(Top Banner Ad)
low-alcohol
B1
Tính từ B1 Thực phẩm và Đồ uống

low-alcohol

UK: /ˌləʊ ˈælkəˌhɒl/ • US: /ˌloʊ ˈælkəˌhɔl/

Nghĩa tiếng Việt

ít cồn nồng độ cồn thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing only a small amount of alcohol.

Vietnamese Meaning

Chứa một lượng cồn thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a low-alcohol beer, perfect for a summer afternoon."

    "Đây là một loại bia ít cồn, hoàn hảo cho một buổi chiều hè."

  • "The restaurant offers a selection of low-alcohol cocktails."

    "Nhà hàng cung cấp một loạt các loại cocktail ít cồn."

  • "Many people are now choosing low-alcohol alternatives to traditional alcoholic drinks."

    "Nhiều người hiện đang lựa chọn các lựa chọn thay thế ít cồn cho đồ uống có cồn truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective alcoholic có cồn, thuộc về cồn
Noun alcohol cồn, rượu
Adverb slightly hơi, nhẹ

Synonyms

Antonyms

high-alcohol (nồng độ cồn cao)

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

English
low-alcohol

Nguồn gốc của 'low-alcohol'

Từ 'low-alcohol' đơn giản là sự kết hợp của 'low' (thấp) và 'alcohol' (cồn), mô tả đồ uống có nồng độ cồn thấp. Việc sử dụng các loại đồ uống này ngày càng phổ biến do xu hướng sống lành mạnh và giảm tác động của cồn lên sức khỏe.

Usage Note

Tính từ 'low-alcohol' thường được dùng để mô tả các loại đồ uống như bia hoặc rượu có nồng độ cồn thấp hơn so với các loại đồ uống thông thường. Nó nhấn mạnh đến việc giảm thiểu lượng cồn trong sản phẩm, thường là để hướng đến những người muốn hạn chế việc tiêu thụ cồn nhưng vẫn muốn thưởng thức hương vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-alcohol
  • Popular low-alcohol beers
    (các loại bia ít cồn phổ biến)
  • Many low-alcohol drinks
    (nhiều loại đồ uống ít cồn)
  • Variety of low-alcohol options
    (nhiều lựa chọn ít cồn)
Verb + low-alcohol
  • Enjoy low-alcohol beverages
    (thưởng thức đồ uống có cồn nhẹ)
  • Prefer low-alcohol alternatives
    (thích các lựa chọn thay thế ít cồn)
  • Choose low-alcohol wines
    (chọn các loại rượu vang ít cồn)

Idioms

  • That's the spirit (with a low-alcohol drink)

    Tinh thần tốt đấy! (khi uống đồ uống có cồn nhẹ)

    "Even though it's a low-alcohol beer, that's the spirit!"

    (Dù là bia ít cồn, nhưng tinh thần tốt đấy!)

  • On the wagon (drinking low-alcohol)

    Đang kiêng rượu (uống đồ uống có cồn nhẹ)

    "I'm on the wagon, so I'll have a low-alcohol beer."

    (Tôi đang kiêng rượu, nên tôi sẽ uống một ly bia ít cồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-alcohol

Tính từ
Lật mặt

Chứa một lượng cồn thấp.

"This is a low-alcohol beer, perfect for a summer afternoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to choose the low-alcohol beer.
Anh ấy sẽ chọn loại bia có nồng độ cồn thấp.
Phủ định
They are not going to serve low-alcohol drinks at the party.
Họ sẽ không phục vụ đồ uống có nồng độ cồn thấp tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Are you going to try the new low-alcohol wine?
Bạn có định thử loại rượu vang mới có nồng độ cồn thấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-alcohol".

Xu hướng sống lành mạnh

Ngày càng có nhiều người quan tâm đến sức khỏe và lựa chọn các sản phẩm 'low-alcohol' như một phần của lối sống lành mạnh hơn. Điều này phản ánh sự thay đổi trong quan điểm về việc tiêu thụ đồ uống có cồn.

Văn hóa uống có trách nhiệm

Việc lựa chọn 'low-alcohol' cũng thể hiện một văn hóa uống có trách nhiệm, đặc biệt trong các sự kiện xã hội hoặc khi lái xe. Nó cho phép mọi người tham gia vào các hoạt động mà không cần phải lo lắng về tác động của cồn.