(Top Banner Ad)
algogen
C1
danh từ C1 Y học

algogen

UK: /ˈældʒəˌdʒɛn/ • US: /ˈældʒəˌdʒɛn/

Nghĩa tiếng Việt

chất gây đau tác nhân gây đau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that causes pain.

Vietnamese Meaning

Một chất gây ra đau đớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bradykinin is a potent algogen released during inflammation."

    "Bradykinin là một algogen mạnh được giải phóng trong quá trình viêm."

  • "The algogen stimulated the nerve endings, causing intense pain."

    "Algogen kích thích các đầu dây thần kinh, gây ra đau dữ dội."

  • "Identifying the specific algogen responsible for chronic pain is crucial for developing effective treatments."

    "Xác định algogen cụ thể gây ra cơn đau mãn tính là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective algogenic Gây đau, tạo ra cảm giác đau.
Noun algesia Sự nhạy cảm với cơn đau.
Noun analgesic Thuốc giảm đau. (Tiền tố 'an-' có nghĩa là 'không'.)
Adjective analgesic Có tác dụng giảm đau.
Noun neuralgia Chứng đau dây thần kinh (neuro- = thần kinh, algia = đau).
Noun myalgia Chứng đau cơ (myo- = cơ, algia = đau).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄλγος (álgos)
Ancient Greek
-γενής (-genēs)
International Scientific Vocabulary
algogen

Từ Gốc Hy Lạp: 'Nỗi Đau' + 'Tạo Ra'

Từ 'algogen' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ. 'Algos' (ἄλγος) có nghĩa là 'nỗi đau'. Hậu tố '-gen' (từ -γενής) có nghĩa là 'sản sinh ra' hoặc 'tạo ra'. Vì vậy, 'algogen' theo nghĩa đen là 'chất tạo ra cơn đau', một thuật ngữ hoàn hảo trong y học và sinh học để mô tả bất kỳ chất nào kích thích các thụ thể đau trong cơ thể.

Usage Note

Algogens are substances that activate nociceptors, the pain receptors in the body. These substances can be produced endogenously (within the body) in response to injury or inflammation, or they can be introduced exogenously (from outside the body). Examples include bradykinin, histamine, prostaglandins, and substance P. The term emphasizes the causative role of the substance in inducing pain, distinguishing it from other factors that might modulate pain perception.

Prepositions

of in

Algogen 'of' inflammation: Chỉ rõ algogen là sản phẩm của quá trình viêm.
Algogen 'in' tissue: Chỉ rõ algogen hiện diện trong mô.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + algogen
  • endogenous algogen
    (chất gây đau nội sinh (do cơ thể tự sản sinh))
  • exogenous algogen
    (chất gây đau ngoại sinh (từ bên ngoài đưa vào))
  • inflammatory algogen
    (chất gây đau do viêm)
  • chemical algogen
    (chất gây đau hóa học)
Verb + algogen
  • release algogens
    (giải phóng các chất gây đau)
  • produce algogens
    (sản sinh các chất gây đau)
  • inject an algogen
    (tiêm một chất gây đau (thường trong thí nghiệm))
  • activate nociceptors via algogens
    (kích hoạt các thụ thể đau thông qua các chất gây đau)
algogen + Noun
  • algogen concentration
    (nồng độ chất gây đau)
  • algogen injection
    (sự tiêm chất gây đau)
  • algogen stimulus
    (kích thích từ chất gây đau)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

algogen

danh từ
Lật mặt

Một chất gây ra đau đớn.

"Bradykinin is a potent algogen released during inflammation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This algogen is known to trigger pain receptors.
Algogen này được biết là kích hoạt các thụ thể đau.
Phủ định
That algogen isn't fully understood in its effect on the body.
Algogen đó chưa được hiểu đầy đủ về tác động của nó lên cơ thể.
Nghi vấn
Does anyone know which algogen is causing this inflammation?
Có ai biết algogen nào đang gây ra tình trạng viêm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "algogen".

Cuộc Cách Mạng trong Quản lý Đau

Việc khám phá ra các 'algogen' nội sinh như bradykinin và prostaglandin đã tạo ra một cuộc cách mạng trong y học. Hiểu được cách chúng gây đau đã giúp các nhà khoa học phát triển các loại thuốc giảm đau cực kỳ phổ biến ngày nay, như Ibuprofen và Aspirin (thuốc NSAIDs), vốn hoạt động bằng cách ngăn chặn việc sản xuất các chất gây đau này. Điều này đã thay đổi hoàn toàn cách văn hóa phương Tây đối phó với các cơn đau hàng ngày.

Cơn Đau: Trải Nghiệm Cá Nhân và Văn Hóa

Mặc dù 'algogen' là tác nhân hóa học gây đau, cách chúng ta cảm nhận cơn đau lại vô cùng chủ quan. Khoa học phương Tây công nhận rằng ngưỡng đau và khả năng chịu đau của một người bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố tâm lý, kỳ vọng xã hội và thậm chí cả nền tảng văn hóa. Cùng một kích thích đau có thể được diễn giải rất khác nhau giữa các cá nhân và các nền văn hóa.