(Top Banner Ad)
akkad
B2
Noun B2 Lịch sử, Ngôn ngữ học

akkad

UK: /ˈækæd/ • US: /ˈækæd/

Nghĩa tiếng Việt

Akkad Đế chế Akkad Vương quốc Akkad
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient Mesopotamian city and state. Also refers to the Akkadian Empire.

Vietnamese Meaning

Một thành phố và nhà nước cổ đại ở Lưỡng Hà. Cũng đề cập đến Đế chế Akkad.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Akkad was a major power in Mesopotamia during the 3rd millennium BC."

    "Akkad là một cường quốc ở Lưỡng Hà trong thiên niên kỷ thứ 3 trước Công nguyên."

  • "The Akkadian Empire was the first empire in Mesopotamia."

    "Đế chế Akkad là đế chế đầu tiên ở Lưỡng Hà."

  • "Archaeologists have excavated many artifacts from the city of Akkad."

    "Các nhà khảo cổ học đã khai quật nhiều hiện vật từ thành phố Akkad."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Akkad Tên một thành phố, một vùng và một đế chế cổ đại ở Lưỡng Hà.
Adjective / Noun Akkadian (Tính từ) Thuộc về Akkad; (Danh từ) Người Akkad, tiếng Akkad.
Noun Akkadologist Nhà Akkad học, một học giả chuyên nghiên cứu về ngôn ngữ, lịch sử và văn hóa Akkad.

Synonyms

Agade (Agade (tên gọi khác, ít phổ biến hơn))

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Akkadian
Akkadû
English
Akkad

Nguồn Gốc Tên Gọi

Akkad là tên của một thành phố cổ ở Lưỡng Hà và cũng là tên của đế chế do vua Sargon Đại đế thành lập vào khoảng năm 2334 TCN. Tên gọi 'Akkad' bắt nguồn từ tiếng Akkad là 'Akkadû'. Dần dần, cái tên này được dùng để chỉ toàn bộ khu vực miền trung Lưỡng Hà và cả ngôn ngữ Semitic được sử dụng ở đó.

Đế Chế Đầu Tiên Trong Lịch Sử

Đế chế Akkad được coi là đế chế đầu tiên trên thế giới. Vua Sargon của Akkad đã chinh phục nhiều thành bang của người Sumer và thống nhất họ dưới một chính quyền trung ương, tạo ra một hình mẫu mới về nhà nước và cai trị, ảnh hưởng sâu sắc đến các nền văn minh sau này trong khu vực.

Usage Note

Khi 'Akkad' được sử dụng như một danh từ riêng chỉ thành phố hoặc nhà nước, nó thường được viết hoa. Khi đề cập đến Đế chế Akkad, cần chú ý đến bối cảnh lịch sử. 'Akkad' thường được sử dụng trong các tài liệu lịch sử và khảo cổ học.

Prepositions

in of

‘In Akkad’ chỉ vị trí địa lý hoặc sự tồn tại bên trong thành phố/nhà nước Akkad. ‘Of Akkad’ chỉ nguồn gốc, thuộc tính hoặc liên quan đến Akkad.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + Akkad
  • city of Akkad
    (thành phố Akkad)
  • empire of Akkad
    (đế chế Akkad)
  • dynasty of Akkad
    (triều đại Akkad)
Historical Figure + of + Akkad
  • Sargon of Akkad
    (Sargon của Akkad (vị vua sáng lập đế chế))
  • kings of Akkad
    (các vị vua của Akkad)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

akkad

Noun
Lật mặt

Một thành phố và nhà nước cổ đại ở Lưỡng Hà. Cũng đề cập đến Đế chế Akkad.

"Akkad was a major power in Mesopotamia during the 3rd millennium BC."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologist will study Akkad for many years.
Nhà khảo cổ học sẽ nghiên cứu Akkad trong nhiều năm.
Phủ định
The Akkadian language is not going to be easy to learn.
Ngôn ngữ Akkad sẽ không dễ học.
Nghi vấn
Will they find artifacts from Akkad during the excavation?
Liệu họ có tìm thấy các hiện vật từ Akkad trong quá trình khai quật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "akkad".

Di Sản Ngôn Ngữ và Chữ Viết

Người Akkad đã mượn hệ thống chữ viết hình nêm (cuneiform) của người Sumer để ghi lại ngôn ngữ Semitic của riêng họ. Tiếng Akkad sau đó đã trở thành ngôn ngữ chung (lingua franca) của vùng Cận Đông cổ đại trong nhiều thế kỷ, được sử dụng trong ngoại giao, thương mại và văn học, ngay cả sau khi đế chế Akkad sụp đổ.

Nghệ Thuật Hoàng Gia

Nghệ thuật của Akkad có một bước đột phá lớn so với nghệ thuật của người Sumer trước đó. Thay vì tập trung vào các vị thần, nghệ thuật Akkad thường tôn vinh sức mạnh và chiến công của nhà vua. Các tác phẩm điêu khắc trở nên sống động và chân thực hơn, thể hiện một sự tự tin mới của quyền lực hoàng gia.