algorithm simplicity
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Algorithm simplicity'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; trạng thái không có sự phức tạp hoặc chi tiết không cần thiết liên quan đến một thuật toán.
Definition (English Meaning)
The quality of being easy to understand or do; the state of being without complications or unnecessary details regarding an algorithm.
Ví dụ Thực tế với 'Algorithm simplicity'
-
"The algorithm's simplicity makes it suitable for implementation on low-power devices."
"Sự đơn giản của thuật toán khiến nó phù hợp để triển khai trên các thiết bị có công suất thấp."
-
"Algorithm simplicity is often prioritized to improve maintainability."
"Sự đơn giản của thuật toán thường được ưu tiên để cải thiện khả năng bảo trì."
-
"The project manager emphasized algorithm simplicity to reduce development time."
"Người quản lý dự án nhấn mạnh sự đơn giản của thuật toán để giảm thời gian phát triển."
Từ loại & Từ liên quan của 'Algorithm simplicity'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: simplicity
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Algorithm simplicity'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong ngữ cảnh 'algorithm simplicity', nhấn mạnh đến tính hiệu quả và dễ bảo trì của thuật toán. Một thuật toán đơn giản dễ dàng được hiểu, gỡ lỗi và sửa đổi hơn. 'Simplicity' trong trường hợp này không đồng nghĩa với việc thiếu hiệu quả; một thuật toán có thể vừa đơn giản vừa hiệu quả.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Thường dùng 'simplicity of' để chỉ sự đơn giản của một cái gì đó, ví dụ: 'the simplicity of the algorithm'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Algorithm simplicity'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.