alienist (archaic)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A psychiatrist, especially one qualified to give medical testimony in court.
Vietnamese Meaning
Một bác sĩ tâm thần, đặc biệt là người có đủ trình độ để đưa ra lời khai y tế tại tòa án.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The alienist was called to the stand to assess the defendant's mental state."
"Bác sĩ tâm thần được gọi lên bục để đánh giá trạng thái tâm thần của bị cáo."
-
"In the 19th century, alienists were often consulted in legal cases involving mental illness."
"Vào thế kỷ 19, các bác sĩ tâm thần thường được tham khảo ý kiến trong các vụ kiện pháp lý liên quan đến bệnh tâm thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alien | người ngoài hành tinh; người nước ngoài |
| Adjective | alien | xa lạ, ngoại quốc |
| Verb | alienate | làm cho xa lánh, gây chia rẽ |
| Noun | alienation | sự xa lánh, sự ghẻ lạnh |
| Noun/Psychology | psychiatrist | bác sĩ tâm thần (thuật ngữ hiện đại) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'alienist' ngày nay được coi là cổ và ít được sử dụng. Nó mang sắc thái lịch sử, thường liên quan đến giai đoạn đầu của ngành tâm thần học khi các bệnh nhân tâm thần được coi là 'alienated' (xa lánh) khỏi xã hội. Sử dụng 'psychiatrist' là phù hợp hơn trong ngữ cảnh hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a noted alienist (archaic) (một bác sĩ tâm thần nổi tiếng)
-
a distinguished alienist (archaic) (một bác sĩ tâm thần lỗi lạc)
-
the eminent alienist (archaic) (vị bác sĩ tâm thần kiệt xuất)
-
consult an alienist (archaic) (tham vấn một bác sĩ tâm thần)
-
summon the alienist (archaic) (triệu tập vị bác sĩ tâm thần)
-
be examined by an alienist (archaic) (được một bác sĩ tâm thần khám bệnh)
Idioms
-
to call in the alienists
Mời các bác sĩ tâm thần đến (thường khi một hành vi kỳ lạ hoặc tội ác không thể giải thích được xảy ra).
"After the bizarre series of events, the police had no choice but to call in the alienists."
(Sau chuỗi sự kiện kỳ lạ, cảnh sát không còn lựa chọn nào khác ngoài việc mời các bác sĩ tâm thần đến.)
-
the verdict of the alienist
Lời kết luận/chẩn đoán của bác sĩ tâm thần (thường có trọng lượng lớn trong các vụ án hoặc quyết định về gia đình).
"The court awaited the verdict of the alienist to determine if the defendant was fit to stand trial."
(Tòa án chờ đợi kết luận của bác sĩ tâm thần để xác định bị cáo có đủ năng lực hầu tòa hay không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alienist (archaic)
danh từMột bác sĩ tâm thần, đặc biệt là người có đủ trình độ để đưa ra lời khai y tế tại tòa án.
"The alienist was called to the stand to assess the defendant's mental state."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The alienist, a specialist in mental disorders, testified at the trial, providing valuable insights into the defendant's state of mind. |
Nhà tâm thần học, một chuyên gia về rối loạn tâm thần, đã làm chứng tại phiên tòa, cung cấp những hiểu biết giá trị về trạng thái tâm trí của bị cáo. |
| Phủ định | The defense attorney argued, quite vehemently, that the so-called alienist's assessment was biased, and therefore inadmissible as evidence. |
Luật sư bào chữa đã tranh luận, khá gay gắt, rằng đánh giá của cái gọi là nhà tâm thần học là thiên vị, và do đó không được chấp nhận làm bằng chứng. |
| Nghi vấn | Doctor, as an alienist, are you prepared to defend your diagnosis, despite the conflicting evidence? |
Thưa bác sĩ, với tư cách là một nhà tâm thần học, ông có sẵn sàng bảo vệ chẩn đoán của mình, bất chấp những bằng chứng mâu thuẫn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the alienist had thoroughly examined the patient, he would understand his current mental state. |
Nếu nhà tâm thần học đã kiểm tra kỹ lưỡng bệnh nhân, ông ấy sẽ hiểu được trạng thái tinh thần hiện tại của anh ta. |
| Phủ định | If doctors weren't so reliant on modern medicine, an alienist might have been consulted about the patient's bizarre behavior. |
Nếu các bác sĩ không quá phụ thuộc vào y học hiện đại, thì một nhà tâm thần học có lẽ đã được tham khảo ý kiến về hành vi kỳ lạ của bệnh nhân. |
| Nghi vấn | If the symptoms were more severe, would the family have contacted an alienist? |
Nếu các triệu chứng nghiêm trọng hơn, liệu gia đình có liên hệ với một nhà tâm thần học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alienist (archaic)".
