flighty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fickle and irresponsible; given to whims; capricious.
Vietnamese Meaning
Không đáng tin cậy, hay thay đổi, không có trách nhiệm; thất thường; khó đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's too flighty to be put in charge of such an important project."
"Cô ấy quá thất thường để giao phó một dự án quan trọng như vậy."
-
"Everyone thought she was flighty and irresponsible."
"Mọi người đều nghĩ cô ấy hay thay đổi và vô trách nhiệm."
-
"He has a reputation for being flighty."
"Anh ấy nổi tiếng là người không đáng tin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flighty' thường dùng để mô tả người có tính cách thiếu kiên định, dễ thay đổi ý kiến hoặc sở thích, và thường không đáng tin cậy trong các cam kết hoặc trách nhiệm. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trưởng thành hoặc sự hời hợt. So với 'capricious', 'flighty' nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm và không đáng tin, trong khi 'capricious' chú trọng vào sự thay đổi bất ngờ và không có lý do rõ ràng. 'Fickle' cũng tương tự nhưng có thể ám chỉ sự không chung thủy trong tình cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young woman a flighty young woman (một phụ nữ trẻ nhẹ dạ/không chín chắn)
-
thoughts flighty thoughts (những suy nghĩ vẩn vơ/không tập trung)
-
behaviour flighty behaviour (hành vi bốc đồng/thiếu nghiêm túc)
-
become to become flighty (trở nên nhẹ dạ/thất thường)
-
seem to seem flighty (có vẻ nhẹ dạ/không ổn định)
Idioms
-
be a bit flighty
hơi nhẹ dạ/không kiên định
"She can be a bit flighty when it comes to making long-term plans."
(Cô ấy có thể hơi nhẹ dạ khi nói đến việc lập kế hoạch dài hạn.)
-
have a flighty disposition
có tính cách thất thường/dễ thay đổi
"His flighty disposition makes it hard for him to stick to one job."
(Tính cách thất thường của anh ấy khiến anh ấy khó gắn bó với một công việc.)
-
accused of being flighty
bị cáo buộc là nhẹ dạ/thiếu nghiêm túc
"She was often accused of being flighty, but she had a sharp mind."
(Cô ấy thường bị cáo buộc là nhẹ dạ, nhưng cô ấy có một bộ óc sắc bén.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flighty
adjectiveKhông đáng tin cậy, hay thay đổi, không có trách nhiệm; thất thường; khó đoán.
"She's too flighty to be put in charge of such an important project."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had taken the job seriously, she wouldn't be so flighty now. |
Nếu cô ấy đã làm việc nghiêm túc, cô ấy sẽ không phù phiếm như bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't been so naive, he wouldn't have to deal with her flighty behavior. |
Nếu anh ấy không quá ngây thơ, anh ấy sẽ không phải đối phó với hành vi thất thường của cô ấy. |
| Nghi vấn | If you had warned me about her personality, would I even consider going on a date with someone so flighty? |
Nếu bạn đã cảnh báo tôi về tính cách của cô ấy, liệu tôi có cân nhắc hẹn hò với một người phù phiếm như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flighty".
