(Top Banner Ad)
early warning system
B2
Noun B2 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Thiên tai, Y tế, Tài chính)

early warning system

UK: /ˈɜːli ˈwɔːnɪŋ ˈsɪstəm/ • US: /ˈɜːrli ˈwɔːrnɪŋ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống cảnh báo sớm hệ thống báo động sớm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of monitoring and alerting to provide timely warning of impending danger, allowing action to be taken to reduce risk and impact.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống giám sát và cảnh báo để cung cấp cảnh báo kịp thời về nguy hiểm sắp xảy ra, cho phép thực hiện các hành động để giảm thiểu rủi ro và tác động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city implemented an early warning system for floods."

    "Thành phố đã triển khai một hệ thống cảnh báo sớm lũ lụt."

  • "The early warning system allowed residents to evacuate before the hurricane hit."

    "Hệ thống cảnh báo sớm đã cho phép người dân sơ tán trước khi bão đổ bộ."

  • "An effective early warning system can save lives."

    "Một hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả có thể cứu sống nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective early Sớm, ban đầu
Noun earliness Sự sớm sủa, tính kịp thời
Verb warn Cảnh báo, báo trước
Noun warning Sự cảnh báo, lời cảnh báo
Adjective warning Mang tính cảnh báo
Noun system Hệ thống, chế độ
Adjective systemic Mang tính hệ thống, toàn bộ
Verb systematize Hệ thống hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Thiên tai, Y tế, Tài chính)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ær
Old English
warnian
Ancient Greek
σύστημα (systema)
Modern English (20th Century)
early warning system

Nguồn gốc của 'Hệ thống cảnh báo sớm'

Cụm từ 'early warning system' là một tổ hợp hiện đại, xuất hiện rõ rệt vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực quân sự và khí tượng học. Nó được ghép từ 'early' (sớm) có gốc từ tiếng Anh cổ 'ær' (trước), 'warning' (cảnh báo) từ tiếng Anh cổ 'warnian' (lưu ý, cảnh báo), và 'system' (hệ thống) từ tiếng Hy Lạp cổ 'systema' (tập hợp, cấu trúc). Khi kết hợp lại, nó tạo ra một khái niệm mạnh mẽ về việc phát hiện các mối đe dọa hoặc sự kiện sắp xảy ra trước khi chúng gây ra hậu quả nghiêm trọng, cho phép có thời gian chuẩn bị và ứng phó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến thiên tai, dịch bệnh, khủng hoảng tài chính hoặc các tình huống khẩn cấp khác. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự đoán và chuẩn bị trước cho các sự kiện tiêu cực.

Prepositions

for against

'Early warning system *for* [something]' chỉ ra rằng hệ thống được thiết kế để cảnh báo về một mối nguy cụ thể. Ví dụ: 'an early warning system *for* tsunamis'. 'Early warning system *against* [something]' ít phổ biến hơn nhưng có thể ám chỉ một hệ thống phòng thủ hoặc giảm thiểu tác động của mối nguy. Ví dụ: 'early warning system *against* financial crises'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + early warning system
  • establish establish an early warning system
    (thiết lập một hệ thống cảnh báo sớm)
  • develop develop an early warning system
    (phát triển một hệ thống cảnh báo sớm)
  • implement implement an early warning system
    (triển khai/áp dụng một hệ thống cảnh báo sớm)
  • strengthen strengthen an early warning system
    (tăng cường một hệ thống cảnh báo sớm)
  • operate operate an early warning system
    (vận hành một hệ thống cảnh báo sớm)
Adjective + early warning system
  • effective an effective early warning system
    (một hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả)
  • robust a robust early warning system
    (một hệ thống cảnh báo sớm vững chắc)
  • comprehensive a comprehensive early warning system
    (một hệ thống cảnh báo sớm toàn diện)
  • global a global early warning system
    (một hệ thống cảnh báo sớm toàn cầu)
  • advanced an advanced early warning system
    (một hệ thống cảnh báo sớm tiên tiến)
Noun + early warning system (types)
  • disaster a disaster early warning system
    (hệ thống cảnh báo sớm thiên tai)
  • tsunami a tsunami early warning system
    (hệ thống cảnh báo sớm sóng thần)
  • disease a disease early warning system
    (hệ thống cảnh báo sớm dịch bệnh)
  • flood a flood early warning system
    (hệ thống cảnh báo sớm lũ lụt)

Idioms

  • serve as an early warning system

    đóng vai trò như một hệ thống cảnh báo sớm

    "The economic indicators serve as an early warning system for a recession."

    (Các chỉ số kinh tế đóng vai trò như một hệ thống cảnh báo sớm cho một cuộc suy thoái.)

  • put in place an early warning system

    thiết lập/đặt vào vị trí một hệ thống cảnh báo sớm

    "The government is committed to putting in place an early warning system for natural disasters."

    (Chính phủ cam kết thiết lập một hệ thống cảnh báo sớm cho các thảm họa thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early warning system

Noun
Lật mặt

Một hệ thống giám sát và cảnh báo để cung cấp cảnh báo kịp thời về nguy hiểm sắp xảy ra, cho phép thực hiện các hành động để giảm thiểu rủi ro và tác động.

"The city implemented an early warning system for floods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early warning system".

Vai trò trong phòng chống thiên tai

Hệ thống cảnh báo sớm (EWS) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giảm thiểu thiệt hại và cứu sống con người trước các thảm họa tự nhiên như động đất, sóng thần, bão lũ. Các EWS hiệu quả cho phép cộng đồng có thời gian sơ tán, củng cố nhà cửa, và chuẩn bị ứng phó, điển hình là hệ thống cảnh báo sóng thần toàn cầu sau trận sóng thần Ấn Độ Dương năm 2004.

Ứng dụng trong y tế công cộng

Trong lĩnh vực y tế công cộng, các hệ thống cảnh báo sớm được dùng để theo dõi sự bùng phát của dịch bệnh. Bằng cách thu thập và phân tích dữ liệu về các triệu chứng, số ca nhiễm, và đường lây truyền, các hệ thống này giúp các nhà chức trách y tế nhanh chóng nhận diện và ứng phó với các mối đe dọa sức khỏe cộng đồng, như các đại dịch toàn cầu (ví dụ: COVID-19).