(Top Banner Ad)
alive
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày

alive

UK: /əˈlaɪv/ • US: /əˈlaɪv/

Nghĩa tiếng Việt

còn sống đang sống tràn đầy sức sống sôi động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Living; not dead.

Vietnamese Meaning

Còn sống; không chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient is still alive."

    "Bệnh nhân vẫn còn sống."

  • "I'm glad to be alive."

    "Tôi rất vui vì được sống."

  • "The music made me feel alive."

    "Âm nhạc khiến tôi cảm thấy tràn đầy sức sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective alive Sống, còn sống, tồn tại
Verb live Sống, cư trú
Noun life Sự sống, cuộc sống
Adjective lively Sống động, hoạt bát, sôi nổi
Noun liveliness Sự sống động, sự náo nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on līfe
Middle English
on live
Modern English
alive

Sống 'trên' sự sống?

Từ 'alive' có một gốc gác rất thú vị. Nó bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ 'on līfe', có nghĩa là 'in life' (trong sự sống) hoặc 'on life' (trên sự sống). Theo thời gian, 'on live' đã hợp nhất thành một từ duy nhất là 'alive'. Đây là một mẫu hình phổ biến trong tiếng Anh, tương tự như các từ 'asleep' (on sleep - trong giấc ngủ) hay 'aboard' (on board - trên tàu).

Usage Note

Tính từ 'alive' thường được dùng sau động từ liên kết (linking verbs) như 'be', 'seem', 'appear', 'remain', 'stay', 'become', hoặc đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa. Nó khác với 'living' ở chỗ 'living' có thể đứng trước danh từ (a living organism) trong khi 'alive' thì không (*an alive organism là sai). 'Alive' nhấn mạnh trạng thái hiện tại đang sống, đôi khi còn mang ý nghĩa vượt qua hiểm nghèo.

Prepositions

with

'Alive with' diễn tả sự tràn đầy, nhộn nhịp với cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alive
  • keep (someone) alive
    (Giữ cho (ai đó) sống sót)
  • stay alive
    (Sống sót, duy trì sự sống)
  • come alive
    (Trở nên sống động, náo nhiệt)
Adverb + alive
  • very much alive
    (Vẫn còn sống khỏe, tràn đầy sức sống)
  • barely alive
    (Vừa đủ sống, thoi thóp)
  • fully alive
    (Sống một cách trọn vẹn, tràn đầy năng lượng)

Idioms

  • alive and kicking

    Vẫn sống khỏe và năng động (thường là một cách bất ngờ).

    "I thought this old watch was broken, but I wound it up and it's alive and kicking!"

    (Tôi tưởng cái đồng hồ cũ này đã hỏng, nhưng tôi lên dây cót và nó vẫn chạy tốt!)

  • keep a dream alive

    Duy trì một giấc mơ hay hy vọng, không để nó lụi tàn.

    "She worked two jobs to keep her dream of opening a restaurant alive."

    (Cô ấy làm hai công việc để giữ cho giấc mơ mở một nhà hàng của mình sống mãi.)

  • eat someone alive

    Chỉ trích, tấn công hoặc đánh bại ai đó một cách dữ dội.

    "If you go into that debate unprepared, your opponent will eat you alive."

    (Nếu bạn tham gia cuộc tranh luận đó mà không chuẩn bị, đối thủ sẽ 'ăn tươi nuốt sống' bạn đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alive

Tính từ
Lật mặt

Còn sống; không chết.

"The patient is still alive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alive".

Giữ cho Hy vọng sống mãi (Keeping Hope Alive)

Cụm từ 'keeping hope alive' đã ăn sâu vào văn hóa phương Tây, đặc biệt trong những thời điểm khó khăn như bệnh tật, các phong trào xã hội, hay thảm họa. Nó đại diện cho một niềm tin mạnh mẽ vào sự kiên cường và khả năng về một tương lai tốt đẹp hơn, một sự từ chối bỏ cuộc ngay cả khi mọi thứ có vẻ ảm đạm.

'Alive' và Khái niệm về 'Sống trọn vẹn'

Trong văn hóa hiện đại phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc không chỉ 'being alive' (còn sống) mà là 'feeling alive' (cảm thấy được sống). Điều này liên quan đến việc tìm kiếm trải nghiệm, đam mê và mục đích để làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa và trọn vẹn, thay vì chỉ đơn thuần tồn tại.