(Top Banner Ad)
algorithm simplicity
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

algorithm simplicity

UK: /ˈælɡərɪðəm sɪmˈplɪsɪti/ • US: /ˈælɡərɪðəm sɪmˈplɪsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính đơn giản của thuật toán sự tối giản của thuật toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being easy to understand or do; the state of being without complications or unnecessary details regarding an algorithm.

Vietnamese Meaning

Sự dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; trạng thái không có sự phức tạp hoặc chi tiết không cần thiết liên quan đến một thuật toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The algorithm's simplicity makes it suitable for implementation on low-power devices."

    "Sự đơn giản của thuật toán khiến nó phù hợp để triển khai trên các thiết bị có công suất thấp."

  • "Algorithm simplicity is often prioritized to improve maintainability."

    "Sự đơn giản của thuật toán thường được ưu tiên để cải thiện khả năng bảo trì."

  • "The project manager emphasized algorithm simplicity to reduce development time."

    "Người quản lý dự án nhấn mạnh sự đơn giản của thuật toán để giảm thời gian phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective algorithmic thuộc về thuật toán, có tính thuật toán
Adverb algorithmically một cách có thuật toán, theo thuật toán
Adjective simple đơn giản
Verb simplify đơn giản hóa
Noun simplification sự đơn giản hóa
Adjective simplistic đơn giản hóa (thường mang nghĩa tiêu cực, nhìn nhận vấn đề quá đơn giản)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic (الخوارزمي)
al-Khwārizmī
Medieval Latin
algorismus
Latin
simplicitas
Old French
algorisme / simplicite
English
algorithm / simplicity

Tên một nhà toán học Ba Tư

Từ 'algorithm' (thuật toán) bắt nguồn từ tên của nhà toán học Ba Tư thế kỷ thứ 9, Muhammad ibn Musa al-Khwarizmi. Tác phẩm của ông về số học Ấn Độ-Ả Rập đã được dịch sang tiếng Latin, và tên Latinh hóa của ông, 'Algoritmi', đã trở thành từ để chỉ các quy tắc thực hiện phép tính.

Nghệ thuật của một nếp gấp

Từ 'simplicity' (sự đơn giản) đến từ tiếng Latin 'simplex', có nghĩa là 'một nếp gấp' (từ 'sim-' nghĩa là 'một' và 'plicare' nghĩa là 'gấp'). Ý tưởng cốt lõi là một thứ gì đó không phức tạp, không có nhiều lớp hay nếp gấp ẩn giấu.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'algorithm simplicity', nhấn mạnh đến tính hiệu quả và dễ bảo trì của thuật toán. Một thuật toán đơn giản dễ dàng được hiểu, gỡ lỗi và sửa đổi hơn. 'Simplicity' trong trường hợp này không đồng nghĩa với việc thiếu hiệu quả; một thuật toán có thể vừa đơn giản vừa hiệu quả.

Prepositions

of

Thường dùng 'simplicity of' để chỉ sự đơn giản của một cái gì đó, ví dụ: 'the simplicity of the algorithm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + algorithm simplicity
  • achieve algorithm simplicity
    (đạt được sự đơn giản của thuật toán)
  • prioritize algorithm simplicity
    (ưu tiên sự đơn giản của thuật toán)
  • ensure algorithm simplicity
    (đảm bảo sự đơn giản của thuật toán)
  • appreciate algorithm simplicity
    (đánh giá cao sự đơn giản của thuật toán)
Adjective + algorithm simplicity
  • elegant algorithm simplicity
    (sự đơn giản thanh lịch của thuật toán)
  • remarkable algorithm simplicity
    (sự đơn giản đáng chú ý của thuật toán)
  • inherent algorithm simplicity
    (sự đơn giản vốn có của thuật toán)
  • deceptive algorithm simplicity
    (sự đơn giản dễ gây hiểu lầm (trông đơn giản nhưng thực chất phức tạp))
Focusing on algorithm simplicity
  • the beauty of algorithm simplicity
    (vẻ đẹp của sự đơn giản trong thuật toán)
  • the importance of algorithm simplicity
    (tầm quan trọng của sự đơn giản trong thuật toán)
  • a focus on algorithm simplicity
    (sự tập trung vào tính đơn giản của thuật toán)

Idioms

  • The beauty of algorithm simplicity

    Một cách nói để thể hiện sự ngưỡng mộ đối với một giải pháp thuật toán vừa hiệu quả vừa dễ hiểu.

    "The beauty of algorithm simplicity is that it's often more efficient and easier to debug."

    (Vẻ đẹp của sự đơn giản trong thuật toán là nó thường hiệu quả hơn và dễ gỡ lỗi hơn.)

  • Strive for algorithm simplicity

    Một lời khuyên hoặc nguyên tắc chỉ đạo, có nghĩa là 'Hãy luôn cố gắng hướng tới các giải pháp thuật toán đơn giản nhất có thể'.

    "When designing the new feature, our team lead told us to strive for algorithm simplicity above all else."

    (Khi thiết kế tính năng mới, trưởng nhóm đã bảo chúng tôi phải phấn đấu cho sự đơn giản của thuật toán trên hết.)

  • Less is more

    Một câu châm ngôn phổ biến trong thiết kế và kỹ thuật, có nghĩa là một cách tiếp cận tối giản, đơn giản thường mang lại kết quả tốt hơn. Nó là triết lý đằng sau việc theo đuổi sự đơn giản của thuật toán.

    "In programming, less is more. A shorter, clearer piece of code demonstrates true algorithm simplicity."

    (Trong lập trình, 'càng ít càng tốt'. Một đoạn mã ngắn hơn, rõ ràng hơn thể hiện sự đơn giản thực sự của thuật toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

algorithm simplicity

noun
Lật mặt

Sự dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; trạng thái không có sự phức tạp hoặc chi tiết không cần thiết liên quan đến một thuật toán.

"The algorithm's simplicity makes it suitable for implementation on low-power devices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "algorithm simplicity".

Nguyên tắc KISS ('Keep It Simple, Stupid')

Đây là một nguyên tắc thiết kế có nguồn gốc từ Hải quân Hoa Kỳ vào những năm 1960. Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng hầu hết các hệ thống hoạt động tốt nhất nếu chúng được giữ đơn giản thay vì phức tạp. Trong khoa học máy tính, đây là lý do chính để các kỹ sư luôn theo đuổi 'algorithm simplicity' để tạo ra phần mềm đáng tin cậy và dễ bảo trì.

Dao cạo Occam (Occam's Razor)

Đây là một nguyên tắc triết học cho rằng 'khi có nhiều giả thuyết cạnh tranh, giả thuyết có ít giả định nhất nên được chọn'. Trong lập trình, nó thường được diễn giải là 'giải pháp đơn giản nhất rất có thể là giải pháp tốt nhất'. Nguyên tắc này khuyến khích các lập trình viên tránh các giải pháp phức tạp không cần thiết và tập trung vào sự đơn giản, rõ ràng của thuật toán.