(Top Banner Ad)
anomie
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

anomie

UK: /ˈænɒmi/ • US: /ˈænəmi/

Nghĩa tiếng Việt

vô chuẩn sự mất phương hướng về giá trị tình trạng xã hội rối loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of the usual social or ethical standards in an individual or group.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu vắng các chuẩn mực xã hội hoặc đạo đức thông thường ở một cá nhân hoặc một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid industrialization led to a state of anomie in the previously close-knit community."

    "Quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng đã dẫn đến tình trạng vô chuẩn trong cộng đồng vốn gắn bó trước đây."

  • "Durkheim argued that anomie is a common feature of modern societies."

    "Durkheim lập luận rằng vô chuẩn là một đặc điểm phổ biến của các xã hội hiện đại."

  • "The high crime rate can be seen as a symptom of anomie."

    "Tỷ lệ tội phạm cao có thể được xem là một triệu chứng của tình trạng vô chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anomie Tình trạng vô luật lệ, mất chuẩn mực xã hội
Adjective anomic Thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng vô luật lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
a- (without) + nomos (law)
French
anomie
English
anomie

Gốc gác của sự 'Anomie'

Từ 'anomie' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'a-' (không, thiếu) và 'nomos' (luật lệ, trật tự). Nó được nhà xã hội học người Pháp Émile Durkheim sử dụng rộng rãi để mô tả tình trạng xã hội mà các chuẩn mực và giá trị bị phá vỡ hoặc không còn hiệu quả, dẫn đến sự mất phương hướng và bất ổn trong xã hội. Hãy tưởng tượng một xã hội mà mọi người không còn biết điều gì là đúng, điều gì là sai – đó chính là 'anomie'.

Usage Note

Anomie thường được sử dụng để mô tả tình trạng xã hội khi các quy tắc và giá trị đạo đức bị suy yếu hoặc không còn được công nhận, dẫn đến sự mất phương hướng, hoang mang và cảm giác vô nghĩa. Nó khác với 'alienation' (sự xa lánh) ở chỗ 'anomie' tập trung vào sự suy yếu của các chuẩn mực xã hội, trong khi 'alienation' tập trung vào cảm giác cô lập và bất lực của cá nhân. 'Anomie' cũng khác với 'apathy' (sự thờ ơ) vì 'apathy' là trạng thái thiếu quan tâm hoặc hứng thú, trong khi 'anomie' là trạng thái thiếu các chuẩn mực hướng dẫn.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường chỉ ra ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà tình trạng anomie đang xảy ra (ví dụ: 'anomie in society'). Khi dùng 'of', nó thường chỉ ra nguyên nhân hoặc nguồn gốc của anomie (ví dụ: 'anomie of rapid social change').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anomie
  • social anomie
    (tình trạng vô luật lệ xã hội)
  • cultural anomie
    (tình trạng vô luật lệ văn hóa)
  • widespread anomie
    (tình trạng vô luật lệ lan rộng)
Verb + anomie
  • experience anomie
    (trải qua tình trạng vô luật lệ)
  • lead to anomie
    (dẫn đến tình trạng vô luật lệ)
  • contribute to anomie
    (góp phần vào tình trạng vô luật lệ)

Idioms

  • A state of anomie

    Một trạng thái vô tổ chức, mất phương hướng

    "The city descended into a state of anomie after the earthquake."

    (Thành phố rơi vào trạng thái vô tổ chức sau trận động đất.)

  • Ripe for anomie

    Dễ dẫn đến tình trạng vô luật lệ

    "The community was ripe for anomie due to high unemployment and social inequality."

    (Cộng đồng dễ dẫn đến tình trạng vô luật lệ do tỷ lệ thất nghiệp cao và bất bình đẳng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anomie

noun
Lật mặt

Sự thiếu vắng các chuẩn mực xã hội hoặc đạo đức thông thường ở một cá nhân hoặc một nhóm.

"The rapid industrialization led to a state of anomie in the previously close-knit community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that widespread anomie is a significant contributor to the rise in crime rates.
Họ tin rằng tình trạng vô pháp luật lan rộng là một yếu tố đóng góp đáng kể vào sự gia tăng tỷ lệ tội phạm.
Phủ định
It is not anomic to question the status quo; in fact, it can be a sign of a healthy, evolving society.
Việc đặt câu hỏi về hiện trạng không phải là vô pháp luật; trên thực tế, nó có thể là một dấu hiệu của một xã hội lành mạnh và phát triển.
Nghi vấn
Does anyone truly understand the deep sense of anomie that he feels after losing everything?
Có ai thực sự hiểu được cảm giác vô pháp luật sâu sắc mà anh ấy cảm thấy sau khi mất tất cả không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rapid social changes have induced anomie within the community.
Những thay đổi xã hội nhanh chóng đã gây ra sự mất phương hướng trong cộng đồng.
Phủ định
Why doesn't the government address the anomic conditions among the unemployed?
Tại sao chính phủ không giải quyết tình trạng mất phương hướng trong số những người thất nghiệp?
Nghi vấn
What social factors contribute to anomic behavior in modern society?
Những yếu tố xã hội nào góp phần vào hành vi vô tổ chức trong xã hội hiện đại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anomie".

Anomie và Xã hội Hiện đại

Trong xã hội hiện đại, 'anomie' thường xuất hiện khi có sự thay đổi nhanh chóng về kinh tế, chính trị hoặc xã hội. Điều này có thể dẫn đến sự mất niềm tin vào các cơ quan chức năng và các giá trị truyền thống, khiến mọi người cảm thấy lạc lõng và không có mục đích.

Vai trò của Durkheim

Émile Durkheim, một trong những người sáng lập ngành xã hội học, đã nhấn mạnh vai trò của 'anomie' trong việc giải thích các vấn đề xã hội như tội phạm và tự tử. Ông cho rằng sự thiếu hụt các chuẩn mực xã hội có thể gây ra căng thẳng và bất mãn, dẫn đến các hành vi tiêu cực.