(Top Banner Ad)
flighty
B2
adjective B2 Tâm lý học, Tính cách

flighty

UK: /ˈflaɪti/ • US: /ˈflaɪti/

Nghĩa tiếng Việt

hay thay đổi thất thường không đáng tin cậy hời hợt nông nổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fickle and irresponsible; given to whims; capricious.

Vietnamese Meaning

Không đáng tin cậy, hay thay đổi, không có trách nhiệm; thất thường; khó đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's too flighty to be put in charge of such an important project."

    "Cô ấy quá thất thường để giao phó một dự án quan trọng như vậy."

  • "Everyone thought she was flighty and irresponsible."

    "Mọi người đều nghĩ cô ấy hay thay đổi và vô trách nhiệm."

  • "He has a reputation for being flighty."

    "Anh ấy nổi tiếng là người không đáng tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flight chuyến bay, sự bay lượn
Verb fly bay, điều khiển máy bay
Noun flightiness sự nhẹ dạ, tính thất thường, sự không kiên định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fleugan
Old English
flyht
Middle English
flight
Modern English
flighty

Từ 'Bay Lượn' Đến 'Thất Thường'

Từ 'flighty' có nguồn gốc từ từ 'flight' (chuyến bay, sự bay lượn) trong tiếng Anh cổ. Giống như một con chim dễ dàng bay đi, không ở yên một chỗ, tính từ 'flighty' mô tả một người có tính cách nhẹ dạ, dễ thay đổi, không kiên định hoặc dễ bị xao nhãng.

Usage Note

Từ 'flighty' thường dùng để mô tả người có tính cách thiếu kiên định, dễ thay đổi ý kiến hoặc sở thích, và thường không đáng tin cậy trong các cam kết hoặc trách nhiệm. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trưởng thành hoặc sự hời hợt. So với 'capricious', 'flighty' nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm và không đáng tin, trong khi 'capricious' chú trọng vào sự thay đổi bất ngờ và không có lý do rõ ràng. 'Fickle' cũng tương tự nhưng có thể ám chỉ sự không chung thủy trong tình cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

flighty + Noun
  • young woman a flighty young woman
    (một phụ nữ trẻ nhẹ dạ/không chín chắn)
  • thoughts flighty thoughts
    (những suy nghĩ vẩn vơ/không tập trung)
  • behaviour flighty behaviour
    (hành vi bốc đồng/thiếu nghiêm túc)
Verb + flighty
  • become to become flighty
    (trở nên nhẹ dạ/thất thường)
  • seem to seem flighty
    (có vẻ nhẹ dạ/không ổn định)

Idioms

  • be a bit flighty

    hơi nhẹ dạ/không kiên định

    "She can be a bit flighty when it comes to making long-term plans."

    (Cô ấy có thể hơi nhẹ dạ khi nói đến việc lập kế hoạch dài hạn.)

  • have a flighty disposition

    có tính cách thất thường/dễ thay đổi

    "His flighty disposition makes it hard for him to stick to one job."

    (Tính cách thất thường của anh ấy khiến anh ấy khó gắn bó với một công việc.)

  • accused of being flighty

    bị cáo buộc là nhẹ dạ/thiếu nghiêm túc

    "She was often accused of being flighty, but she had a sharp mind."

    (Cô ấy thường bị cáo buộc là nhẹ dạ, nhưng cô ấy có một bộ óc sắc bén.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flighty

adjective
Lật mặt

Không đáng tin cậy, hay thay đổi, không có trách nhiệm; thất thường; khó đoán.

"She's too flighty to be put in charge of such an important project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken the job seriously, she wouldn't be so flighty now.
Nếu cô ấy đã làm việc nghiêm túc, cô ấy sẽ không phù phiếm như bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been so naive, he wouldn't have to deal with her flighty behavior.
Nếu anh ấy không quá ngây thơ, anh ấy sẽ không phải đối phó với hành vi thất thường của cô ấy.
Nghi vấn
If you had warned me about her personality, would I even consider going on a date with someone so flighty?
Nếu bạn đã cảnh báo tôi về tính cách của cô ấy, liệu tôi có cân nhắc hẹn hò với một người phù phiếm như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flighty".

Định kiến về 'Flighty' trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, thuật ngữ 'flighty' thường được dùng để mô tả phụ nữ, ngụ ý họ nhẹ dạ, thiếu thực tế, dễ bị xao nhãng bởi những thứ phù phiếm và không có khả năng đưa ra những quyết định nghiêm túc. Đây thường là một cách nhìn tiêu cực, đối lập với hình ảnh người phụ nữ trưởng thành, chín chắn và đáng tin cậy. Tuy nhiên, ngày nay, nó cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ ai, bất kể giới tính, có xu hướng hành động bốc đồng hoặc thiếu tập trung.

Sự đối lập với 'Trưởng thành và Chín chắn'

Tính 'flighty' thường được xem là đối lập với các phẩm chất được đánh giá cao như sự ổn định, tính kiên định, sự đáng tin cậy và sự trưởng thành. Một người bị coi là 'flighty' có thể gặp khó khăn trong công việc đòi hỏi sự tập trung cao độ hoặc trong các mối quan hệ yêu cầu sự cam kết lâu dài, vì họ dễ dàng thay đổi ý định hoặc quan tâm.