(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ non-alcoholic
B1

non-alcoholic

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không cồn phi cồn không chứa cồn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Non-alcoholic'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mô tả một loại đồ uống hoặc thức ăn không chứa cồn.

Definition (English Meaning)

Describing a drink or food that does not contain alcohol.

Ví dụ Thực tế với 'Non-alcoholic'

  • "She ordered a non-alcoholic beer."

    "Cô ấy đã gọi một cốc bia không cồn."

  • "This is a non-alcoholic version of the classic cocktail."

    "Đây là một phiên bản không cồn của món cocktail cổ điển."

  • "Many restaurants now offer a selection of non-alcoholic beverages."

    "Nhiều nhà hàng hiện nay cung cấp một loạt các loại đồ uống không cồn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Non-alcoholic'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: non-alcoholic
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

alcohol-free(không cồn)
non-intoxicating(không gây say)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

soft drink(nước ngọt)
mocktail(cocktail không cồn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ uống/Ẩm thực Sức khỏe

Ghi chú Cách dùng 'Non-alcoholic'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được dùng để chỉ đồ uống (như bia, rượu vang, cocktail) đã được loại bỏ cồn hoặc chưa bao giờ có cồn. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của cồn, đặc biệt quan trọng đối với những người kiêng rượu vì lý do sức khỏe, tôn giáo, hoặc sở thích cá nhân.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Non-alcoholic'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)