algogenic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing or causing pain.
Vietnamese Meaning
Gây ra hoặc tạo ra cơn đau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Inflammation can release algogenic substances that sensitize nerve endings."
"Viêm có thể giải phóng các chất gây đau làm nhạy cảm các đầu dây thần kinh."
-
"Algogenic chemicals are often involved in inflammatory processes."
"Các hóa chất gây đau thường liên quan đến các quá trình viêm."
-
"Certain stimuli can be algogenic in susceptible individuals."
"Một số kích thích nhất định có thể gây đau ở những người dễ bị tổn thương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'algogenic' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các chất, tác nhân, hoặc điều kiện có khả năng gây đau. Nó khác với 'analgesic' (giảm đau) ở chỗ nó là nguyên nhân gây ra đau, không phải làm giảm đau. Đôi khi nó được sử dụng để mô tả các phản ứng tâm lý làm tăng cảm giác đau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
substance algogenic substance (chất gây đau)
-
stimulus algogenic stimulus (kích thích gây đau)
-
agent algogenic agent (tác nhân gây đau)
-
effect algogenic effect (hiệu ứng gây đau)
-
be to be highly algogenic (có tính gây đau cao)
-
prove to prove algogenic (chứng tỏ là có gây đau)
-
consider to be considered algogenic (được xem là chất gây đau)
Idioms
-
the algogenic soup
Một thuật ngữ trong khoa học thần kinh để chỉ hỗn hợp các hóa chất gây viêm và đau được giải phóng tại mô bị tổn thương.
"After the cut, an 'algogenic soup' of bradykinin and prostaglandins flooded the area, signaling pain to the brain."
(Sau vết cắt, một 'hỗn hợp gây đau' gồm bradykinin và prostaglandin tràn ngập khu vực đó, truyền tín hiệu đau lên não.)
-
to trigger an algogenic response
Một cụm từ cố định trong y học, có nghĩa là kích hoạt một phản ứng gây ra cảm giác đau trong cơ thể.
"The venom contains neurotoxins designed to trigger an immediate algogenic response in the victim."
(Nọc độc chứa các chất độc thần kinh được thiết kế để kích hoạt một phản ứng gây đau tức thì ở nạn nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
algogenic
adjectiveGây ra hoặc tạo ra cơn đau.
"Inflammation can release algogenic substances that sensitize nerve endings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "algogenic".
