(Top Banner Ad)
in summary
B2
Adverbial phrase B2 Academic Writing, General English

in summary

UK: ɪn ˈsʌməri • US: ɪn ˈsʌməri

Nghĩa tiếng Việt

tóm lại nói tóm lại tổng kết lại để tóm tắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Briefly stating or presenting the main points; in conclusion.

Vietnamese Meaning

Tóm lại, nói ngắn gọn hoặc trình bày những điểm chính; để kết luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In summary, the research suggests that early intervention is crucial for positive outcomes."

    "Tóm lại, nghiên cứu cho thấy rằng can thiệp sớm là rất quan trọng để có kết quả tích cực."

  • "In summary, we can say that the project was a success."

    "Tóm lại, chúng ta có thể nói rằng dự án đã thành công."

  • "In summary, the key findings highlight the need for further research."

    "Tóm lại, những phát hiện chính nhấn mạnh sự cần thiết phải nghiên cứu thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summary bản tóm tắt, sự tóm lược
Verb summarize tóm tắt, tóm lược
Adjective summary vắn tắt, tóm tắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Academic Writing, General English

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
summa
English
summary
English
in summary

Nguồn gốc của 'in summary'

Cụm từ 'in summary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'summa', có nghĩa là 'tổng số' hoặc 'điểm chính'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành 'summary', nghĩa là bản tóm tắt. Việc thêm 'in' phía trước nhấn mạnh hành động tóm tắt lại một cách ngắn gọn và súc tích. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như việc trình bày lại các ý chính một cách cô đọng.

Usage Note

Cụm từ 'in summary' được sử dụng để báo hiệu rằng người nói hoặc người viết sắp tóm tắt những điểm quan trọng nhất đã được đề cập trước đó. Nó thường xuất hiện ở cuối một đoạn văn hoặc một bài thuyết trình, nhưng cũng có thể được sử dụng ở giữa để tóm tắt một phần cụ thể. Cụm từ này nhấn mạnh tính ngắn gọn và tập trung vào những điểm cốt lõi. So với 'in conclusion', 'in summary' có thể mang tính trung lập hơn về mặt cảm xúc và ít mang tính quyết định hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in summary
  • To recap in summary, we discussed...
    (Tóm lại, chúng ta đã thảo luận về...)
  • To conclude in summary, the findings suggest...
    (Tóm lại, những phát hiện cho thấy...)
  • To state in summary, the issue is...
    (Tóm lại, vấn đề là...)
Adjective + in summary
  • Briefly in summary, it means...
    (Tóm lại một cách ngắn gọn, nó có nghĩa là...)
  • Simply in summary, it involves...
    (Tóm lại một cách đơn giản, nó bao gồm...)

Idioms

  • In summary, to put it in a nutshell

    Tóm lại, nói một cách ngắn gọn

    "In summary, to put it in a nutshell, the project was a success."

    (Tóm lại, nói một cách ngắn gọn, dự án đã thành công.)

  • In summary, the long and short of it is

    Tóm lại, điều quan trọng nhất là

    "In summary, the long and short of it is, we need more funding."

    (Tóm lại, điều quan trọng nhất là chúng ta cần thêm vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in summary

Adverbial phrase
Lật mặt

Tóm lại, nói ngắn gọn hoặc trình bày những điểm chính; để kết luận.

"In summary, the research suggests that early intervention is crucial for positive outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In summary, the report highlights several key findings.
Tóm lại, báo cáo nêu bật một vài phát hiện chính.
Phủ định
Didn't the speaker, in summary, mention the budget cuts?
Tóm lại, có phải diễn giả đã không đề cập đến việc cắt giảm ngân sách?
Nghi vấn
Does that mean, in summary, we should proceed with caution?
Vậy điều đó có nghĩa là, tóm lại, chúng ta nên thận trọng tiến hành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in summary".

Tầm quan trọng của sự ngắn gọn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự ngắn gọn và súc tích được đánh giá cao trong giao tiếp. Việc sử dụng 'in summary' thể hiện sự tôn trọng thời gian của người nghe hoặc người đọc bằng cách trình bày những điểm chính một cách nhanh chóng và hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường kinh doanh và học thuật.