dangers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that can cause harm or injury.
Vietnamese Meaning
Những thứ có thể gây hại hoặc thương tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to be aware of the dangers of using the internet."
"Chúng ta cần nhận thức được những nguy hiểm của việc sử dụng internet."
-
"The climbers faced many dangers on the mountain."
"Những người leo núi phải đối mặt với nhiều nguy hiểm trên núi."
-
"The government is warning people about the dangers of the flood."
"Chính phủ đang cảnh báo mọi người về những nguy hiểm của trận lũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | danger | sự nguy hiểm, mối hiểm nguy |
| Adjective | dangerous | nguy hiểm, đầy rủi ro |
| Adverb | dangerously | một cách nguy hiểm |
| Verb | endanger | gây nguy hiểm, đe dọa |
| Adjective | endangered | bị đe dọa (tuyệt chủng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Dangers” là dạng số nhiều của “danger”. Nó thường được dùng để chỉ các mối nguy hiểm cụ thể, nhiều mặt hoặc các tình huống tiềm ẩn nguy hiểm. So với 'hazard', 'danger' mang tính nghiêm trọng và cấp bách hơn. 'Risk' chỉ khả năng xảy ra điều gì đó không mong muốn, trong khi 'danger' ám chỉ sự hiện hữu của mối đe dọa.
Prepositions
‘Dangers of’ được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của nguy hiểm (ví dụ: the dangers of smoking). ‘Dangers to’ chỉ đối tượng hoặc người chịu ảnh hưởng bởi nguy hiểm (ví dụ: dangers to children). ‘Dangers in’ chỉ vị trí hoặc tình huống chứa đựng nguy hiểm (ví dụ: dangers in the workplace).
Collocations (Từ đi kèm)
-
real dangers (những mối nguy hiểm thực sự)
-
potential dangers (những mối nguy hiểm tiềm tàng)
-
hidden dangers (những mối nguy hiểm ẩn giấu)
-
inherent dangers (những mối nguy hiểm vốn có)
-
face the dangers (đối mặt với những nguy hiểm)
-
avoid the dangers (tránh né những nguy hiểm)
-
be aware of the dangers (nhận thức được những mối nguy hiểm)
-
warn of the dangers (cảnh báo về những nguy hiểm)
-
a list of dangers (một danh sách các mối nguy hiểm)
-
awareness of the dangers (sự nhận thức về những mối nguy hiểm)
-
a series of dangers (một loạt các mối nguy hiểm)
Idioms
-
the dangers of (doing) something
những mối nguy hiểm của việc làm gì đó.
"The documentary clearly shows the dangers of ignoring climate change."
(Bộ phim tài liệu cho thấy rõ những mối nguy hiểm của việc phớt lờ biến đổi khí hậu.)
-
to brave the dangers
dũng cảm đương đầu, bất chấp hiểm nguy.
"The firefighters had to brave the dangers of the collapsing building to save the child."
(Những người lính cứu hỏa đã phải dũng cảm đối mặt với hiểm nguy từ tòa nhà đang sụp đổ để cứu đứa trẻ.)
-
to court the dangers
liều lĩnh, tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm (hơi văn chương).
"As a storm chaser, he seems to court the dangers of extreme weather for a living."
(Là một người săn bão, anh ấy dường như kiếm sống bằng cách liều mình với những hiểm nguy của thời tiết khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dangers
Danh từ (số nhiều)Những thứ có thể gây hại hoặc thương tích.
"We need to be aware of the dangers of using the internet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dangers".
