all saints' day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Christian festival celebrated on November 1, in honour of all the saints.
Vietnamese Meaning
Một lễ hội của Kitô giáo được tổ chức vào ngày 1 tháng 11 để tôn vinh tất cả các vị thánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All Saints' Day is a public holiday in many countries."
"Ngày lễ Các Thánh là một ngày lễ quốc gia ở nhiều quốc gia."
-
"The church was decorated with flowers for All Saints' Day."
"Nhà thờ được trang trí bằng hoa cho ngày lễ Các Thánh."
-
"We visited the cemetery on All Saints' Day to remember our loved ones."
"Chúng tôi đã đến nghĩa trang vào ngày lễ Các Thánh để tưởng nhớ những người thân yêu của mình."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngày lễ này còn được gọi là All Hallows' Day, Hallowmas, hoặc Feast of All Saints. Đây là một ngày lễ quan trọng trong nhiều giáo phái Kitô giáo, bao gồm Công giáo La Mã, Anh giáo, và một số hệ phái Tin lành. Nó thường đi kèm với các nghi lễ tôn giáo, cầu nguyện và tưởng nhớ những người đã qua đời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
celebrate All Saints' Day (tổ chức/cử hành Lễ Các Thánh)
-
observe All Saints' Day (tuân giữ/làm Lễ Các Thánh)
-
commemorate All Saints' Day (tưởng niệm Lễ Các Thánh)
-
on All Saints' Day (vào ngày Lễ Các Thánh)
-
before All Saints' Day (trước ngày Lễ Các Thánh)
-
for All Saints' Day (cho ngày Lễ Các Thánh)
-
All Saints' Day Mass (Thánh lễ Các Thánh)
-
All Saints' Day holiday (ngày nghỉ Lễ Các Thánh)
-
All Saints' Day celebrations (các hoạt động kỷ niệm Lễ Các Thánh)
Idioms
-
All Hallows' Eve
Tên gọi khác của Halloween, là buổi tối trước Lễ Các Thánh (Ngày 31 tháng 10). 'Hallow' là một từ cổ trong tiếng Anh có nghĩa là 'thánh' (saint).
"Children wear costumes and go trick-or-treating on All Hallows' Eve."
(Trẻ em mặc đồ hóa trang và đi xin kẹo vào Đêm Vọng Lễ Các Thánh (Halloween).)
-
the patience of a saint
Sự kiên nhẫn phi thường. Dù không chứa cụm từ 'All Saints' Day', thành ngữ này liên quan trực tiếp đến khái niệm 'thánh' (saint).
"You need the patience of a saint to be a kindergarten teacher."
(Bạn cần có sự kiên nhẫn của một vị thánh để làm giáo viên mầm non.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all saints' day
Danh từMột lễ hội của Kitô giáo được tổ chức vào ngày 1 tháng 11 để tôn vinh tất cả các vị thánh.
"All Saints' Day is a public holiday in many countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all saints' day".
