(Top Banner Ad)
alienist (archaic)
C1
danh từ C1 Luật, Tâm thần học

alienist (archaic)

UK: /ˈeɪliənɪst/ • US: /ˈeɪliənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ tâm thần (cổ) chuyên gia tâm thần học (cổ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychiatrist, especially one qualified to give medical testimony in court.

Vietnamese Meaning

Một bác sĩ tâm thần, đặc biệt là người có đủ trình độ để đưa ra lời khai y tế tại tòa án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alienist was called to the stand to assess the defendant's mental state."

    "Bác sĩ tâm thần được gọi lên bục để đánh giá trạng thái tâm thần của bị cáo."

  • "In the 19th century, alienists were often consulted in legal cases involving mental illness."

    "Vào thế kỷ 19, các bác sĩ tâm thần thường được tham khảo ý kiến ​​trong các vụ kiện pháp lý liên quan đến bệnh tâm thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alien người ngoài hành tinh; người nước ngoài
Adjective alien xa lạ, ngoại quốc
Verb alienate làm cho xa lánh, gây chia rẽ
Noun alienation sự xa lánh, sự ghẻ lạnh
Noun/Psychology psychiatrist bác sĩ tâm thần (thuật ngữ hiện đại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Tâm thần học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alius ('other')
Latin
alienare ('to make strange, to estrange')
French
aliéniste ('doctor for the insane')
English
alienist

Bác sĩ của những tâm hồn 'xa lạ'

Từ 'alienist' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alienus', có nghĩa là 'xa lạ' hoặc 'thuộc về người khác'. Vào thế kỷ 19, người ta tin rằng bệnh tâm thần là một dạng 'sự xa lánh' (alienation), khiến tâm trí của một người trở nên xa lạ với chính họ. Do đó, 'alienist' là vị bác sĩ chuyên điều trị 'sự xa lánh tinh thần' này. Thuật ngữ này cho thấy quan niệm về sức khỏe tâm thần đã thay đổi qua lịch sử, từ việc xem nó như một sự kỳ lạ đến việc hiểu nó như một tình trạng y tế cần được chữa trị.

Usage Note

Từ 'alienist' ngày nay được coi là cổ và ít được sử dụng. Nó mang sắc thái lịch sử, thường liên quan đến giai đoạn đầu của ngành tâm thần học khi các bệnh nhân tâm thần được coi là 'alienated' (xa lánh) khỏi xã hội. Sử dụng 'psychiatrist' là phù hợp hơn trong ngữ cảnh hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alienist (archaic)
  • a noted alienist (archaic)
    (một bác sĩ tâm thần nổi tiếng)
  • a distinguished alienist (archaic)
    (một bác sĩ tâm thần lỗi lạc)
  • the eminent alienist (archaic)
    (vị bác sĩ tâm thần kiệt xuất)
Verb + alienist (archaic)
  • consult an alienist (archaic)
    (tham vấn một bác sĩ tâm thần)
  • summon the alienist (archaic)
    (triệu tập vị bác sĩ tâm thần)
  • be examined by an alienist (archaic)
    (được một bác sĩ tâm thần khám bệnh)

Idioms

  • to call in the alienists

    Mời các bác sĩ tâm thần đến (thường khi một hành vi kỳ lạ hoặc tội ác không thể giải thích được xảy ra).

    "After the bizarre series of events, the police had no choice but to call in the alienists."

    (Sau chuỗi sự kiện kỳ lạ, cảnh sát không còn lựa chọn nào khác ngoài việc mời các bác sĩ tâm thần đến.)

  • the verdict of the alienist

    Lời kết luận/chẩn đoán của bác sĩ tâm thần (thường có trọng lượng lớn trong các vụ án hoặc quyết định về gia đình).

    "The court awaited the verdict of the alienist to determine if the defendant was fit to stand trial."

    (Tòa án chờ đợi kết luận của bác sĩ tâm thần để xác định bị cáo có đủ năng lực hầu tòa hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alienist (archaic)

danh từ
Lật mặt

Một bác sĩ tâm thần, đặc biệt là người có đủ trình độ để đưa ra lời khai y tế tại tòa án.

"The alienist was called to the stand to assess the defendant's mental state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The alienist, a specialist in mental disorders, testified at the trial, providing valuable insights into the defendant's state of mind.
Nhà tâm thần học, một chuyên gia về rối loạn tâm thần, đã làm chứng tại phiên tòa, cung cấp những hiểu biết giá trị về trạng thái tâm trí của bị cáo.
Phủ định
The defense attorney argued, quite vehemently, that the so-called alienist's assessment was biased, and therefore inadmissible as evidence.
Luật sư bào chữa đã tranh luận, khá gay gắt, rằng đánh giá của cái gọi là nhà tâm thần học là thiên vị, và do đó không được chấp nhận làm bằng chứng.
Nghi vấn
Doctor, as an alienist, are you prepared to defend your diagnosis, despite the conflicting evidence?
Thưa bác sĩ, với tư cách là một nhà tâm thần học, ông có sẵn sàng bảo vệ chẩn đoán của mình, bất chấp những bằng chứng mâu thuẫn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the alienist had thoroughly examined the patient, he would understand his current mental state.
Nếu nhà tâm thần học đã kiểm tra kỹ lưỡng bệnh nhân, ông ấy sẽ hiểu được trạng thái tinh thần hiện tại của anh ta.
Phủ định
If doctors weren't so reliant on modern medicine, an alienist might have been consulted about the patient's bizarre behavior.
Nếu các bác sĩ không quá phụ thuộc vào y học hiện đại, thì một nhà tâm thần học có lẽ đã được tham khảo ý kiến về hành vi kỳ lạ của bệnh nhân.
Nghi vấn
If the symptoms were more severe, would the family have contacted an alienist?
Nếu các triệu chứng nghiêm trọng hơn, liệu gia đình có liên hệ với một nhà tâm thần học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alienist (archaic)".

Tâm thần học trong phòng xử án

Các 'alienist' là một trong những chuyên gia y tế đầu tiên được mời ra tòa làm chứng về trạng thái tinh thần của bị cáo. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển khái niệm 'lời biện hộ mất trí' (insanity defense) trong luật pháp phương Tây, một chủ đề vẫn còn gây tranh cãi cho đến ngày nay.

Từ 'Alienist' đến 'Psychiatrist'

Thuật ngữ 'alienist' dần được thay thế bằng 'psychiatrist' vào đầu thế kỷ 20. Sự thay đổi này phản ánh một bước chuyển lớn trong y học: từ việc chỉ tập trung vào việc quản lý các hành vi 'lệch lạc' trong các trại tâm thần (asylum) đến việc nghiên cứu và điều trị tâm trí ('psyche') và các bệnh của nó một cách khoa học hơn.