(Top Banner Ad)
all-terrain vehicle
B1
Noun B1 Giao thông vận tải, Kỹ thuật cơ khí

all-terrain vehicle

UK: /ˈɔːl təˌreɪn ˈviːɪkəl/ • US: /ˈɔl təˌreɪn ˈviːɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

xe địa hình xe ATV
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A motor vehicle designed to travel on any kind of ground, especially rough ground.

Vietnamese Meaning

Một loại xe cơ giới được thiết kế để di chuyển trên mọi loại địa hình, đặc biệt là địa hình gồ ghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer uses an all-terrain vehicle to check his crops."

    "Người nông dân sử dụng xe địa hình để kiểm tra mùa màng."

  • "All-terrain vehicles are often used for recreational purposes."

    "Xe địa hình thường được sử dụng cho mục đích giải trí."

  • "Safety is a primary concern when operating an all-terrain vehicle."

    "An toàn là mối quan tâm hàng đầu khi vận hành xe địa hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Abbreviation ATV Dạng viết tắt của 'all-terrain vehicle', rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Synonym quad / quad bike Tên gọi khác của ATV, đặc biệt là loại xe có bốn bánh.
Activity off-roading / quadding Hành động lái xe ATV, thường là một hoạt động giải trí trên địa hình hiểm trở.
Related Noun terrain Địa hình, bề mặt đất đai.

Synonyms

ATV (Xe ATV (viết tắt))quad bike (Xe bốn bánh)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (20th Century)
all-terrain vehicle
Component Breakdown
all (Old English 'eall') + terrain (Old French 'terrain', from Latin 'terra' - earth) + vehicle (Old French 'véhicule', from Latin 'vehiculum' - carrier)

Sự ra đời của một cỗ máy 'đi khắp nơi'

Thuật ngữ 'all-terrain vehicle' (viết tắt là ATV) được tạo ra trong thế kỷ 20 để mô tả một loại phương tiện mới có khả năng di chuyển trên nhiều loại địa hình khác nhau mà xe thông thường không thể đi được. Các mẫu xe ban đầu như Jiger 6 bánh (1961) và Honda 3 bánh (1970) đã phổ biến hóa khái niệm này. Cái tên này là sự kết hợp đơn giản và mô tả chính xác chức năng của xe: 'all' (tất cả), 'terrain' (địa hình), và 'vehicle' (phương tiện).

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các loại xe bốn bánh nhỏ gọn, được sử dụng cho mục đích giải trí hoặc công việc ở những nơi có địa hình khó khăn. Khác với xe địa hình thông thường (off-road vehicle) có thể là bất kỳ loại xe nào được cải tiến để đi trên địa hình xấu, 'all-terrain vehicle' mang tính chuyên dụng hơn.

Prepositions

on in

‘On’ được sử dụng khi nói về việc lái xe trên một loại địa hình cụ thể (e.g., 'The ATV performed well on the sand dunes'). ‘In’ được sử dụng khi nói về việc sử dụng ATV trong một khu vực địa lý cụ thể (e.g., 'ATVs are popular in rural areas').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + all-terrain vehicle
  • powerful all-terrain vehicle
    (xe địa hình công suất lớn)
  • four-wheel all-terrain vehicle
    (xe địa hình bốn bánh)
  • electric all-terrain vehicle
    (xe địa hình chạy bằng điện)
  • recreational all-terrain vehicle
    (xe địa hình dùng cho mục đích giải trí)
Verb + all-terrain vehicle
  • ride an all-terrain vehicle
    (lái xe địa hình (như lái xe máy))
  • drive an all-terrain vehicle
    (lái xe địa hình (như lái ô tô))
  • rent an all-terrain vehicle
    (thuê một chiếc xe địa hình)
  • operate an all-terrain vehicle
    (vận hành một chiếc xe địa hình)
Noun + all-terrain vehicle
  • all-terrain vehicle tour
    (chuyến du lịch bằng xe địa hình)
  • all-terrain vehicle trail
    (đường mòn dành cho xe địa hình)
  • all-terrain vehicle safety
    (an toàn khi đi xe địa hình)
  • all-terrain vehicle rental
    (dịch vụ cho thuê xe địa hình)

Idioms

  • the all-terrain vehicle of [something]

    Một cách nói ví von để chỉ một thứ gì đó (công cụ, phần mềm, người) cực kỳ đa năng, linh hoạt và có thể xử lý nhiều tình huống khó khăn.

    "This particular software is the all-terrain vehicle of graphic design; it can handle everything from simple logos to complex 3D models."

    (Phần mềm này đúng là 'chiếc xe địa hình' của ngành thiết kế đồ họa; nó có thể xử lý mọi thứ từ logo đơn giản đến mô hình 3D phức tạp.)

  • go off-roading

    Lái xe trên địa hình tự nhiên, không phải đường nhựa (như đồi cát, rừng núi, bùn lầy). Đây là một cụm từ gắn liền với hoạt động sử dụng ATV.

    "For my birthday, we're going to rent some ATVs and go off-roading in the mountains."

    (Vào dịp sinh nhật, chúng tôi sẽ thuê vài chiếc xe địa hình và đi off-road trên núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-terrain vehicle

Noun
Lật mặt

Một loại xe cơ giới được thiết kế để di chuyển trên mọi loại địa hình, đặc biệt là địa hình gồ ghề.

"The farmer uses an all-terrain vehicle to check his crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The all-terrain vehicle, which my brother bought last year, is perfect for exploring the countryside.
Chiếc xe địa hình, mà anh trai tôi đã mua năm ngoái, rất phù hợp để khám phá vùng nông thôn.
Phủ định
That isn't the all-terrain vehicle that the rescue team used to reach the stranded hikers.
Đó không phải là chiếc xe địa hình mà đội cứu hộ đã dùng để tiếp cận những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt.
Nghi vấn
Is that the all-terrain vehicle whose engine needs to be replaced?
Đó có phải là chiếc xe địa hình có động cơ cần được thay thế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-terrain vehicle".

Biểu tượng của Giải trí & Phiêu lưu

Ở Bắc Mỹ, ATV không chỉ là một phương tiện mà còn là một phần quan trọng của văn hóa giải trí ngoài trời. Nó gắn liền với sự tự do, phiêu lưu, và khám phá thiên nhiên. Các gia đình và nhóm bạn thường tổ chức các chuyến đi ATV vào cuối tuần để cắm trại, đi săn, hoặc đơn giản là thưởng ngoạn phong cảnh ở những nơi hẻo lánh.

Công cụ làm việc và Nguồn tranh cãi

Bên cạnh vai trò giải trí, ATV là một công cụ lao động không thể thiếu tại các nông trại, trang trại và trong ngành lâm nghiệp nhờ khả năng di chuyển linh hoạt. Tuy nhiên, việc sử dụng ATV cũng gây ra nhiều tranh cãi về an toàn (do số vụ tai nạn cao) và tác động tiêu cực đến môi trường, như làm xói mòn đường mòn và ảnh hưởng đến động vật hoang dã.