(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ all-terrain vehicle
B1

all-terrain vehicle

Noun

Nghĩa tiếng Việt

xe địa hình xe ATV
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'All-terrain vehicle'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại xe cơ giới được thiết kế để di chuyển trên mọi loại địa hình, đặc biệt là địa hình gồ ghề.

Definition (English Meaning)

A motor vehicle designed to travel on any kind of ground, especially rough ground.

Ví dụ Thực tế với 'All-terrain vehicle'

  • "The farmer uses an all-terrain vehicle to check his crops."

    "Người nông dân sử dụng xe địa hình để kiểm tra mùa màng."

  • "All-terrain vehicles are often used for recreational purposes."

    "Xe địa hình thường được sử dụng cho mục đích giải trí."

  • "Safety is a primary concern when operating an all-terrain vehicle."

    "An toàn là mối quan tâm hàng đầu khi vận hành xe địa hình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'All-terrain vehicle'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: all-terrain vehicle
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

ATV(Xe ATV (viết tắt))
quad bike(Xe bốn bánh)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

off-road vehicle(Xe địa hình)
motorcycle(Xe máy)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông vận tải Kỹ thuật cơ khí

Ghi chú Cách dùng 'All-terrain vehicle'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các loại xe bốn bánh nhỏ gọn, được sử dụng cho mục đích giải trí hoặc công việc ở những nơi có địa hình khó khăn. Khác với xe địa hình thông thường (off-road vehicle) có thể là bất kỳ loại xe nào được cải tiến để đi trên địa hình xấu, 'all-terrain vehicle' mang tính chuyên dụng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

‘On’ được sử dụng khi nói về việc lái xe trên một loại địa hình cụ thể (e.g., 'The ATV performed well on the sand dunes'). ‘In’ được sử dụng khi nói về việc sử dụng ATV trong một khu vực địa lý cụ thể (e.g., 'ATVs are popular in rural areas').

Ngữ pháp ứng dụng với 'All-terrain vehicle'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The all-terrain vehicle, which my brother bought last year, is perfect for exploring the countryside.
Chiếc xe địa hình, mà anh trai tôi đã mua năm ngoái, rất phù hợp để khám phá vùng nông thôn.
Phủ định
That isn't the all-terrain vehicle that the rescue team used to reach the stranded hikers.
Đó không phải là chiếc xe địa hình mà đội cứu hộ đã dùng để tiếp cận những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt.
Nghi vấn
Is that the all-terrain vehicle whose engine needs to be replaced?
Đó có phải là chiếc xe địa hình có động cơ cần được thay thế không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)