(Top Banner Ad)
generally speaking
B1
Adverbial phrase B1 General English

generally speaking

UK: /ˈdʒenərəli ˈspiːkɪŋ/ • US: /ˈdʒɛnərəli ˈspiːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nói chung nhìn chung xét về tổng thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Considering something in a general way, and not concerning ourselves with details.

Vietnamese Meaning

Nói chung, xét một cách tổng quát, không đi vào chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Generally speaking, the weather here is quite pleasant."

    "Nói chung, thời tiết ở đây khá dễ chịu."

  • "Generally speaking, older people are more conservative."

    "Nói chung, người lớn tuổi bảo thủ hơn."

  • "Generally speaking, it's better to arrive early than late."

    "Nói chung, đến sớm vẫn tốt hơn đến muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general chung, tổng quát, phổ biến
Adverb generally nói chung, thông thường, đại thể
Verb generalize khái quát hóa, tổng quát hóa
Noun generalization sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả, loa
Noun speech bài nói, lời nói, khả năng nói
Adjective / Past Participle spoken được nói ra, bằng lời nói

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Latin
genus
Latin
generalis
Old French
general
Middle English
general
Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan
Late Middle English / Early Modern English
generally speaking (formed from 'general' + '-ly' + 'speak' + '-ing')

Nguồn gốc của 'generally speaking'

'Generally speaking' không phải là một từ đơn có lịch sử quá lâu đời, mà là một cụm trạng ngữ được ghép lại từ 'generally' (một cách chung chung) và 'speaking' (nói). Từ 'general' có gốc từ tiếng Latin 'generalis' (thuộc về chủng loại, loại hình). 'Speak' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, nghĩa là phát ra âm thanh bằng giọng nói. Cụm từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ cuối thế kỷ 18, với chức năng là một cụm giới thiệu (introductory phrase) để báo hiệu rằng câu nói tiếp theo là một nhận định mang tính khái quát, tổng thể chứ không phải là một sự thật tuyệt đối hay chi tiết cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để đưa ra một nhận định mang tính khái quát, không nhất thiết đúng trong mọi trường hợp. Nó báo hiệu rằng điều sắp nói có thể có ngoại lệ. So với 'in general' hoặc 'on the whole', 'generally speaking' mang tính chất giới thiệu, dẫn dắt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

General Observations / Opinions
  • people Generally speaking, people tend to be more optimistic in spring.
    (Nói chung, mọi người có xu hướng lạc quan hơn vào mùa xuân.)
  • the weather Generally speaking, the weather in this region is quite mild.
    (Nói chung, thời tiết ở vùng này khá ôn hòa.)
  • it's true that Generally speaking, it's true that hard work pays off.
    (Nói chung, đúng là làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp.)
  • most students Generally speaking, most students find math challenging.
    (Nói chung, hầu hết học sinh đều thấy toán học là một thử thách.)
Introductory Phrases
  • well, Well, generally speaking, the project is on track.
    (À, nói chung là dự án đang đi đúng hướng.)
  • however, However, generally speaking, these rules are rarely enforced.
    (Tuy nhiên, nói chung thì những quy tắc này hiếm khi được thực thi.)

Idioms

  • generally speaking

    Nói chung, nói đại thể là, nhìn chung

    "Generally speaking, our new product has been very well received by customers."

    (Nói chung, sản phẩm mới của chúng tôi đã được khách hàng đón nhận rất tốt.)

  • Generally speaking, it's a good idea to...

    Nói chung, nên làm gì đó...

    "Generally speaking, it's a good idea to save some money for emergencies."

    (Nói chung, nên tiết kiệm một ít tiền cho những trường hợp khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generally speaking

Adverbial phrase
Lật mặt

Nói chung, xét một cách tổng quát, không đi vào chi tiết.

"Generally speaking, the weather here is quite pleasant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Generally speaking, people enjoy sunny days.
Nói chung, mọi người thích những ngày nắng.
Phủ định
Generally speaking, she does not agree with that policy.
Nói chung, cô ấy không đồng ý với chính sách đó.
Nghi vấn
Generally speaking, do you find the lessons helpful?
Nói chung, bạn có thấy những bài học này hữu ích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generally speaking".

Sự thận trọng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng các cụm từ như 'generally speaking' thể hiện sự thận trọng và tôn trọng người nghe. Nó cho thấy người nói hiểu rằng những điều họ sắp nói có thể không đúng tuyệt đối trong mọi trường hợp, hoặc có những ngoại lệ. Điều này giúp tránh việc đưa ra những tuyên bố quá cứng nhắc, mang tính áp đặt và mở ra không gian cho sự tranh luận hoặc bổ sung thông tin, thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt.

Tránh khái quát hóa quá mức

'Generally speaking' được dùng để đưa ra một nhận định tổng quát dựa trên quan sát hoặc kinh nghiệm, nhưng nó cũng ngụ ý rằng người nói nhận thức được sự nguy hiểm của việc khái quát hóa quá mức (overgeneralization). Cụm từ này giúp cân bằng giữa việc chia sẻ thông tin hữu ích và tránh làm cho một nhận định trở thành một chân lý tuyệt đối mà có thể gây hiểu lầm hoặc không chính xác trong một số trường hợp cụ thể. Đây là một cách để giao tiếp cởi mở và linh hoạt hơn.