generally speaking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Considering something in a general way, and not concerning ourselves with details.
Vietnamese Meaning
Nói chung, xét một cách tổng quát, không đi vào chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Generally speaking, the weather here is quite pleasant."
"Nói chung, thời tiết ở đây khá dễ chịu."
-
"Generally speaking, older people are more conservative."
"Nói chung, người lớn tuổi bảo thủ hơn."
-
"Generally speaking, it's better to arrive early than late."
"Nói chung, đến sớm vẫn tốt hơn đến muộn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | general | chung, tổng quát, phổ biến |
| Adverb | generally | nói chung, thông thường, đại thể |
| Verb | generalize | khái quát hóa, tổng quát hóa |
| Noun | generalization | sự khái quát hóa, sự tổng quát hóa |
| Verb | speak | nói, phát biểu |
| Noun | speaker | người nói, diễn giả, loa |
| Noun | speech | bài nói, lời nói, khả năng nói |
| Adjective / Past Participle | spoken | được nói ra, bằng lời nói |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để đưa ra một nhận định mang tính khái quát, không nhất thiết đúng trong mọi trường hợp. Nó báo hiệu rằng điều sắp nói có thể có ngoại lệ. So với 'in general' hoặc 'on the whole', 'generally speaking' mang tính chất giới thiệu, dẫn dắt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
people Generally speaking, people tend to be more optimistic in spring. (Nói chung, mọi người có xu hướng lạc quan hơn vào mùa xuân.)
-
the weather Generally speaking, the weather in this region is quite mild. (Nói chung, thời tiết ở vùng này khá ôn hòa.)
-
it's true that Generally speaking, it's true that hard work pays off. (Nói chung, đúng là làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp.)
-
most students Generally speaking, most students find math challenging. (Nói chung, hầu hết học sinh đều thấy toán học là một thử thách.)
-
well, Well, generally speaking, the project is on track. (À, nói chung là dự án đang đi đúng hướng.)
-
however, However, generally speaking, these rules are rarely enforced. (Tuy nhiên, nói chung thì những quy tắc này hiếm khi được thực thi.)
Idioms
-
generally speaking
Nói chung, nói đại thể là, nhìn chung
"Generally speaking, our new product has been very well received by customers."
(Nói chung, sản phẩm mới của chúng tôi đã được khách hàng đón nhận rất tốt.)
-
Generally speaking, it's a good idea to...
Nói chung, nên làm gì đó...
"Generally speaking, it's a good idea to save some money for emergencies."
(Nói chung, nên tiết kiệm một ít tiền cho những trường hợp khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
generally speaking
Adverbial phraseNói chung, xét một cách tổng quát, không đi vào chi tiết.
"Generally speaking, the weather here is quite pleasant."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Generally speaking, people enjoy sunny days. |
Nói chung, mọi người thích những ngày nắng. |
| Phủ định | Generally speaking, she does not agree with that policy. |
Nói chung, cô ấy không đồng ý với chính sách đó. |
| Nghi vấn | Generally speaking, do you find the lessons helpful? |
Nói chung, bạn có thấy những bài học này hữu ích không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generally speaking".
