alcohol-free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing no alcohol or from which the alcohol has been removed.
Vietnamese Meaning
Không chứa cồn hoặc đã được loại bỏ cồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This beer is alcohol-free, so you can drink it and still drive."
"Loại bia này không chứa cồn, vì vậy bạn có thể uống nó và vẫn lái xe được."
-
"They sell alcohol-free beer at the supermarket."
"Họ bán bia không cồn ở siêu thị."
-
"More and more people are choosing alcohol-free drinks."
"Ngày càng có nhiều người chọn đồ uống không cồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alcohol | rượu, cồn |
| Adjective / Noun | alcoholic | (thuộc) về rượu, cồn / người nghiện rượu |
| Noun | alcoholism | chứng nghiện rượu |
| Adjective | non-alcoholic | không cồn (từ đồng nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả đồ uống (như bia, rượu vang) hoặc sản phẩm (như nước rửa tay) không chứa cồn. Khác với 'low-alcohol' (ít cồn), 'alcohol-free' có nghĩa là hoàn toàn không có cồn hoặc có một lượng cồn không đáng kể (thường dưới 0.5% ABV theo quy định pháp luật ở nhiều quốc gia).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beer alcohol-free beer (bia không cồn)
-
wine alcohol-free wine (rượu vang không cồn)
-
cocktails alcohol-free cocktails (cocktail không cồn (còn gọi là mocktail))
-
beverage an alcohol-free beverage (một loại đồ uống không cồn)
-
mouthwash alcohol-free mouthwash (nước súc miệng không cồn)
-
live an alcohol-free lifestyle (sống một lối sống không rượu bia)
-
go alcohol-free (chuyển sang không uống rượu bia)
-
choose an alcohol-free option (chọn một phương án không cồn)
-
zone an alcohol-free zone (một khu vực không có rượu bia)
-
prefer alcohol-free drinks (thích đồ uống không cồn hơn)
Idioms
-
go alcohol-free
Ngừng uống rượu bia, chuyển sang lối sống không cồn (thường là một quyết định có ý thức).
"She decided to go alcohol-free for a few months to improve her health."
(Cô ấy đã quyết định không uống rượu bia trong vài tháng để cải thiện sức khỏe.)
-
the alcohol-free option
Sự lựa chọn thay thế không chứa cồn, đặc biệt là đồ uống tại các bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội.
"As the designated driver, I always look for the alcohol-free option at parties."
(Là tài xế được chỉ định (không uống rượu bia), tôi luôn tìm kiếm lựa chọn không cồn tại các bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alcohol-free
adjectiveKhông chứa cồn hoặc đã được loại bỏ cồn.
"This beer is alcohol-free, so you can drink it and still drive."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This restaurant offers alcohol-free beverages. |
Nhà hàng này cung cấp đồ uống không cồn. |
| Phủ định | This event isn't alcohol-free; alcoholic drinks are served. |
Sự kiện này không phải là không cồn; đồ uống có cồn được phục vụ. |
| Nghi vấn | Which brand offers the best alcohol-free beer? |
Nhãn hiệu nào cung cấp loại bia không cồn ngon nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alcohol-free".
