(Top Banner Ad)
eagerness
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

eagerness

UK: /ˈiːɡənəs/ • US: /ˈiːɡərnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự háo hức sự hăng hái lòng nhiệt tình sự mong mỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being eager; enthusiastic desire or interest.

Vietnamese Meaning

Sự hăng hái, sự háo hức; lòng nhiệt tình, sự mong muốn mãnh liệt hoặc sự quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her eagerness for the trip was evident in her constant planning."

    "Sự háo hức của cô ấy cho chuyến đi được thể hiện rõ qua việc lên kế hoạch liên tục."

  • "The children showed great eagerness to open their presents."

    "Những đứa trẻ thể hiện sự háo hức lớn khi mở quà của chúng."

  • "Her eagerness to please made her a valuable employee."

    "Sự mong muốn làm hài lòng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhân viên giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective eager hăng hái, háo hức, sốt sắng
Adverb eagerly một cách hăng hái, háo hức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acer
Old French
aigre
Middle English
egre
English
eager
English
eagerness

Gốc rễ của sự sắc bén

Từ 'eagerness' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acer', mang nghĩa 'sắc bén, nhạy bén'. Qua tiếng Pháp cổ 'aigre' (cay, chua, sắc bén), từ này phát triển thành 'eager' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'hăng hái, nhiệt tình'. Hậu tố '-ness' biến nó thành danh từ, mô tả 'sự sốt sắng, sự hăm hở' – giống như một lưỡi dao sắc bén sẵn sàng hành động.

Usage Note

Eagerness thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc tích cực, thể hiện sự sẵn lòng và nhiệt huyết để làm hoặc trải nghiệm điều gì đó. Nó mạnh hơn so với 'interest' (sự quan tâm) và gần gũi với 'enthusiasm' (sự nhiệt tình), nhưng nhấn mạnh nhiều hơn vào sự mong đợi và sẵn sàng hành động.

Prepositions

for to

'Eagerness for' được sử dụng để diễn tả sự mong muốn, khao khát một điều gì đó (ví dụ: eagerness for knowledge). 'Eagerness to' được sử dụng để diễn tả sự sẵn sàng, mong muốn thực hiện một hành động nào đó (ví dụ: eagerness to learn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eagerness
  • great great eagerness
    (sự háo hức lớn)
  • keen keen eagerness
    (sự háo hức mãnh liệt)
  • obvious obvious eagerness
    (sự háo hức rõ ràng)
  • initial initial eagerness
    (sự háo hức ban đầu)
  • renewed renewed eagerness
    (sự háo hức được khơi lại)
Verb + eagerness
  • show show (one's) eagerness
    (thể hiện sự háo hức)
  • express express (one's) eagerness
    (bày tỏ sự háo hức)
  • betray betray (one's) eagerness
    (để lộ sự háo hức (thường là vô tình))
  • feel feel eagerness
    (cảm thấy háo hức)
  • curb curb (one's) eagerness
    (kiềm chế sự háo hức)
eagerness + Preposition
  • eagerness for eagerness for success
    (sự háo hức thành công)
  • eagerness to eagerness to learn
    (sự háo hức học hỏi)

Idioms

  • bursting with eagerness

    tràn đầy sự háo hức/nhiệt tình

    "The children were bursting with eagerness to open their presents."

    (Bọn trẻ tràn đầy háo hức để mở quà.)

  • with (great/keen) eagerness

    với sự háo hức (lớn/mãnh liệt)

    "She accepted the challenge with great eagerness."

    (Cô ấy chấp nhận thử thách với sự háo hức lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eagerness

Danh từ
Lật mặt

Sự hăng hái, sự háo hức; lòng nhiệt tình, sự mong muốn mãnh liệt hoặc sự quan tâm.

"Her eagerness for the trip was evident in her constant planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her eagerness was evident: she arrived an hour early, prepared with notes, and full of questions.
Sự háo hức của cô ấy rất rõ ràng: cô ấy đến sớm một tiếng, chuẩn bị sẵn ghi chú và tràn đầy câu hỏi.
Phủ định
He didn't show any eagerness: in fact, he seemed quite reluctant to participate in the project.
Anh ấy không thể hiện bất kỳ sự háo hức nào: thực tế, anh ấy có vẻ khá miễn cưỡng tham gia vào dự án.
Nghi vấn
Is there any eagerness for the new product launch: do the customers seem interested, are pre-orders high, and is there positive media coverage?
Có sự háo hức nào đối với việc ra mắt sản phẩm mới không: khách hàng có vẻ quan tâm không, số lượng đặt hàng trước có cao không và có thông tin tích cực trên các phương tiện truyền thông không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She approached the task with eagerness.
Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự háo hức.
Phủ định
Hardly had he finished one project than he eagerly started another.
Anh ấy vừa mới hoàn thành một dự án thì đã háo hức bắt đầu một dự án khác.
Nghi vấn
Only after finishing all his chores would he eagerly play video games.
Chỉ sau khi hoàn thành tất cả công việc vặt, anh ấy mới háo hức chơi trò chơi điện tử.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't approached the task so eagerly; I made a lot of mistakes.
Tôi ước tôi đã không tiếp cận công việc một cách quá hăng hái; tôi đã mắc rất nhiều sai lầm.
Phủ định
If only she weren't so eager to please everyone; she needs to focus on her own needs.
Giá mà cô ấy đừng quá háo hức làm hài lòng mọi người; cô ấy cần tập trung vào nhu cầu của bản thân.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't shown such eagerness to start the project?
Bạn có ước là bạn đã không thể hiện sự háo hức như vậy để bắt đầu dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eagerness".

Giá trị của sự hăng hái

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường giáo dục và công sở, 'sự hăng hái' (eagerness) thường được coi là một phẩm chất tích cực và đáng khuyến khích. Nó thể hiện sự chủ động, tinh thần sẵn sàng học hỏi, tham gia và đóng góp, giúp tạo ấn tượng tốt và mở ra nhiều cơ hội phát triển.

Thể hiện sự quan tâm

Thể hiện 'sự hăng hái' của bạn đối với một nhiệm vụ hoặc dự án có thể được hiểu là bạn thực sự quan tâm và đầu tư vào nó. Điều này rất quan trọng trong các cuộc phỏng vấn xin việc hoặc khi bạn muốn gây ấn tượng với đồng nghiệp và cấp trên, cho thấy bạn là một thành viên năng động và nhiệt huyết.