in summary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Briefly stating or presenting the main points; in conclusion.
Vietnamese Meaning
Tóm lại, nói ngắn gọn hoặc trình bày những điểm chính; để kết luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In summary, the research suggests that early intervention is crucial for positive outcomes."
"Tóm lại, nghiên cứu cho thấy rằng can thiệp sớm là rất quan trọng để có kết quả tích cực."
-
"In summary, we can say that the project was a success."
"Tóm lại, chúng ta có thể nói rằng dự án đã thành công."
-
"In summary, the key findings highlight the need for further research."
"Tóm lại, những phát hiện chính nhấn mạnh sự cần thiết phải nghiên cứu thêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in summary' được sử dụng để báo hiệu rằng người nói hoặc người viết sắp tóm tắt những điểm quan trọng nhất đã được đề cập trước đó. Nó thường xuất hiện ở cuối một đoạn văn hoặc một bài thuyết trình, nhưng cũng có thể được sử dụng ở giữa để tóm tắt một phần cụ thể. Cụm từ này nhấn mạnh tính ngắn gọn và tập trung vào những điểm cốt lõi. So với 'in conclusion', 'in summary' có thể mang tính trung lập hơn về mặt cảm xúc và ít mang tính quyết định hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
To recap in summary, we discussed... (Tóm lại, chúng ta đã thảo luận về...)
-
To conclude in summary, the findings suggest... (Tóm lại, những phát hiện cho thấy...)
-
To state in summary, the issue is... (Tóm lại, vấn đề là...)
-
Briefly in summary, it means... (Tóm lại một cách ngắn gọn, nó có nghĩa là...)
-
Simply in summary, it involves... (Tóm lại một cách đơn giản, nó bao gồm...)
Idioms
-
In summary, to put it in a nutshell
Tóm lại, nói một cách ngắn gọn
"In summary, to put it in a nutshell, the project was a success."
(Tóm lại, nói một cách ngắn gọn, dự án đã thành công.)
-
In summary, the long and short of it is
Tóm lại, điều quan trọng nhất là
"In summary, the long and short of it is, we need more funding."
(Tóm lại, điều quan trọng nhất là chúng ta cần thêm vốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in summary
Adverbial phraseTóm lại, nói ngắn gọn hoặc trình bày những điểm chính; để kết luận.
"In summary, the research suggests that early intervention is crucial for positive outcomes."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In summary, the report highlights several key findings. |
Tóm lại, báo cáo nêu bật một vài phát hiện chính. |
| Phủ định | Didn't the speaker, in summary, mention the budget cuts? |
Tóm lại, có phải diễn giả đã không đề cập đến việc cắt giảm ngân sách? |
| Nghi vấn | Does that mean, in summary, we should proceed with caution? |
Vậy điều đó có nghĩa là, tóm lại, chúng ta nên thận trọng tiến hành? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in summary".
