record high
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The highest value of something that has ever been recorded.
Vietnamese Meaning
Giá trị cao nhất của một thứ gì đó từng được ghi nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stock market reached a record high today."
"Thị trường chứng khoán đã đạt mức cao kỷ lục hôm nay."
-
"Unemployment is at a record high."
"Tỷ lệ thất nghiệp đang ở mức cao kỷ lục."
-
"The company's profits hit a record high last quarter."
"Lợi nhuận của công ty đã đạt mức cao kỷ lục vào quý trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một mức độ cao chưa từng có trước đây của một chỉ số, số liệu thống kê hoặc hiện tượng nào đó. Thể hiện sự vượt trội so với tất cả các giá trị đã ghi trước đó. Cần phân biệt với 'high' đơn thuần, vốn chỉ mức cao chung chung mà không nhất thiết phải là cao nhất từ trước đến nay.
Khi dùng như tính từ, nó bổ nghĩa cho một danh từ khác, ví dụ 'record high temperature'.
Prepositions
Thường dùng 'at a record high' để chỉ trạng thái hoặc vị trí đạt mức cao kỷ lục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach a record high (đạt mức cao kỷ lục)
-
hit hit a record high (chạm mức cao kỷ lục)
-
set set a record high (thiết lập mức cao kỷ lục)
-
soar to soar to a record high (tăng vọt lên mức cao kỷ lục)
-
at at a record high (ở mức cao kỷ lục)
-
to to a record high (lên mức cao kỷ lục)
-
new new record high (mức cao kỷ lục mới)
-
all-time all-time record high (mức cao kỷ lục mọi thời đại)
-
another another record high (một mức cao kỷ lục khác)
Idioms
-
reach an all-time record high
đạt mức cao kỷ lục mọi thời đại (từ trước đến nay)
"The stock market reached an all-time record high yesterday."
(Thị trường chứng khoán đã đạt mức cao kỷ lục mọi thời đại vào hôm qua.)
-
hit new record highs
đạt các mức cao kỷ lục mới
"Temperatures are expected to hit new record highs this summer."
(Nhiệt độ dự kiến sẽ đạt các mức cao kỷ lục mới vào mùa hè này.)
-
break the previous record high
phá vỡ mức cao kỷ lục trước đó
"The company's quarterly sales broke the previous record high."
(Doanh số hàng quý của công ty đã phá vỡ mức cao kỷ lục trước đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
record high
Danh từGiá trị cao nhất của một thứ gì đó từng được ghi nhận.
"The stock market reached a record high today."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "record high".
