algia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pain; used as a suffix in names of neuralgic conditions.
Vietnamese Meaning
Đau; được sử dụng như một hậu tố trong tên của các bệnh đau dây thần kinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Neuralgia is a type of algia involving nerve pain."
"Đau dây thần kinh là một loại algia liên quan đến đau dây thần kinh."
-
"Fibromyalgia is a condition characterized by widespread muscle algia."
"Đau xơ cơ là một tình trạng đặc trưng bởi đau cơ lan rộng."
-
"Many patients experience postherpetic neuralgia, a form of algia that follows shingles."
"Nhiều bệnh nhân trải qua chứng đau dây thần kinh sau zona, một dạng algia xảy ra sau bệnh zona."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neuralgia | chứng đau dây thần kinh |
| Noun | myalgia | chứng đau cơ |
| Noun | arthralgia | chứng đau khớp |
| Noun | fibromyalgia | hội chứng đau xơ cơ |
| Noun | cephalalgia | chứng đau đầu (thuật ngữ y khoa) |
| Noun | nostalgia | nỗi nhớ nhà, sự hoài niệm (cơn đau khi nhớ về quá khứ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'-algia' là một hậu tố (suffix) trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'algos' có nghĩa là 'đau'. Nó được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực y học để chỉ tình trạng đau, đặc biệt là đau dây thần kinh. Vì là hậu tố, nó không đứng một mình mà luôn đi kèm với một tiền tố (prefix) hoặc một gốc từ (root word) để tạo thành một từ hoàn chỉnh mô tả một loại đau cụ thể. Sự khác biệt giữa '-algia' và các từ chỉ đau khác (ví dụ: 'pain') là '-algia' thường ám chỉ một loại đau mãn tính, kéo dài và liên quan đến thần kinh. 'Pain' là một từ chung chung hơn, có thể chỉ bất kỳ loại đau nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Chronic myalgia (chứng đau cơ mãn tính)
-
Acute neuralgia (chứng đau dây thần kinh cấp tính)
-
Postherpetic neuralgia (chứng đau dây thần kinh sau zona)
-
Intense nostalgia (nỗi hoài niệm mãnh liệt)
-
Suffer from arthralgia (chịu đựng chứng đau khớp)
-
Diagnose fibromyalgia (chẩn đoán hội chứng đau xơ cơ)
-
Treat neuralgia (điều trị chứng đau dây thần kinh)
-
Feel a pang of nostalgia (cảm thấy một nỗi hoài niệm chợt ùa về)
Idioms
-
a pang of nostalgia
Một cảm giác hoài niệm chợt ùa về, thường vừa ngọt ngào vừa có chút tiếc nuối.
"Looking at the old photographs, she felt a sharp pang of nostalgia for her childhood."
(Nhìn những tấm ảnh cũ, cô cảm thấy một nỗi hoài niệm sâu sắc về thời thơ ấu chợt ùa về.)
-
drowning in nostalgia
Chìm đắm trong hoài niệm, bị choáng ngợp bởi những ký ức xưa cũ đến mức không tập trung được vào hiện tại.
"After finding his box of university souvenirs, he spent the whole afternoon drowning in nostalgia."
(Sau khi tìm thấy hộp đồ lưu niệm thời đại học, anh ấy đã dành cả buổi chiều chìm đắm trong hoài niệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
algia
Danh từĐau; được sử dụng như một hậu tố trong tên của các bệnh đau dây thần kinh.
"Neuralgia is a type of algia involving nerve pain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "algia".
