(Top Banner Ad)
alert system
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, An ninh, Quản lý rủi ro

alert system

UK: /əˈlɜːt ˈsɪstəm/ • US: /əˈlɜːrt ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống báo động hệ thống cảnh báo hệ thống thông báo khẩn cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system designed to provide timely warnings or notifications about potential dangers, threats, or emergencies.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống được thiết kế để cung cấp các cảnh báo hoặc thông báo kịp thời về những nguy cơ, mối đe dọa hoặc tình huống khẩn cấp tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has implemented a new alert system to warn residents about potential flooding."

    "Thành phố đã triển khai một hệ thống cảnh báo mới để cảnh báo cư dân về khả năng lũ lụt."

  • "The factory's alert system sounded when a chemical leak was detected."

    "Hệ thống cảnh báo của nhà máy đã vang lên khi phát hiện rò rỉ hóa chất."

  • "A mobile alert system can quickly inform people about severe weather conditions."

    "Một hệ thống cảnh báo trên điện thoại di động có thể nhanh chóng thông báo cho mọi người về điều kiện thời tiết khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alert sự cảnh báo, sự báo động
Verb alert cảnh báo, báo cho biết
Adjective alert tỉnh táo, cảnh giác
Noun alertness sự tỉnh táo, sự cảnh giác
Adverb alertly một cách cảnh giác, một cách nhanh nhạy

Synonyms

warning system (hệ thống cảnh báo)notification system (hệ thống thông báo)

Antonyms

silent system (hệ thống im lặng)

Related Words

early warning system (hệ thống cảnh báo sớm)emergency alert system (hệ thống cảnh báo khẩn cấp)

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('alert')
erigere ('to raise, set up')
Italian ('alert')
all'erta ('on the watchtower')
French ('alert')
alerte
Greek ('system')
systema ('a whole compounded of several parts')
Late Latin ('system')
systema
Modern English
alert system

Đứng trên tháp canh

Từ 'alert' có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Ý 'all'erta', nghĩa là 'lên tháp canh'. Binh lính thời xưa đứng trên tháp canh để quan sát kẻ thù. Khi thấy nguy hiểm, họ sẽ hô to 'all'erta!' để báo động cho mọi người. Dần dần, cụm từ này du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'alert', mang ý nghĩa cảnh giác, báo động.

Kết nối các bộ phận

Từ 'system' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là 'một tổng thể được tạo thành từ nhiều bộ phận'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về sự kết nối, tổ chức và phối hợp giữa các yếu tố để tạo ra một cấu trúc hoạt động thống nhất. Khi kết hợp, 'alert system' là một tập hợp các bộ phận được tổ chức để đưa ra cảnh báo.

Usage Note

Hệ thống cảnh báo được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau như an ninh mạng, quản lý thiên tai, y tế và an toàn lao động. Nó bao gồm các thành phần như cảm biến, phần mềm phân tích và cơ chế thông báo (ví dụ: còi báo động, email, tin nhắn văn bản). Khác với một 'warning system' (hệ thống cảnh báo) đơn thuần, 'alert system' thường mang tính chủ động và có thể bao gồm các biện pháp ứng phó tự động.

Prepositions

of for

* `alert system of`: được dùng để chỉ hệ thống cảnh báo thuộc một loại hình hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: 'alert system of the building' (hệ thống cảnh báo của tòa nhà). * `alert system for`: được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà hệ thống cảnh báo hướng đến. Ví dụ: 'alert system for fire' (hệ thống cảnh báo cháy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alert system
  • activate an alert system
    (kích hoạt một hệ thống cảnh báo)
  • trigger the alert system
    (làm khởi phát hệ thống cảnh báo (thường là tự động/bất ngờ))
  • install a new alert system
    (lắp đặt một hệ thống cảnh báo mới)
  • disable the alert system
    (vô hiệu hóa hệ thống cảnh báo)
Adjective + alert system
  • early alert system
    (hệ thống cảnh báo sớm)
  • emergency alert system
    (hệ thống cảnh báo khẩn cấp)
  • automated alert system
    (hệ thống cảnh báo tự động)
  • nationwide alert system
    (hệ thống cảnh báo toàn quốc)
Noun + alert system
  • tsunami alert system
    (hệ thống cảnh báo sóng thần)
  • fire alert system
    (hệ thống báo cháy)
  • security alert system
    (hệ thống cảnh báo an ninh)
  • weather alert system
    (hệ thống cảnh báo thời tiết)

Idioms

  • someone's internal alert system

    Linh cảm, trực giác của ai đó mách bảo có điều gì không ổn hoặc nguy hiểm.

    "My internal alert system went off when the salesman made a promise that was too good to be true."

    (Hệ thống cảnh báo nội tại của tôi đã réo lên khi người bán hàng đưa ra một lời hứa tốt đến khó tin.)

  • a walking alert system

    Chỉ một người cực kỳ cảnh giác, luôn là người đầu tiên nhận ra các vấn đề hoặc mối nguy tiềm tàng.

    "Our grandma is a walking alert system; she notices every little thing that's out of place in the house."

    (Bà của chúng tôi cứ như một hệ thống cảnh báo di động; bà nhận ra mọi thứ nhỏ nhặt không đúng chỗ trong nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alert system

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống được thiết kế để cung cấp các cảnh báo hoặc thông báo kịp thời về những nguy cơ, mối đe dọa hoặc tình huống khẩn cấp tiềm ẩn.

"The city has implemented a new alert system to warn residents about potential flooding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alert system".

AMBER Alert - Cảnh Báo Trẻ Em Mất Tích

Tại Mỹ, Canada và nhiều nước phương Tây, hệ thống AMBER Alert được sử dụng để thông báo khẩn cấp các vụ trẻ em bị bắt cóc. Thông tin về đứa trẻ và kẻ tình nghi sẽ được phát rộng rãi trên TV, radio, biển báo điện tử và đặc biệt là gửi đến tất cả điện thoại di động trong một khu vực nhất định. Đây là một ví dụ điển hình về một hệ thống cảnh báo phối hợp trên toàn quốc.

Emergency Alert System (EAS) - Âm Thanh Báo Động Quốc Gia

Ở Hoa Kỳ, Hệ thống Cảnh báo Khẩn cấp (EAS) là một mạng lưới quốc gia cho phép tổng thống có thể phát biểu trước toàn dân trong vòng 10 phút. Nó cũng được dùng để cảnh báo về thời tiết khắc nghiệt, thảm họa thiên nhiên hoặc các mối đe dọa an ninh. Người dân rất quen thuộc với âm thanh a dua, chói tai đặc trưng của EAS khi nó ngắt ngang các chương trình TV và radio.