(Top Banner Ad)
altogether
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày

altogether

UK: /ˌɔːl.təˈɡeð.ər/ • US: /ˌɔːl.təˈɡeð.ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

tổng cộng hoàn toàn nói chung toàn bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

completely; totally

Vietnamese Meaning

hoàn toàn, toàn bộ, tổng cộng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm not altogether happy about the decision."

    "Tôi không hoàn toàn hài lòng về quyết định này."

  • "The play was altogether a success."

    "Vở kịch nói chung là một thành công."

  • "There were 20 people altogether."

    "Tổng cộng có 20 người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb together cùng nhau
Adjective aggregate tổng hợp, toàn bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ealltōgædere
Middle English
altogeder
Modern English
altogether

Nguồn gốc của 'Altogether'

Từ 'altogether' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ealltōgædere', có nghĩa là 'tất cả cùng nhau'. Nó được hình thành từ 'eall' (tất cả), 'tō' (đến), và 'gædere' (cùng nhau). Theo thời gian, nó đã phát triển thành nghĩa 'hoàn toàn' hoặc 'tổng cộng' mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Diễn tả sự hoàn thiện, tổng số hoặc mức độ hoàn toàn của một hành động, tình huống hoặc số lượng. Thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc tóm tắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + altogether
  • not not altogether
    (không hoàn toàn, không hẳn là)
  • unhappy altogether unhappy
    (hoàn toàn không vui)
Verb + altogether
  • dismiss dismiss altogether
    (loại bỏ hoàn toàn)
  • forget forget altogether
    (quên hoàn toàn)

Idioms

  • in the altogether

    trong trạng thái hoàn toàn khỏa thân

    "She answered the door in the altogether."

    (Cô ấy ra mở cửa trong trạng thái hoàn toàn khỏa thân.)

  • altogether different

    hoàn toàn khác biệt

    "This situation is altogether different from what we expected."

    (Tình huống này hoàn toàn khác biệt so với những gì chúng ta mong đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

altogether

Trạng từ
Lật mặt

hoàn toàn, toàn bộ, tổng cộng

"I'm not altogether happy about the decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "altogether".

Quan niệm về sự trần trụi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chấp nhận sự trần trụi (ví dụ như trong nghệ thuật hoặc các bãi biển dành cho người khỏa thân) có thể khác biệt so với các nền văn hóa khác. Thành ngữ 'in the altogether' có thể gây ngạc nhiên hoặc sốc cho những người không quen với những quan điểm này.