(Top Banner Ad)
all saints' eve
B1
danh từ B1 Tôn giáo, Văn hóa, Lịch sử

all saints' eve

UK: /ˌɔːl ˈseɪnts ˈiːv/ • US: /ˌɔl ˈseɪnts ˈiv/

Nghĩa tiếng Việt

Đêm trước Lễ Các Thánh Đêm Halloween (theo nghĩa trang trọng hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The evening before All Saints' Day (November 1); Halloween.

Vietnamese Meaning

Đêm trước Lễ Các Thánh (1 tháng 11); Halloween.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people celebrate All Saints' Eve with costumes and trick-or-treating."

    "Nhiều người kỷ niệm Đêm Các Thánh bằng trang phục hóa trang và trò chơi xin kẹo."

  • "The history of All Saints' Eve is rooted in ancient Celtic traditions."

    "Lịch sử của Đêm Các Thánh bắt nguồn từ các truyền thống Celtic cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Halloween Tên gọi phổ biến của All Saints' Eve, là sự rút gọn của 'All Hallows' Eve'.
Noun All Saints' Day Ngày Lễ Các Thánh, diễn ra vào ngày 1 tháng 11.
Noun All Souls' Day Ngày Lễ Các Đẳng Linh Hồn, diễn ra vào ngày 2 tháng 11, để cầu nguyện cho các linh hồn đã qua đời.
Adjective saintly Thuộc về hoặc giống như một vị thánh; rất đạo đức, thánh thiện.
Verb (Archaic) hallow Làm cho trở nên thiêng liêng, thánh hóa. Từ 'hallow' trong 'Halloween' có nghĩa là 'thánh'.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eallra hālgena ǣfen
Middle English
Alhalwyn-eve
Early Modern English
All Hallows' Eve
Modern English (Contraction)
Hallowe'en / Halloween
Modern English (Formal)
All Saints' Eve

Nguồn gốc từ lễ hội Samhain của người Celt

All Saints' Eve có nguồn gốc sâu xa từ lễ hội Samhain của người Celt cổ đại. Đây là thời điểm đánh dấu sự kết thúc của mùa thu hoạch và bắt đầu mùa đông. Người Celt tin rằng vào đêm này, ranh giới giữa thế giới người sống và thế giới tâm linh trở nên mỏng manh nhất, cho phép các linh hồn đi lại tự do.

Sự Kitô hóa của lễ hội

Vào thế kỷ thứ 8, Giáo hoàng Gregory III đã chuyển ngày Lễ Các Thánh (All Saints' Day) sang ngày 1 tháng 11, có thể là để thay thế hoặc Kitô hóa lễ hội Samhain của người ngoại giáo. Do đó, buổi tối trước đó (ngày 31 tháng 10) được gọi là 'All Hallows' Eve' (Đêm Vọng Lễ Các Thánh), sau này được rút gọn thành Halloween.

Usage Note

Cụm từ "All Saints' Eve" là một cách gọi trang trọng hơn của Halloween, nhấn mạnh vào nguồn gốc tôn giáo của ngày lễ. Trong khi "Halloween" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và các ngữ cảnh mang tính thương mại, "All Saints' Eve" thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, tôn giáo, hoặc khi muốn nhấn mạnh khía cạnh truyền thống của ngày lễ. Nó đề cập đến đêm trước Ngày Lễ Các Thánh, một ngày để tôn vinh tất cả các thánh đã qua đời, cả những người đã được biết đến và những người chưa được biết đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + all saints' eve
  • celebrate All Saints' Eve
    (Tổ chức/ăn mừng Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)
  • spend All Saints' Eve
    (Trải qua Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)
  • look forward to All Saints' Eve
    (Mong chờ, háo hức đến Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)
Noun + all saints' eve
  • the night of All Saints' Eve
    (Đêm Vọng Lễ Các Thánh (31 tháng 10).)
  • celebrations on All Saints' Eve
    (Các hoạt động kỷ niệm vào Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)
  • traditions of All Saints' Eve
    (Các truyền thống của Đêm Vọng Lễ Các Thánh.)
Adjective + all saints' eve
  • a spooky All Saints' Eve
    (Một Đêm Vọng Lễ Các Thánh rùng rợn.)
  • a festive All Saints' Eve
    (Một Đêm Vọng Lễ Các Thánh đầy không khí lễ hội.)

Idioms

  • a skeleton in the closet

    Một bí mật đáng xấu hổ của gia đình hoặc cá nhân mà người ta muốn che giấu. (Liên quan đến hình ảnh bộ xương đáng sợ của Halloween).

    "He seemed perfect, but I'm sure he has a skeleton in the closet."

    (Anh ta có vẻ hoàn hảo, nhưng tôi chắc rằng anh ta có một bí mật nào đó muốn che giấu.)

  • a witch hunt

    Một cuộc công kích nhằm vào một người hoặc một nhóm người có quan điểm không chính thống, thường dựa trên những bằng chứng yếu ớt. (Liên quan đến hình ảnh phù thủy trong Halloween).

    "The politician claimed the media investigation was nothing more than a witch hunt."

    (Vị chính trị gia cho rằng cuộc điều tra của giới truyền thông chẳng khác gì một cuộc săn phù thủy.)

  • to scare the pants off someone

    Làm ai đó sợ chết khiếp, cực kỳ hoảng sợ.

    "That horror movie scared the pants off me!"

    (Bộ phim kinh dị đó đã làm tôi sợ chết khiếp!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all saints' eve

danh từ
Lật mặt

Đêm trước Lễ Các Thánh (1 tháng 11); Halloween.

"Many people celebrate All Saints' Eve with costumes and trick-or-treating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
All Saints' Eve is a time for reflection: we remember those who have passed and celebrate their lives.
Đêm trước Lễ Các Thánh là thời gian để suy ngẫm: chúng ta tưởng nhớ những người đã khuất và kỷ niệm cuộc đời của họ.
Phủ định
All Saints' Eve isn't just about spooky costumes: it's also a time for spiritual reflection.
Đêm trước Lễ Các Thánh không chỉ là về những bộ trang phục ma quái: đó còn là thời gian để suy ngẫm về mặt tâm linh.
Nghi vấn
Is All Saints' Eve just for fun: or does it also have deeper religious meaning?
Đêm trước Lễ Các Thánh chỉ để vui vẻ thôi sao: hay nó còn có ý nghĩa tôn giáo sâu sắc hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all saints' eve".

Trick-or-Treating (Cho kẹo hay bị ghẹo)

Đây là một truyền thống Halloween phổ biến ở các nước phương Tây. Trẻ em hóa trang thành các nhân vật đáng sợ hoặc ngộ nghĩnh, đi đến từng nhà trong khu phố, gõ cửa và nói 'Trick or treat!'. Gia chủ sẽ cho chúng kẹo bánh để tránh bị 'ghẹo' (trick), tức là những trò đùa tinh nghịch.

Jack-o'-Lanterns (Đèn lồng bí ngô)

Tục lệ khắc đèn lồng bắt nguồn từ một câu chuyện dân gian của Ireland về người đàn ông tên là 'Stingy Jack'. Theo truyền thống, người ta khắc những khuôn mặt đáng sợ lên củ cải hoặc khoai tây để xua đuổi tà ma. Khi người nhập cư Ireland đến Mỹ, họ thấy bí ngô dễ khắc hơn và truyền thống đèn lồng bí ngô ra đời từ đó.