(Top Banner Ad)
algia
C1
Danh từ C1 Y học

algia

UK: /ˈældʒiə/ • US: /ˈældʒiə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng đau bệnh đau đau (hậu tố trong thuật ngữ y học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pain; used as a suffix in names of neuralgic conditions.

Vietnamese Meaning

Đau; được sử dụng như một hậu tố trong tên của các bệnh đau dây thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Neuralgia is a type of algia involving nerve pain."

    "Đau dây thần kinh là một loại algia liên quan đến đau dây thần kinh."

  • "Fibromyalgia is a condition characterized by widespread muscle algia."

    "Đau xơ cơ là một tình trạng đặc trưng bởi đau cơ lan rộng."

  • "Many patients experience postherpetic neuralgia, a form of algia that follows shingles."

    "Nhiều bệnh nhân trải qua chứng đau dây thần kinh sau zona, một dạng algia xảy ra sau bệnh zona."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neuralgia chứng đau dây thần kinh
Noun myalgia chứng đau cơ
Noun arthralgia chứng đau khớp
Noun fibromyalgia hội chứng đau xơ cơ
Noun cephalalgia chứng đau đầu (thuật ngữ y khoa)
Noun nostalgia nỗi nhớ nhà, sự hoài niệm (cơn đau khi nhớ về quá khứ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄλγος (álgos)
Late Latin
-algia
English
-algia (suffix)

Nguồn Gốc Thần Thoại Của Nỗi Đau

Hậu tố '-algia' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'álgos' (ἄλγος) trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'cơn đau'. Trong thần thoại Hy Lạp, Algos là hiện thân của nỗi đau và sự thống khổ, là một trong những đứa con của Eris, nữ thần xung đột. Do đó, mỗi khi bạn thấy một từ kết thúc bằng '-algia', nó đều mang ý nghĩa về một loại đau đớn nào đó.

Usage Note

'-algia' là một hậu tố (suffix) trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'algos' có nghĩa là 'đau'. Nó được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực y học để chỉ tình trạng đau, đặc biệt là đau dây thần kinh. Vì là hậu tố, nó không đứng một mình mà luôn đi kèm với một tiền tố (prefix) hoặc một gốc từ (root word) để tạo thành một từ hoàn chỉnh mô tả một loại đau cụ thể. Sự khác biệt giữa '-algia' và các từ chỉ đau khác (ví dụ: 'pain') là '-algia' thường ám chỉ một loại đau mãn tính, kéo dài và liên quan đến thần kinh. 'Pain' là một từ chung chung hơn, có thể chỉ bất kỳ loại đau nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + [word with -algia]
  • Chronic myalgia
    (chứng đau cơ mãn tính)
  • Acute neuralgia
    (chứng đau dây thần kinh cấp tính)
  • Postherpetic neuralgia
    (chứng đau dây thần kinh sau zona)
  • Intense nostalgia
    (nỗi hoài niệm mãnh liệt)
Verb + [word with -algia]
  • Suffer from arthralgia
    (chịu đựng chứng đau khớp)
  • Diagnose fibromyalgia
    (chẩn đoán hội chứng đau xơ cơ)
  • Treat neuralgia
    (điều trị chứng đau dây thần kinh)
  • Feel a pang of nostalgia
    (cảm thấy một nỗi hoài niệm chợt ùa về)

Idioms

  • a pang of nostalgia

    Một cảm giác hoài niệm chợt ùa về, thường vừa ngọt ngào vừa có chút tiếc nuối.

    "Looking at the old photographs, she felt a sharp pang of nostalgia for her childhood."

    (Nhìn những tấm ảnh cũ, cô cảm thấy một nỗi hoài niệm sâu sắc về thời thơ ấu chợt ùa về.)

  • drowning in nostalgia

    Chìm đắm trong hoài niệm, bị choáng ngợp bởi những ký ức xưa cũ đến mức không tập trung được vào hiện tại.

    "After finding his box of university souvenirs, he spent the whole afternoon drowning in nostalgia."

    (Sau khi tìm thấy hộp đồ lưu niệm thời đại học, anh ấy đã dành cả buổi chiều chìm đắm trong hoài niệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

algia

Danh từ
Lật mặt

Đau; được sử dụng như một hậu tố trong tên của các bệnh đau dây thần kinh.

"Neuralgia is a type of algia involving nerve pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "algia".

Nostalgia: Nỗi Đau Ngọt Ngào

Trong văn hóa phương Tây, 'nostalgia' (hoài niệm) không chỉ là nỗi buồn. Nó thường được xem là một cảm xúc phức tạp, ngọt ngào và cay đắng ('bittersweet'). Đó là 'nỗi đau ngọt ngào' khi nhớ về những khoảng thời gian hạnh phúc đã qua. Cảm xúc này được khai thác mạnh mẽ trong marketing, phim ảnh và âm nhạc (ví dụ: các xu hướng retro thập niên 80/90) để gợi lên cảm giác thoải mái và kết nối với quá khứ.

Fibromyalgia: 'Cơn Đau Vô Hình'

Các tình trạng bệnh như 'fibromyalgia' (hội chứng đau xơ cơ), đặc trưng bởi cơn đau lan rộng khắp cơ thể, từng bị xem nhẹ trong y học phương Tây. Ngày nay, ngày càng có nhiều sự công nhận đối với những 'căn bệnh vô hình' này và tác động của chúng đến sức khỏe thể chất và tinh thần, làm thay đổi cách xã hội nhìn nhận về các cơn đau mãn tính.