, dùng một cách không trang trọng hoặc hơi miệt thị)
Noun ditziness Sự đãng trí, ngốc nghếch
Adverb ditzily Một cách đãng trí, ngốc nghếch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English (informal)
ditz
English (suffix)
-y

Nguồn gốc của 'Ditzy'

'Ditzy' là một tính từ không trang trọng xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20. Nó được hình thành từ danh từ 'ditz', dùng để chỉ một người ngớ ngẩn, đãng trí hoặc một trạng thái bối rối, ngốc nghếch. 'Ditz' có nguồn gốc không rõ ràng, có thể từ tiếng Đức 'Dutz' (có nghĩa là một cú đánh, một va chạm) hoặc từ tiếng Yiddish 'dits' (người ngốc nghếch), kết hợp với hậu tố '-y' biến nó thành một tính từ.

Usage Note

Từ 'ditzy' thường được dùng để miêu tả một người phụ nữ (mặc dù không giới hạn) có vẻ ngoài hấp dẫn nhưng lại cư xử một cách ngốc nghếch, thiếu suy nghĩ. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc đôi khi mang tính trêu chọc nhẹ nhàng. So với 'scatterbrained', 'ditzy' có phần mạnh hơn về mức độ ngốc nghếch, còn 'absent-minded' chỉ đơn thuần là lơ đãng, hay quên do suy nghĩ về chuyện khác chứ không nhất thiết ngốc nghếch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ditzy
  • a little a little ditzy
    (hơi đãng trí)
  • super super ditzy
    (cực kỳ đãng trí)
  • blonde blonde ditzy
    (tóc vàng hoe đãng trí (thường ám chỉ một khuôn mẫu))
Verb + ditzy
  • act act ditzy
    (hành động ngốc nghếch/đãng trí)
  • seem seem ditzy
    (có vẻ đãng trí)
  • sound sound ditzy
    (nghe có vẻ ngớ ngẩn)
Noun + ditzy
  • ditzy ditzy girl
    (cô gái đãng trí/ngớ ngẩn)
  • ditzy ditzy character
    (nhân vật đãng trí)

Idioms

  • a ditzy blonde

    một cô gái tóc vàng đãng trí (ám chỉ khuôn mẫu)

    "She played a ditzy blonde in the movie, but in real life, she's very intelligent."

    (Cô ấy đóng vai một cô gái tóc vàng đãng trí trong phim, nhưng ngoài đời cô ấy rất thông minh.)

  • have a ditzy moment

    có một khoảnh khắc đãng trí/ngớ ngẩn

    "Sorry, I just had a ditzy moment and completely forgot what I was saying."

    (Xin lỗi, tôi vừa có một khoảnh khắc đãng trí và hoàn toàn quên mất mình đang nói gì.)

  • act ditzy

    cố tình tỏ ra ngốc nghếch/đãng trí (hoặc thực sự là vậy)

    "Sometimes she acts ditzy to get attention, but she's actually quite sharp."

    (Đôi khi cô ấy tỏ ra đãng trí để thu hút sự chú ý, nhưng thực ra cô ấy khá sắc sảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ditzy

adjective
Lật mặt

Ngớ ngẩn, đãng trí, thiếu tập trung và hay quên.

"She plays the ditzy blonde in the movie, but she's actually very intelligent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ditzy".

Khuôn mẫu 'tóc vàng đãng trí' (Ditzy Blonde Stereotype)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong điện ảnh và truyền hình, 'ditzy blonde' (cô gái tóc vàng đãng trí) là một khuôn mẫu phổ biến. Khuôn mẫu này miêu tả những người phụ nữ tóc vàng thường xinh đẹp nhưng thiếu thông minh, hay đãng trí và đôi khi có vẻ ngây thơ, dễ bị lừa. Mặc dù đây chỉ là một khuôn mẫu mang tính giải trí, nó đã bị chỉ trích vì góp phần tạo ra những định kiến sai lệch về phụ nữ.

Ý nghĩa của 'Ditzy' trong giao tiếp xã hội

Khi miêu tả ai đó là 'ditzy', từ này thường mang một sắc thái không trang trọng, đôi khi có chút chỉ trích nhưng cũng có thể là một cách gọi trìu mến. Nó ám chỉ một người thiếu tập trung, hay quên hoặc hành động ngốc nghếch một cách vô hại. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này để miêu tả người khác có thể bị coi là thiếu tôn trọng nếu không cẩn thận, vì nó có thể làm giảm giá trị trí tuệ của họ.