all in all
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Taking everything into consideration; on the whole; in summary.
Vietnamese Meaning
Xét về mọi mặt; nói chung; tóm lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All in all, it was a successful project."
"Nói chung, đó là một dự án thành công."
-
"All in all, I think we did a pretty good job."
"Nói chung, tôi nghĩ chúng ta đã làm khá tốt."
-
"All in all, it's been a good year for the company."
"Nói chung, đây là một năm tốt cho công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Ghi chú | Fixed Phrase (Cụm từ cố định) | 'All in all' là một cụm trạng từ cố định, không có các dạng từ phát sinh như một từ đơn lẻ (danh từ, động từ...). Tuy nhiên, nó có nhiều từ/cụm từ đồng nghĩa. |
| Adverb (Trạng từ) | overall | nhìn chung, tổng thể |
| Adverb (Trạng từ) | altogether | nói chung, hoàn toàn |
| Phrase (Cụm từ) | on the whole | nhìn chung, xét toàn diện |
| Phrase (Cụm từ) | by and large | nhìn chung, phần lớn |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để đưa ra một kết luận hoặc tóm tắt sau khi đã xem xét tất cả các yếu tố liên quan. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng mặc dù có thể có những vấn đề nhỏ hoặc những điểm không hoàn hảo, nhưng nhìn chung, tình hình hoặc sự việc là chấp nhận được hoặc tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
All in all, it was a productive meeting. (Nhìn chung, đó là một cuộc họp hiệu quả.)
-
All in all, I'm glad I moved to this city. (Xét cho cùng, tôi rất vui vì đã chuyển đến thành phố này.)
-
All in all, the project was a success despite a few minor setbacks. (Nói chung, dự án đã thành công bất chấp một vài trở ngại nhỏ.)
-
The vacation was expensive, but it was worth it, all in all. (Kỳ nghỉ rất tốn kém, nhưng xét cho cùng thì nó cũng đáng giá.)
-
It wasn't a perfect performance, but we did well, all in all. (Đó không phải là một màn trình diễn hoàn hảo, nhưng nhìn chung thì chúng tôi đã làm tốt.)
Idioms
-
to be someone's all in all
Là tất cả đối với ai đó, là người hoặc điều quan trọng nhất trong cuộc đời họ.
"Since his wife passed away, his daughter has been his all in all."
(Kể từ khi vợ anh ấy qua đời, con gái đã trở thành tất cả đối với anh ấy.)
-
take him/her/it for all in all
Xét một người/vật một cách toàn diện, bao gồm cả điểm mạnh và điểm yếu.
"He had his faults, but take him for all in all, he was an excellent manager."
(Ông ấy có những khuyết điểm, nhưng nếu xét một cách toàn diện, ông ấy là một nhà quản lý xuất sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all in all
Adverbial PhraseXét về mọi mặt; nói chung; tóm lại.
"All in all, it was a successful project."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | All in all, the project was a success despite the initial setbacks. |
Nói chung, dự án đã thành công mặc dù những trở ngại ban đầu. |
| Phủ định | All in all, it wasn't a bad trip, but it wasn't perfect either. |
Nói chung, đó không phải là một chuyến đi tồi, nhưng nó cũng không hoàn hảo. |
| Nghi vấn | All in all, was the event well-received by the attendees? |
Nói chung, sự kiện có được người tham dự đón nhận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all in all".
