(Top Banner Ad)
algorithm analysis
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

algorithm analysis

UK: /ˈælɡərɪðəm əˈnæləsɪs/ • US: /ˈælɡərɪðəm əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích thuật toán đánh giá thuật toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining the computational complexity of algorithms – the amount of time, storage or other resources needed to execute them.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định độ phức tạp tính toán của các thuật toán – lượng thời gian, bộ nhớ hoặc các tài nguyên khác cần thiết để thực thi chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Algorithm analysis is crucial for designing efficient software."

    "Phân tích thuật toán là rất quan trọng để thiết kế phần mềm hiệu quả."

  • "The algorithm analysis showed that the new approach significantly reduced execution time."

    "Phân tích thuật toán cho thấy rằng phương pháp mới đã giảm đáng kể thời gian thực thi."

  • "Algorithm analysis helps developers to choose the most efficient solution for a given problem."

    "Phân tích thuật toán giúp các nhà phát triển lựa chọn giải pháp hiệu quả nhất cho một vấn đề cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective algorithmic thuộc về thuật toán, theo thuật toán
Adverb algorithmically một cách có hệ thống theo thuật toán
Verb analyze / analyse phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical / analytic mang tính phân tích, thuộc về phân tích

Synonyms

complexity analysis (phân tích độ phức tạp)performance analysis (phân tích hiệu năng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Persian (for 'Algorithm')
al-Khwārizmī (الخوارزمی)
Medieval Latin (for 'Algorithm')
Algorismus
Greek (for 'Analysis')
ἀνάλυσις (analusis)
Latin (for 'Analysis')
analysis
Modern English
algorithm analysis

Nguồn Gốc Của 'Algorithm'

Từ 'algorithm' (thuật toán) bắt nguồn từ tên của nhà toán học Ba Tư thế kỷ thứ 9, Muhammad ibn Musa al-Khwarizmi. Các công trình của ông về số học đã được dịch sang tiếng Latin, và tên ông được Latin hóa thành 'Algoritmi'. Ban đầu, từ này chỉ dùng để chỉ các quy tắc thực hiện phép tính với chữ số Ả Rập, nhưng sau này đã phát triển để chỉ bất kỳ chuỗi quy tắc nào để giải quyết một vấn đề.

Nguồn Gốc Của 'Analysis'

Từ 'analysis' (phân tích) đến từ tiếng Hy Lạp 'analusis', có nghĩa là 'tháo gỡ' hoặc 'chia nhỏ'. Nó được ghép từ 'ana-' (lên, xuyên suốt) và 'lysis' (sự nới lỏng). Điều này phản ánh chính xác bản chất của việc phân tích: chia một vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn để hiểu rõ nó.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến việc đánh giá hiệu quả của một thuật toán. Nó không chỉ đơn thuần là xem xét thuật toán có hoạt động đúng hay không, mà còn quan trọng hơn là xem nó hoạt động nhanh như thế nào (độ phức tạp về thời gian) và tốn bao nhiêu bộ nhớ (độ phức tạp về không gian) khi kích thước đầu vào tăng lên. Phân tích này thường được biểu diễn bằng ký hiệu Big O, Omega, và Theta.

Prepositions

of for

'Analysis of' dùng để chỉ việc phân tích một thuật toán cụ thể. 'Analysis for' có thể dùng để chỉ việc phân tích nhằm mục đích tối ưu hóa hoặc lựa chọn thuật toán phù hợp cho một tình huống nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + algorithm analysis
  • perform algorithm analysis
    (thực hiện phân tích thuật toán)
  • conduct algorithm analysis
    (tiến hành phân tích thuật toán)
  • apply algorithm analysis
    (áp dụng phân tích thuật toán)
Adjective + algorithm analysis
  • detailed algorithm analysis
    (phân tích thuật toán chi tiết)
  • rigorous algorithm analysis
    (phân tích thuật toán nghiêm ngặt)
  • comparative algorithm analysis
    (phân tích thuật toán so sánh)
Noun + algorithm analysis
  • the goal of algorithm analysis
    (mục tiêu của việc phân tích thuật toán)
  • a method of algorithm analysis
    (một phương pháp phân tích thuật toán)
  • the complexity of algorithm analysis
    (độ phức tạp của việc phân tích thuật toán)

Idioms

  • The bread and butter of algorithm analysis

    Chỉ khía cạnh cơ bản và quan trọng nhất của việc phân tích thuật toán, thứ mà mọi người trong ngành đều phải biết và sử dụng thường xuyên.

    "Understanding Big O notation is the bread and butter of algorithm analysis for any software engineer."

    (Hiểu về ký hiệu Big O là kiến thức nền tảng và cốt lõi của việc phân tích thuật toán đối với bất kỳ kỹ sư phần mềm nào.)

  • Get into the weeds of algorithm analysis

    Đi sâu vào các chi tiết rất nhỏ, phức tạp và đôi khi tẻ nhạt của việc phân tích thuật toán.

    "To truly optimize this function, we need to get into the weeds of algorithm analysis and look at every single operation."

    (Để thực sự tối ưu hóa hàm này, chúng ta cần phải đi sâu vào các chi tiết phức tạp của việc phân tích thuật toán và xem xét từng hoạt động đơn lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

algorithm analysis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định độ phức tạp tính toán của các thuật toán – lượng thời gian, bộ nhớ hoặc các tài nguyên khác cần thiết để thực thi chúng.

"Algorithm analysis is crucial for designing efficient software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new system is implemented, the team will have been performing algorithm analysis for six months.
Vào thời điểm hệ thống mới được triển khai, nhóm sẽ đã thực hiện phân tích thuật toán được sáu tháng.
Phủ định
The developers won't have been conducting a thorough analysis of the algorithm's efficiency before deploying it to the production environment.
Các nhà phát triển sẽ không thực hiện phân tích kỹ lưỡng về hiệu quả của thuật toán trước khi triển khai nó vào môi trường sản xuất.
Nghi vấn
Will the researchers have been utilizing different methods for algorithm analysis before they publish their final report?
Liệu các nhà nghiên cứu có đang sử dụng các phương pháp khác nhau để phân tích thuật toán trước khi họ công bố báo cáo cuối cùng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "algorithm analysis".

Ký Hiệu Big O: Ngôn Ngữ Chung Của Hiệu Suất

Trong văn hóa lập trình và khoa học máy tính, Ký hiệu Big O (Big O Notation) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó không đo thời gian chạy chính xác, mà mô tả cách độ phức tạp của một thuật toán tăng lên khi dữ liệu đầu vào lớn dần. Hiểu về Big O là yêu cầu bắt buộc trong các cuộc phỏng vấn kỹ thuật tại các công ty công nghệ lớn như Google, Meta, Amazon, vì nó cho thấy khả năng của ứng viên trong việc viết mã hiệu quả và có khả năng mở rộng.

P vs NP: Bài Toán Triệu Đô

Một trong những vấn đề chưa được giải đáp lớn nhất trong khoa học máy tính là bài toán 'P đối đầu với NP'. Về cơ bản, nó đặt câu hỏi liệu mọi bài toán có lời giải có thể được 'kiểm tra' nhanh chóng (NP) cũng có thể được 'giải' một cách nhanh chóng (P) hay không. Vấn đề này là trung tâm của lý thuyết phân tích thuật toán. Viện Toán học Clay đã treo giải thưởng một triệu đô la cho ai có thể chứng minh được nó. Việc giải quyết được bài toán này sẽ tạo ra một cuộc cách mạng trong nhiều lĩnh vực từ mật mã học đến trí tuệ nhân tạo.