alienates
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Alienates'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Làm cho ai đó cảm thấy bị cô lập hoặc xa lánh.
Definition (English Meaning)
To cause (someone) to feel isolated or estranged.
Ví dụ Thực tế với 'Alienates'
-
"His constant complaining alienated his colleagues."
"Việc anh ta liên tục phàn nàn đã khiến các đồng nghiệp xa lánh."
-
"High prices alienate many potential customers."
"Giá cao làm mất đi nhiều khách hàng tiềm năng."
-
"The new policy alienated many of the employees."
"Chính sách mới đã khiến nhiều nhân viên xa lánh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Alienates'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Alienates'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Động từ 'alienate' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động khiến một người hoặc một nhóm người cảm thấy bị tách biệt khỏi một cộng đồng, một tổ chức hoặc một ý tưởng nào đó. Sự cô lập này có thể là do thái độ, hành vi hoặc chính sách cụ thể. Khác với 'estrange', 'alienate' nhấn mạnh đến quá trình và hành động gây ra sự xa lánh hơn là trạng thái cảm xúc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Alienate from' được sử dụng để chỉ đối tượng bị xa lánh hoặc bị tách biệt khỏi một người, một nhóm hoặc một điều gì đó. Ví dụ: 'His behavior alienated him from his friends.' (Hành vi của anh ta khiến anh ta xa lánh bạn bè).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Alienates'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, his constant complaining alienates everyone around him!
|
Ồ, việc anh ta liên tục phàn nàn khiến mọi người xung quanh xa lánh anh ta! |
| Phủ định |
Oh no, she doesn't want to alienate her colleagues with controversial opinions.
|
Ôi không, cô ấy không muốn làm mất lòng đồng nghiệp bằng những ý kiến gây tranh cãi. |
| Nghi vấn |
Good heavens, did his insensitive remarks really alienate the entire team?
|
Trời ơi, những lời nhận xét vô cảm của anh ấy thực sự đã khiến cả đội xa lánh anh ấy sao? |