akkad
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Akkad'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thành phố và nhà nước cổ đại ở Lưỡng Hà. Cũng đề cập đến Đế chế Akkad.
Definition (English Meaning)
An ancient Mesopotamian city and state. Also refers to the Akkadian Empire.
Ví dụ Thực tế với 'Akkad'
-
"Akkad was a major power in Mesopotamia during the 3rd millennium BC."
"Akkad là một cường quốc ở Lưỡng Hà trong thiên niên kỷ thứ 3 trước Công nguyên."
-
"The Akkadian Empire was the first empire in Mesopotamia."
"Đế chế Akkad là đế chế đầu tiên ở Lưỡng Hà."
-
"Archaeologists have excavated many artifacts from the city of Akkad."
"Các nhà khảo cổ học đã khai quật nhiều hiện vật từ thành phố Akkad."
Từ loại & Từ liên quan của 'Akkad'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Akkad (có thể số ít hoặc không đếm được)
- Adjective: Akkadian
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Akkad'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi 'Akkad' được sử dụng như một danh từ riêng chỉ thành phố hoặc nhà nước, nó thường được viết hoa. Khi đề cập đến Đế chế Akkad, cần chú ý đến bối cảnh lịch sử. 'Akkad' thường được sử dụng trong các tài liệu lịch sử và khảo cổ học.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In Akkad’ chỉ vị trí địa lý hoặc sự tồn tại bên trong thành phố/nhà nước Akkad. ‘Of Akkad’ chỉ nguồn gốc, thuộc tính hoặc liên quan đến Akkad.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Akkad'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.