(Top Banner Ad)
dangers
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Tổng quát

dangers

UK: /ˈdeɪn.dʒəz/ • US: /ˈdeɪn.dʒɚz/

Nghĩa tiếng Việt

những nguy hiểm các mối nguy các hiểm họa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that can cause harm or injury.

Vietnamese Meaning

Những thứ có thể gây hại hoặc thương tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to be aware of the dangers of using the internet."

    "Chúng ta cần nhận thức được những nguy hiểm của việc sử dụng internet."

  • "The climbers faced many dangers on the mountain."

    "Những người leo núi phải đối mặt với nhiều nguy hiểm trên núi."

  • "The government is warning people about the dangers of the flood."

    "Chính phủ đang cảnh báo mọi người về những nguy hiểm của trận lũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun danger sự nguy hiểm, mối hiểm nguy
Adjective dangerous nguy hiểm, đầy rủi ro
Adverb dangerously một cách nguy hiểm
Verb endanger gây nguy hiểm, đe dọa
Adjective endangered bị đe dọa (tuyệt chủng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

threats (các mối đe dọa)vulnerabilities (những điểm yếu)precautions (các biện pháp phòng ngừa)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominus
Old French
dangier
Middle English
daunger
Modern English
danger

Từ 'Quyền Lực' đến 'Hiểm Nguy'

Thật bất ngờ, từ 'danger' ban đầu không có nghĩa là 'nguy hiểm'. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'dangier', có nghĩa là 'quyền lực, sự thống trị' của một lãnh chúa. Khi bạn ở 'in someone's danger', điều đó có nghĩa là bạn đang ở dưới quyền định đoạt của họ, có thể bị họ trừng phạt. Dần dần, ý nghĩa của từ này chuyển từ 'quyền lực có thể gây hại' sang 'nguy cơ bị hại' hay 'hiểm nguy' như ngày nay.

Usage Note

“Dangers” là dạng số nhiều của “danger”. Nó thường được dùng để chỉ các mối nguy hiểm cụ thể, nhiều mặt hoặc các tình huống tiềm ẩn nguy hiểm. So với 'hazard', 'danger' mang tính nghiêm trọng và cấp bách hơn. 'Risk' chỉ khả năng xảy ra điều gì đó không mong muốn, trong khi 'danger' ám chỉ sự hiện hữu của mối đe dọa.

Prepositions

of to in

‘Dangers of’ được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của nguy hiểm (ví dụ: the dangers of smoking). ‘Dangers to’ chỉ đối tượng hoặc người chịu ảnh hưởng bởi nguy hiểm (ví dụ: dangers to children). ‘Dangers in’ chỉ vị trí hoặc tình huống chứa đựng nguy hiểm (ví dụ: dangers in the workplace).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dangers
  • real dangers
    (những mối nguy hiểm thực sự)
  • potential dangers
    (những mối nguy hiểm tiềm tàng)
  • hidden dangers
    (những mối nguy hiểm ẩn giấu)
  • inherent dangers
    (những mối nguy hiểm vốn có)
Verb + dangers
  • face the dangers
    (đối mặt với những nguy hiểm)
  • avoid the dangers
    (tránh né những nguy hiểm)
  • be aware of the dangers
    (nhận thức được những mối nguy hiểm)
  • warn of the dangers
    (cảnh báo về những nguy hiểm)
Noun phrase + dangers
  • a list of dangers
    (một danh sách các mối nguy hiểm)
  • awareness of the dangers
    (sự nhận thức về những mối nguy hiểm)
  • a series of dangers
    (một loạt các mối nguy hiểm)

Idioms

  • the dangers of (doing) something

    những mối nguy hiểm của việc làm gì đó.

    "The documentary clearly shows the dangers of ignoring climate change."

    (Bộ phim tài liệu cho thấy rõ những mối nguy hiểm của việc phớt lờ biến đổi khí hậu.)

  • to brave the dangers

    dũng cảm đương đầu, bất chấp hiểm nguy.

    "The firefighters had to brave the dangers of the collapsing building to save the child."

    (Những người lính cứu hỏa đã phải dũng cảm đối mặt với hiểm nguy từ tòa nhà đang sụp đổ để cứu đứa trẻ.)

  • to court the dangers

    liều lĩnh, tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm (hơi văn chương).

    "As a storm chaser, he seems to court the dangers of extreme weather for a living."

    (Là một người săn bão, anh ấy dường như kiếm sống bằng cách liều mình với những hiểm nguy của thời tiết khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dangers

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những thứ có thể gây hại hoặc thương tích.

"We need to be aware of the dangers of using the internet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dangers".

Biển Báo Nguy Hiểm: Một Ngôn Ngữ Toàn Cầu

Trong văn hóa phương Tây và ngày nay là trên toàn thế giới, các ký hiệu và màu sắc được tiêu chuẩn hóa để cảnh báo nguy hiểm. Hình tam giác viền đen nền vàng thường cảnh báo chung, trong khi màu đỏ chỉ sự cấm hoặc nguy hiểm tức thời. Các biểu tượng như đầu lâu xương chéo (chất độc), biểu tượng phóng xạ, hay tia sét (điện cao thế) đã trở thành một 'ngôn ngữ' hình ảnh mà mọi người đều có thể hiểu để tránh các mối nguy hiểm cụ thể.

Khái Niệm 'Stranger Danger' (Người Lạ Nguy Hiểm)

Ở các nước nói tiếng Anh, 'Stranger Danger' là một chiến dịch an toàn cộng đồng phổ biến nhằm dạy trẻ em về những mối nguy hiểm tiềm tàng khi tiếp xúc với người lạ. Trẻ em được dạy các quy tắc như không nhận quà hoặc đi theo người không quen biết. Tuy nhiên, ngày nay khái niệm này đang được thay thế bằng các bài học tinh tế hơn, tập trung vào việc nhận biết các hành vi đáng ngờ thay vì đánh đồng tất cả người lạ là nguy hiểm.