(Top Banner Ad)
record high
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Thống kê, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

record high

UK: /ˈrekɔːd haɪ/ • US: /ˈrekərd haɪ/

Nghĩa tiếng Việt

mức cao kỷ lục cao kỷ lục kỷ lục cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest value of something that has ever been recorded.

Vietnamese Meaning

Giá trị cao nhất của một thứ gì đó từng được ghi nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stock market reached a record high today."

    "Thị trường chứng khoán đã đạt mức cao kỷ lục hôm nay."

  • "Unemployment is at a record high."

    "Tỷ lệ thất nghiệp đang ở mức cao kỷ lục."

  • "The company's profits hit a record high last quarter."

    "Lợi nhuận của công ty đã đạt mức cao kỷ lục vào quý trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record kỷ lục, hồ sơ, bản ghi
Verb record ghi lại, thu âm
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép
Noun recording bản ghi âm, sự ghi hình
Adjective high cao
Adverb highly rất, ở mức độ cao
Noun height chiều cao, đỉnh cao
Verb heighten nâng cao, làm tăng thêm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thống kê, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recordari
Old French
record
Middle English
recorde
Proto-Germanic
*hauhaz
Old English
hēah
Modern English
record high

Nguồn gốc của 'record'

Từ 'record' (kỷ lục, bản ghi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recordari', có nghĩa là 'gọi vào tâm trí, nhớ lại', ban đầu từ 're-' (trở lại) và 'cor' (trái tim), hàm ý việc ghi nhớ bằng trái tim. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh cổ, phát triển nghĩa thành 'bản ghi chép chính thức' hoặc 'thành tích tốt nhất từng được ghi nhận'.

Sự kết hợp của 'record' và 'high'

Trong khi 'record' mang ý nghĩa về sự ghi nhận thành tích, từ 'high' (cao) lại có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ, đơn giản mô tả một cấp độ hoặc vị trí cao. Cụm từ 'record high' xuất hiện vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế, thời tiết và thể thao, để mô tả một mức độ cao nhất chưa từng được ghi nhận hoặc đạt được, là sự kết hợp trực tiếp của 'kỷ lục' và 'cao'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một mức độ cao chưa từng có trước đây của một chỉ số, số liệu thống kê hoặc hiện tượng nào đó. Thể hiện sự vượt trội so với tất cả các giá trị đã ghi trước đó. Cần phân biệt với 'high' đơn thuần, vốn chỉ mức cao chung chung mà không nhất thiết phải là cao nhất từ trước đến nay.
Khi dùng như tính từ, nó bổ nghĩa cho một danh từ khác, ví dụ 'record high temperature'.

Prepositions

at

Thường dùng 'at a record high' để chỉ trạng thái hoặc vị trí đạt mức cao kỷ lục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + record high
  • reach reach a record high
    (đạt mức cao kỷ lục)
  • hit hit a record high
    (chạm mức cao kỷ lục)
  • set set a record high
    (thiết lập mức cao kỷ lục)
  • soar to soar to a record high
    (tăng vọt lên mức cao kỷ lục)
Preposition + record high
  • at at a record high
    (ở mức cao kỷ lục)
  • to to a record high
    (lên mức cao kỷ lục)
Adjective + record high
  • new new record high
    (mức cao kỷ lục mới)
  • all-time all-time record high
    (mức cao kỷ lục mọi thời đại)
  • another another record high
    (một mức cao kỷ lục khác)

Idioms

  • reach an all-time record high

    đạt mức cao kỷ lục mọi thời đại (từ trước đến nay)

    "The stock market reached an all-time record high yesterday."

    (Thị trường chứng khoán đã đạt mức cao kỷ lục mọi thời đại vào hôm qua.)

  • hit new record highs

    đạt các mức cao kỷ lục mới

    "Temperatures are expected to hit new record highs this summer."

    (Nhiệt độ dự kiến sẽ đạt các mức cao kỷ lục mới vào mùa hè này.)

  • break the previous record high

    phá vỡ mức cao kỷ lục trước đó

    "The company's quarterly sales broke the previous record high."

    (Doanh số hàng quý của công ty đã phá vỡ mức cao kỷ lục trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

record high

Danh từ
Lật mặt

Giá trị cao nhất của một thứ gì đó từng được ghi nhận.

"The stock market reached a record high today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "record high".

Văn hóa thành tích và sự cạnh tranh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc phá vỡ các kỷ lục và đạt được những thành tích cao nhất. Cụm từ 'record high' thường được sử dụng trong thể thao (kỷ lục thế giới), kinh doanh (doanh số cao nhất), và khoa học (nhiệt độ cao nhất được ghi nhận), phản ánh sự khao khát tiến bộ, cạnh tranh và đạt được những cột mốc đo lường được.

Chỉ số kinh tế và môi trường

Cụm từ 'record high' rất phổ biến trong các báo cáo tin tức về kinh tế (chẳng hạn như 'stock market record high' - thị trường chứng khoán đạt mức cao kỷ lục) và môi trường (ví dụ 'record high temperatures' - nhiệt độ cao kỷ lục). Việc sử dụng thường xuyên này phản ánh cách xã hội theo dõi và đánh giá các chỉ số quan trọng, từ hiệu suất kinh tế đến những thay đổi khí hậu, cho thấy mối quan tâm chung về sự phát triển và những thách thức toàn cầu.