all-terrain vehicle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A motor vehicle designed to travel on any kind of ground, especially rough ground.
Vietnamese Meaning
Một loại xe cơ giới được thiết kế để di chuyển trên mọi loại địa hình, đặc biệt là địa hình gồ ghề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer uses an all-terrain vehicle to check his crops."
"Người nông dân sử dụng xe địa hình để kiểm tra mùa màng."
-
"All-terrain vehicles are often used for recreational purposes."
"Xe địa hình thường được sử dụng cho mục đích giải trí."
-
"Safety is a primary concern when operating an all-terrain vehicle."
"An toàn là mối quan tâm hàng đầu khi vận hành xe địa hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Abbreviation | ATV | Dạng viết tắt của 'all-terrain vehicle', rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. |
| Synonym | quad / quad bike | Tên gọi khác của ATV, đặc biệt là loại xe có bốn bánh. |
| Activity | off-roading / quadding | Hành động lái xe ATV, thường là một hoạt động giải trí trên địa hình hiểm trở. |
| Related Noun | terrain | Địa hình, bề mặt đất đai. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các loại xe bốn bánh nhỏ gọn, được sử dụng cho mục đích giải trí hoặc công việc ở những nơi có địa hình khó khăn. Khác với xe địa hình thông thường (off-road vehicle) có thể là bất kỳ loại xe nào được cải tiến để đi trên địa hình xấu, 'all-terrain vehicle' mang tính chuyên dụng hơn.
Prepositions
‘On’ được sử dụng khi nói về việc lái xe trên một loại địa hình cụ thể (e.g., 'The ATV performed well on the sand dunes'). ‘In’ được sử dụng khi nói về việc sử dụng ATV trong một khu vực địa lý cụ thể (e.g., 'ATVs are popular in rural areas').
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful all-terrain vehicle (xe địa hình công suất lớn)
-
four-wheel all-terrain vehicle (xe địa hình bốn bánh)
-
electric all-terrain vehicle (xe địa hình chạy bằng điện)
-
recreational all-terrain vehicle (xe địa hình dùng cho mục đích giải trí)
-
ride an all-terrain vehicle (lái xe địa hình (như lái xe máy))
-
drive an all-terrain vehicle (lái xe địa hình (như lái ô tô))
-
rent an all-terrain vehicle (thuê một chiếc xe địa hình)
-
operate an all-terrain vehicle (vận hành một chiếc xe địa hình)
-
all-terrain vehicle tour (chuyến du lịch bằng xe địa hình)
-
all-terrain vehicle trail (đường mòn dành cho xe địa hình)
-
all-terrain vehicle safety (an toàn khi đi xe địa hình)
-
all-terrain vehicle rental (dịch vụ cho thuê xe địa hình)
Idioms
-
the all-terrain vehicle of [something]
Một cách nói ví von để chỉ một thứ gì đó (công cụ, phần mềm, người) cực kỳ đa năng, linh hoạt và có thể xử lý nhiều tình huống khó khăn.
"This particular software is the all-terrain vehicle of graphic design; it can handle everything from simple logos to complex 3D models."
(Phần mềm này đúng là 'chiếc xe địa hình' của ngành thiết kế đồ họa; nó có thể xử lý mọi thứ từ logo đơn giản đến mô hình 3D phức tạp.)
-
go off-roading
Lái xe trên địa hình tự nhiên, không phải đường nhựa (như đồi cát, rừng núi, bùn lầy). Đây là một cụm từ gắn liền với hoạt động sử dụng ATV.
"For my birthday, we're going to rent some ATVs and go off-roading in the mountains."
(Vào dịp sinh nhật, chúng tôi sẽ thuê vài chiếc xe địa hình và đi off-road trên núi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all-terrain vehicle
NounMột loại xe cơ giới được thiết kế để di chuyển trên mọi loại địa hình, đặc biệt là địa hình gồ ghề.
"The farmer uses an all-terrain vehicle to check his crops."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The all-terrain vehicle, which my brother bought last year, is perfect for exploring the countryside. |
Chiếc xe địa hình, mà anh trai tôi đã mua năm ngoái, rất phù hợp để khám phá vùng nông thôn. |
| Phủ định | That isn't the all-terrain vehicle that the rescue team used to reach the stranded hikers. |
Đó không phải là chiếc xe địa hình mà đội cứu hộ đã dùng để tiếp cận những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt. |
| Nghi vấn | Is that the all-terrain vehicle whose engine needs to be replaced? |
Đó có phải là chiếc xe địa hình có động cơ cần được thay thế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-terrain vehicle".
