off-road vehicle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vehicle designed for driving on rough or unpaved surfaces such as dirt roads, gravel, riverbeds, sand, mud, or snow.
Vietnamese Meaning
Một loại xe được thiết kế để lái trên các bề mặt gồ ghề hoặc chưa trải nhựa như đường đất, sỏi, lòng sông, cát, bùn hoặc tuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The off-road vehicle climbed the steep hill with ease."
"Chiếc xe địa hình leo lên ngọn đồi dốc một cách dễ dàng."
-
"We rented an off-road vehicle for our camping trip."
"Chúng tôi đã thuê một chiếc xe địa hình cho chuyến đi cắm trại của mình."
-
"Off-road vehicles are popular in areas with challenging terrain."
"Xe địa hình phổ biến ở những khu vực có địa hình hiểm trở."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các loại xe có hệ dẫn động bốn bánh (4WD) hoặc hệ dẫn động tất cả các bánh (AWD) và có gầm xe cao hơn để vượt qua các chướng ngại vật. 'Off-road vehicle' nhấn mạnh khả năng di chuyển trên các địa hình khó khăn, không bằng phẳng, không giống như các loại xe thông thường chỉ di chuyển tốt trên đường nhựa.
Prepositions
'in' thường được dùng để chỉ việc ở bên trong xe: 'They were traveling in an off-road vehicle'. 'on' thường được dùng để chỉ việc đi trên một loại địa hình cụ thể: 'The off-road vehicle performed well on the rocky terrain'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful off-road vehicle (xe địa hình mạnh mẽ)
-
rugged rugged off-road vehicle (xe địa hình chắc chắn, bền bỉ)
-
specialized specialized off-road vehicle (xe địa hình chuyên dụng)
-
drive drive an off-road vehicle (lái một chiếc xe địa hình)
-
modify modify an off-road vehicle (độ (tùy chỉnh) một chiếc xe địa hình)
-
own own an off-road vehicle (sở hữu một chiếc xe địa hình)
-
market off-road vehicle market (thị trường xe địa hình)
-
enthusiast off-road vehicle enthusiast (người đam mê xe địa hình)
Idioms
-
take an off-road vehicle off the beaten path
Dùng xe địa hình để đi những nơi ít người qua lại, khám phá những vùng hẻo lánh.
"We decided to take an off-road vehicle off the beaten path to find a hidden waterfall."
(Chúng tôi quyết định dùng xe địa hình đi vào những con đường ít người qua lại để tìm một thác nước bí mật.)
-
an off-road vehicle built for adventure
Một chiếc xe địa hình được chế tạo để phục vụ những chuyến phiêu lưu mạo hiểm.
"His new acquisition was an off-road vehicle built for adventure, ready for any challenge."
(Chiếc xe mới của anh ấy là một chiếc xe địa hình được chế tạo cho những cuộc phiêu lưu, sẵn sàng cho mọi thử thách.)
-
get an off-road vehicle stuck
Làm kẹt, làm mắc lầy một chiếc xe địa hình (do địa hình khó, bùn lầy...)
"Be careful when crossing the river, you don't want to get an off-road vehicle stuck."
(Hãy cẩn thận khi băng qua sông, bạn không muốn làm mắc lầy chiếc xe địa hình đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
off-road vehicle
nounMột loại xe được thiết kế để lái trên các bề mặt gồ ghề hoặc chưa trải nhựa như đường đất, sỏi, lòng sông, cát, bùn hoặc tuyết.
"The off-road vehicle climbed the steep hill with ease."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he had bought an off-road vehicle last year. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã mua một chiếc xe địa hình vào năm ngoái. |
| Phủ định | She told me that she didn't want an off-road vehicle. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn một chiếc xe địa hình. |
| Nghi vấn | They asked if we were going off-road. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có đi địa hình không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-road vehicle".
