(Top Banner Ad)
all in all
B2
Adverbial Phrase B2 General

all in all

UK: /ˌɔːl ɪn ˈɔːl/ • US: /ˌɔːl ɪn ˈɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

nói chung tóm lại xét cho cùng nhìn chung về cơ bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking everything into consideration; on the whole; in summary.

Vietnamese Meaning

Xét về mọi mặt; nói chung; tóm lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All in all, it was a successful project."

    "Nói chung, đó là một dự án thành công."

  • "All in all, I think we did a pretty good job."

    "Nói chung, tôi nghĩ chúng ta đã làm khá tốt."

  • "All in all, it's been a good year for the company."

    "Nói chung, đây là một năm tốt cho công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Ghi chú Fixed Phrase (Cụm từ cố định) 'All in all' là một cụm trạng từ cố định, không có các dạng từ phát sinh như một từ đơn lẻ (danh từ, động từ...). Tuy nhiên, nó có nhiều từ/cụm từ đồng nghĩa.
Adverb (Trạng từ) overall nhìn chung, tổng thể
Adverb (Trạng từ) altogether nói chung, hoàn toàn
Phrase (Cụm từ) on the whole nhìn chung, xét toàn diện
Phrase (Cụm từ) by and large nhìn chung, phần lớn

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (khoảng thế kỷ 14)
all in all
Early Modern English (thế kỷ 16-17)
all in all (phổ biến qua Kinh Thánh King James)
Modern English
all in all

Từ Kinh Thánh đến lời nói hàng ngày

Cụm từ 'all in all' xuất hiện từ thời tiếng Anh Trung cổ với ý nghĩa là 'tổng thể, toàn bộ'. Tuy nhiên, nó chỉ thực sự trở nên phổ biến sau khi được sử dụng trong bản dịch Kinh Thánh King James (1611), một trong những văn bản có ảnh hưởng nhất trong lịch sử tiếng Anh. Trong đó, câu 'that God may be all in all' (để Thiên Chúa có thể là tất cả trong tất cả) đã giúp cụm từ này đi vào ngôn ngữ thường ngày. Ban đầu mang ý nghĩa tuyệt đối, dần dần nó chuyển thành một cách nói mềm mại hơn để đưa ra kết luận cuối cùng: 'nhìn chung', 'xét cho cùng'.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để đưa ra một kết luận hoặc tóm tắt sau khi đã xem xét tất cả các yếu tố liên quan. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng mặc dù có thể có những vấn đề nhỏ hoặc những điểm không hoàn hảo, nhưng nhìn chung, tình hình hoặc sự việc là chấp nhận được hoặc tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Đứng đầu câu (Sentence-initial)
  • All in all, it was a productive meeting.
    (Nhìn chung, đó là một cuộc họp hiệu quả.)
  • All in all, I'm glad I moved to this city.
    (Xét cho cùng, tôi rất vui vì đã chuyển đến thành phố này.)
  • All in all, the project was a success despite a few minor setbacks.
    (Nói chung, dự án đã thành công bất chấp một vài trở ngại nhỏ.)
Đứng cuối câu (Sentence-final)
  • The vacation was expensive, but it was worth it, all in all.
    (Kỳ nghỉ rất tốn kém, nhưng xét cho cùng thì nó cũng đáng giá.)
  • It wasn't a perfect performance, but we did well, all in all.
    (Đó không phải là một màn trình diễn hoàn hảo, nhưng nhìn chung thì chúng tôi đã làm tốt.)

Idioms

  • to be someone's all in all

    Là tất cả đối với ai đó, là người hoặc điều quan trọng nhất trong cuộc đời họ.

    "Since his wife passed away, his daughter has been his all in all."

    (Kể từ khi vợ anh ấy qua đời, con gái đã trở thành tất cả đối với anh ấy.)

  • take him/her/it for all in all

    Xét một người/vật một cách toàn diện, bao gồm cả điểm mạnh và điểm yếu.

    "He had his faults, but take him for all in all, he was an excellent manager."

    (Ông ấy có những khuyết điểm, nhưng nếu xét một cách toàn diện, ông ấy là một nhà quản lý xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all in all

Adverbial Phrase
Lật mặt

Xét về mọi mặt; nói chung; tóm lại.

"All in all, it was a successful project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
All in all, the project was a success despite the initial setbacks.
Nói chung, dự án đã thành công mặc dù những trở ngại ban đầu.
Phủ định
All in all, it wasn't a bad trip, but it wasn't perfect either.
Nói chung, đó không phải là một chuyến đi tồi, nhưng nó cũng không hoàn hảo.
Nghi vấn
All in all, was the event well-received by the attendees?
Nói chung, sự kiện có được người tham dự đón nhận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all in all".

Tư duy tổng kết trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh-Mỹ, việc đưa ra một cái nhìn cân bằng rất được coi trọng. Người nói thường liệt kê các ưu điểm và nhược điểm của một vấn đề, sau đó dùng 'all in all' để đưa ra kết luận cuối cùng. Cách nói này thể hiện sự khách quan, hợp lý và cho thấy người nói đã cân nhắc mọi khía cạnh trước khi đưa ra ý kiến.

Dấu ấn văn học

Ngoài Kinh Thánh, cụm từ này còn được Shakespeare sử dụng trong vở kịch 'Hamlet'. Khi Hamlet nói về người cha quá cố của mình: 'He was a man, take him for all in all, I shall not look upon his like again.' (Ông là một con người, xét về mọi mặt, tôi sẽ không bao giờ thấy ai giống như ông nữa). Việc xuất hiện trong các tác phẩm kinh điển đã giúp 'all in all' có một vị trí vững chắc và mang một chút sắc thái trang trọng trong tiếng Anh.