all set and eager
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fully prepared and enthusiastic to begin something.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn sẵn sàng và háo hức bắt đầu một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Are you ready to start the project?" "Yes, we're all set and eager.""
""Các bạn đã sẵn sàng bắt đầu dự án chưa?" "Rồi, chúng tôi đã hoàn toàn sẵn sàng và rất háo hức.""
-
"The team is all set and eager to launch the new product."
"Cả đội đã hoàn toàn sẵn sàng và háo hức ra mắt sản phẩm mới."
-
"After months of training, she was all set and eager for the competition."
"Sau nhiều tháng tập luyện, cô ấy đã hoàn toàn sẵn sàng và háo hức cho cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự kết hợp giữa sự chuẩn bị kỹ lưỡng ('all set') và sự nhiệt tình, mong muốn ('eager'). 'All set' ám chỉ mọi thứ đã được sắp xếp, chuẩn bị đầy đủ. 'Eager' thể hiện sự mong đợi, háo hức và sẵn lòng tham gia. Cụm này thường dùng để trả lời khi được hỏi đã sẵn sàng chưa, hoặc để thể hiện sự sẵn sàng tham gia vào một hoạt động nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The team is all set and eager to start the new season. (Cả đội đã hoàn toàn sẵn sàng và háo hức để bắt đầu mùa giải mới.)
-
The students were all set and eager for their field trip. (Các em học sinh đã chuẩn bị xong xuôi và náo nức cho chuyến đi dã ngoại.)
-
I'm all set and eager to take on this new challenge. (Tôi đã hoàn toàn sẵn sàng và hăm hở đón nhận thử thách mới này.)
-
to feel all set and eager. (Cảm thấy hoàn toàn sẵn sàng và háo hức.)
-
to seem all set and eager. (Trông có vẻ đã chuẩn bị xong và rất háo hức.)
-
to get someone all set and eager. (Làm cho ai đó chuẩn bị xong và trở nên háo hức.)
Idioms
-
all set and eager for [something]
Hoàn toàn sẵn sàng và háo hức cho một sự kiện hoặc điều gì đó.
"The chefs are all set and eager for the cooking competition."
(Các đầu bếp đã chuẩn bị đâu vào đấy và háo hức cho cuộc thi nấu ăn.)
-
all set and eager to [do something]
Hoàn toàn sẵn sàng và hăm hở để làm một việc gì đó.
"After months of practice, the band is all set and eager to perform."
(Sau nhiều tháng luyện tập, ban nhạc đã hoàn toàn sẵn sàng và hăm hở để biểu diễn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all set and eager
Thành ngữHoàn toàn sẵn sàng và háo hức bắt đầu một việc gì đó.
""Are you ready to start the project?" "Yes, we're all set and eager.""
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was all set and eager to start his new job, he arrived at the office an hour early. |
Bởi vì anh ấy đã sẵn sàng và háo hức bắt đầu công việc mới, anh ấy đã đến văn phòng sớm hơn một giờ. |
| Phủ định | Even though she wasn't all set and eager to move to a new city, she knew it was the best decision for her career. |
Mặc dù cô ấy không hoàn toàn sẵn sàng và háo hức chuyển đến một thành phố mới, cô ấy biết đó là quyết định tốt nhất cho sự nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | If you are all set and eager to present, should we begin the meeting now? |
Nếu bạn đã sẵn sàng và háo hức thuyết trình, chúng ta có nên bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all set and eager".
