(Top Banner Ad)
airing
B2
Noun B2 Tổng quát

airing

UK: /ˈeərɪŋ/ • US: /ˈerɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự phơi nắng sự thông gió sự phát sóng sự bày tỏ công khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of exposing something to air, especially in order to refresh or purify it.

Vietnamese Meaning

Sự phơi, sự thông gió, sự làm thoáng khí; sự phát sóng (chương trình TV, radio).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airing of the room helped to get rid of the musty smell."

    "Việc thông gió cho căn phòng giúp loại bỏ mùi ẩm mốc."

  • "The blankets need an airing after being stored for so long."

    "Những chiếc chăn cần được phơi sau khi cất giữ quá lâu."

  • "The scandal received a thorough airing in the press."

    "Vụ bê bối đã được báo chí phanh phui triệt để."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air không khí; vẻ bề ngoài
Verb air hong, phơi; phát sóng; bày tỏ (quan điểm)
Adjective airy thoáng đãng, thoáng khí
Adjective airless ngột ngạt, không có không khí trong lành
Noun Phrase air conditioner máy điều hòa không khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀήρ (aḗr)
Latin
āēr
Old French
air
Middle English
air, eir
Modern English
air + -ing

Từ Hơi Thở đến Bầu Khí Quyển

Từ 'air' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'aḗr', ban đầu có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'làn gió'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ toàn bộ bầu khí quyển bao quanh Trái Đất. Khi thêm hậu tố '-ing', nó biến khái niệm tĩnh này thành một hành động: 'airing' - hành động cho không khí vào hoặc truyền tải thứ gì đó qua 'sóng' không khí.

Hậu tố '-ing': Biến Danh từ thành Hành động

Trong tiếng Anh, hậu tố '-ing' là một công cụ đắc lực để tạo ra danh động từ (gerund) hoặc hiện tại phân từ (present participle). Việc thêm '-ing' vào danh từ 'air' (không khí) đã tạo ra một từ mới 'airing', mang nghĩa là 'sự thông gió', 'sự phơi phóng', hoặc 'sự phát sóng' – tất cả đều là những hành động liên quan đến không khí.

Usage Note

Ở dạng danh từ, 'airing' thường chỉ hành động làm cho một vật gì đó (quần áo, căn phòng) được thông thoáng, sạch sẽ hơn nhờ không khí. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là sự phát sóng một chương trình nào đó trên TV hoặc radio.

Prepositions

on

Khi 'airing' mang nghĩa là sự phát sóng, nó thường đi kèm với 'on' để chỉ kênh phát sóng. Ví dụ: 'The show had its first airing on BBC One.' (Chương trình được phát sóng lần đầu trên BBC One.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + airing
  • get an airing
    (được đem ra thảo luận công khai)
  • give something an airing
    (đem một vấn đề ra thảo luận, bàn bạc)
  • need an airing
    (cần được thông gió (phòng ốc) hoặc cần được thảo luận (vấn đề))
Adjective + airing
  • first airing
    (lần phát sóng đầu tiên)
  • public airing
    (sự thảo luận, tranh luận công khai)
  • thorough airing
    (sự thảo luận kỹ lưỡng, toàn diện)
airing of + Noun
  • airing of grievances
    (sự công khai bày tỏ những bất bình, than phiền)
  • airing of views
    (sự trình bày, bày tỏ quan điểm)
  • airing of the bedding
    (việc phơi phóng chăn ga gối đệm)

Idioms

  • air one's dirty laundry in public

    Vạch áo cho người xem lưng; kể chuyện xấu, chuyện riêng tư trong nhà cho người ngoài nghe.

    "I wish my aunt would stop arguing with her husband at family parties; she's always airing their dirty laundry in public."

    (Tôi ước gì dì tôi ngừng cãi nhau với chồng ở các bữa tiệc gia đình; dì lúc nào cũng vạch áo cho người xem lưng.)

  • give something a good airing

    Thảo luận một vấn đề một cách công khai và triệt để.

    "The controversial new policy was given a good airing in the press."

    (Chính sách mới gây tranh cãi đã được thảo luận kỹ lưỡng trên báo chí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airing

Noun
Lật mặt

Sự phơi, sự thông gió, sự làm thoáng khí; sự phát sóng (chương trình TV, radio).

"The airing of the room helped to get rid of the musty smell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should air our grievances to find a solution.
Chúng ta nên bày tỏ những bất bình của mình để tìm ra giải pháp.
Phủ định
You must not air dirty linen in public.
Bạn không được phơi bày chuyện xấu ra trước công chúng.
Nghi vấn
Could we have an airing of the new film next week?
Chúng ta có thể có một buổi chiếu phim mới vào tuần tới không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is airing her grievances to the manager.
Cô ấy đang bày tỏ những bất bình của mình với người quản lý.
Phủ định
They did not air the documentary on national television.
Họ đã không phát sóng bộ phim tài liệu trên truyền hình quốc gia.
Nghi vấn
Did you air out the room before the guests arrived?
Bạn đã thông gió phòng trước khi khách đến phải không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presenter aired his views on the recent economic downturn.
Người thuyết trình đã bày tỏ quan điểm của mình về sự suy thoái kinh tế gần đây.
Phủ định
Hardly had the program aired when complaints started flooding in.
Chương trình vừa mới được phát sóng thì những lời phàn nàn bắt đầu tràn ngập.
Nghi vấn
Should the company air the new advertisement during primetime, they would reach a wider audience.
Nếu công ty phát sóng quảng cáo mới trong giờ vàng, họ sẽ tiếp cận được lượng khán giả lớn hơn.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was airing the blankets in the garden yesterday afternoon.
Cô ấy đang phơi chăn trong vườn chiều hôm qua.
Phủ định
They were not airing their grievances during the meeting; they kept silent.
Họ đã không bày tỏ những bất bình của mình trong cuộc họp; họ im lặng.
Nghi vấn
Was he airing his opinions on social media when the news broke?
Có phải anh ấy đang bày tỏ ý kiến ​​của mình trên mạng xã hội khi tin tức nổ ra không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been airing her grievances about the new policy all morning.
Cô ấy đã bày tỏ những bất bình về chính sách mới suốt cả buổi sáng.
Phủ định
They haven't been airing the room properly, that's why it still smells musty.
Họ đã không thông gió cho phòng đúng cách, đó là lý do tại sao nó vẫn còn mùi ẩm mốc.
Nghi vấn
Has the TV station been airing that show again recently?
Gần đây đài truyền hình có phát sóng lại chương trình đó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had aired out the room before the guests arrived; now it smells stuffy.
Tôi ước tôi đã thông gió phòng trước khi khách đến; bây giờ nó có mùi ngột ngạt.
Phủ định
If only she hadn't aired her dirty laundry in public; her reputation wouldn't be ruined now.
Giá như cô ấy không phơi bày chuyện xấu của mình trước công chúng; danh tiếng của cô ấy đã không bị hủy hoại bây giờ.
Nghi vấn
I wish you would stop airing your complaints every five minutes; can't you find something positive to say?
Tôi ước bạn ngừng trút những lời phàn nàn của mình cứ mỗi năm phút; bạn không thể tìm thấy điều gì tích cực để nói sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airing".

'Airing of Grievances' và Lễ hội Festivus

Cụm từ 'Airing of Grievances' (Bày tỏ sự bất bình) đã trở nên nổi tiếng trong văn hóa đại chúng Mỹ nhờ bộ phim sitcom 'Seinfeld'. Trong phim, đây là một phần của lễ hội hư cấu 'Festivus', nơi các thành viên gia đình tụ tập để nói cho nhau nghe về những điều họ đã làm người khác thất vọng trong năm qua. Hiện nay, nhiều người dùng cụm từ này một cách hài hước để chỉ một buổi phàn nàn.

Truyền thống 'Airing the House' ở Anh

Ở Anh và một số nước châu Âu, có một truyền thống lâu đời là 'airing the house' (làm thoáng nhà). Hàng ngày, người ta sẽ mở toang các cửa sổ trong một khoảng thời gian, bất kể thời tiết, để không khí trong lành lưu thông và ngăn ngừa ẩm mốc. Điều này phản ánh một quan niệm về sức khỏe và vệ sinh nhà cửa trước khi có hệ thống điều hòa và thông gió hiện đại.