(Top Banner Ad)
pain-inducing substance
C1
Danh từ C1 Y học/Hóa học/Sinh học

pain-inducing substance

UK: ˈpeɪn ɪnˈdjuːsɪŋ ˈsʌbstəns • US: ˈpeɪn ɪnˈduːsɪŋ ˈsʌbstəns

Nghĩa tiếng Việt

chất gây đau vật chất gây đau hợp chất gây đau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material or chemical compound that causes pain when it comes into contact with or is introduced into the body.

Vietnamese Meaning

Một vật chất hoặc hợp chất hóa học gây ra đau đớn khi tiếp xúc hoặc được đưa vào cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lab identified a previously unknown pain-inducing substance in the plant's sap."

    "Phòng thí nghiệm đã xác định một chất gây đau chưa từng được biết đến trong nhựa cây."

  • "The police used pepper spray, a pain-inducing substance, to disperse the crowd."

    "Cảnh sát đã sử dụng bình xịt hơi cay, một chất gây đau, để giải tán đám đông."

  • "Researchers are studying how the body reacts to this pain-inducing substance."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách cơ thể phản ứng với chất gây đau này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pain Cơn đau, sự đau đớn
Adjective painful Gây đau đớn, đau đớn
Adverb painfully Một cách đau đớn
Noun painkiller Thuốc giảm đau
Verb induce Gây ra, xui khiến, cảm ứng
Noun induction Sự gây ra, sự cảm ứng
Noun substance Chất, vật chất
Adjective substantial Đáng kể, quan trọng (liên quan đến 'chất')

Synonyms

analgesic antagonist (chất đối kháng thuốc giảm đau)noxious substance (chất độc hại)irritant (chất gây kích ứng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Hóa học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷoy-nā- (payment, penalty)
Ancient Greek
poine (penalty, retribution)
Latin
poena (penalty)
Old French
peine (punishment, suffering)
Middle English
peine (suffering, torment)
English
pain
Latin
inducere (to lead in, to bring about)
English
induce
Latin
substantia (being, essence, material)
Old French
sustance
English
substance

Nguồn gốc của 'pain'

Từ 'pain' (đau đớn) có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Latin 'poena', nghĩa là 'hình phạt' hoặc 'sự trừng phạt'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'peine' và cuối cùng là tiếng Anh. Ban đầu, nó thường ám chỉ sự đau đớn về thể xác như một hình phạt hoặc hậu quả của một hành động, sau này mở rộng nghĩa để chỉ mọi loại cảm giác khó chịu.

Sự hình thành cụm từ

Từ 'induce' (gây ra, xui khiến) xuất phát từ tiếng Latin 'inducere', có nghĩa là 'dẫn vào trong' hoặc 'mang đến'. Còn 'substance' (chất, vật chất) cũng từ tiếng Latin 'substantia', nghĩa là 'cái tồn tại bên dưới' hay 'bản chất'. Cụm từ 'pain-inducing substance' (chất gây đau đớn) là sự kết hợp trực tiếp của ba từ tiếng Anh này, mô tả rõ ràng một chất có khả năng gây ra cảm giác đau đớn, chứ không có một nguồn gốc đặc biệt như một thành ngữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, y học, hoặc pháp lý để mô tả các chất có khả năng gây đau. Nó nhấn mạnh tính chất gây đau của chất đó. Ví dụ, nó có thể được dùng để mô tả một loại hóa chất gây kích ứng da, một loại độc tố thần kinh, hoặc một loại thuốc gây tác dụng phụ đau đớn.

Prepositions

in into

"in" được dùng khi chất đó có mặt trong một cái gì đó: 'the pain-inducing substance in the venom'. "into" được dùng khi chất đó được đưa vào một cái gì đó: 'injecting the pain-inducing substance into the body'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pain-inducing substance
  • potent a potent pain-inducing substance
    (một chất gây đau mạnh/có hoạt tính cao)
  • unknown an unknown pain-inducing substance
    (một chất gây đau không xác định)
  • natural a natural pain-inducing substance
    (một chất gây đau tự nhiên)
  • synthetic a synthetic pain-inducing substance
    (một chất gây đau tổng hợp)
Verb + pain-inducing substance
  • administer administer a pain-inducing substance
    (sử dụng/cho một chất gây đau (trong y tế, nghiên cứu))
  • avoid avoid pain-inducing substances
    (tránh các chất gây đau)
  • identify identify a pain-inducing substance
    (xác định một chất gây đau)
  • exposed to be exposed to a pain-inducing substance
    (bị phơi nhiễm với một chất gây đau)

Idioms

  • exposure to a pain-inducing substance

    Sự phơi nhiễm với một chất gây đau

    "The lab technician suffered from accidental exposure to a pain-inducing substance."

    (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã bị phơi nhiễm ngẫu nhiên với một chất gây đau.)

  • reaction to a pain-inducing substance

    Phản ứng với một chất gây đau

    "Her body's reaction to the pain-inducing substance was severe, causing swelling and fever."

    (Phản ứng của cơ thể cô ấy với chất gây đau rất nghiêm trọng, gây sưng và sốt.)

  • long-term effects of pain-inducing substances

    Ảnh hưởng lâu dài của các chất gây đau

    "Scientists are studying the long-term effects of certain pain-inducing substances on nerve cells."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng lâu dài của một số chất gây đau đối với tế bào thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pain-inducing substance

Danh từ
Lật mặt

Một vật chất hoặc hợp chất hóa học gây ra đau đớn khi tiếp xúc hoặc được đưa vào cơ thể.

"The lab identified a previously unknown pain-inducing substance in the plant's sap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding pain-inducing substances is crucial for maintaining good health.
Tránh các chất gây đau là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.
Phủ định
He doesn't recommend ingesting any pain-inducing substance.
Anh ấy không khuyến khích ăn bất kỳ chất gây đau đớn nào.
Nghi vấn
Is using this pain-inducing substance worth the risk?
Việc sử dụng chất gây đau này có đáng để mạo hiểm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The victims' testimonies about the effects of the pain-inducing substance were crucial in the trial.
Lời khai của các nạn nhân về tác động của chất gây đau đớn rất quan trọng trong phiên tòa.
Phủ định
That scientist's analysis didn't reveal the pain-inducing substance's composition.
Phân tích của nhà khoa học đó đã không tiết lộ thành phần của chất gây đau đớn.
Nghi vấn
Is the chemist's research focused on pain-inducing substances' long-term effects?
Nghiên cứu của nhà hóa học có tập trung vào tác động lâu dài của các chất gây đau đớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pain-inducing substance".

Y học và Đạo đức

Trong lĩnh vực y học và nghiên cứu khoa học, các chất gây đau (đôi khi được gọi là chất kích thích đau hoặc tác nhân gây đau) có thể được sử dụng trong môi trường kiểm soát để hiểu rõ hơn về cơ chế của cơn đau hoặc để thử nghiệm hiệu quả của thuốc giảm đau. Tuy nhiên, việc sử dụng các chất này để cố ý gây đau đớn cho con người hoặc động vật ngoài mục đích y tế hoặc nghiên cứu có kiểm soát là phi đạo đức và thường bị pháp luật nghiêm cấm ở nhiều quốc gia.

Trong Thế giới Tự nhiên

Trong tự nhiên, nhiều loài cây và động vật đã tiến hóa để sản xuất các chất gây đau như một cơ chế tự vệ hiệu quả. Ví dụ, nọc độc của rắn, nhện hoặc côn trùng (như ong, kiến), hoặc các chất độc từ một số loại cây, có thể gây ra đau đớn dữ dội cho kẻ săn mồi hoặc những sinh vật khác để bảo vệ chúng khỏi nguy hiểm và đảm bảo sự sống còn của loài.